- Phạt góc3 – 10
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Brøndby Stadion, Copenhagen · Âm u 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20
Brondby(Brondby IF) (nữ) thắng AGF Kvindefodbold APS (nữ) 3-0 trên sân nhà Brøndby Stadion.
Brondby(Brondby IF) (nữ) vs AGF Kvindefodbold APS (nữ) 3-0 — Danish Elitedivisionen 13/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Agnete Nielsenkiến tạo: Nanna Christiansen
5'
1 - 0 -
⚽ Agnete Nielsen
14'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 47' 🔁 Clara Littrup Jensenthay Johanne Guldbæk
- 47' 🔁 Elvira Bull Nejmannthay Sophia Parkegaard
- 🔁 Hafrun Rakel Halldorsdottirthay Agnete Nielsen 61'
- 61' 🔁 Maya Dybrothay Marie Burkal Gade
-
⚽ (phản lưới) Julie Mathiasen
64'
3 - 0 - 67' 🔁 Sofie Jorgensenthay Silke Lynge Larsen
- 🔁 Evelina Romasovathay Dajan Heshemi 73'
- 🔁 Martyna Brodzikthay Nanna Christiansen 73'
- 74' 🔁 Mille Knudsen Larsenthay Cecilie Johansen
- 🔁 M. Brandtthay Mila Bischoff 85'
- 🔁 Julie klaeboethay Julie Pauludan Madsen 85'
- 🟨 M. Brandt 92+2'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 14Sút trúng đích8
- 6Sút không trúng đích11
- 20Sút trong vòng cấm19
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc10
- 49Tấn công nguy hiểm51
- 78Tấn công82
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. AGF Kvindefodbold APS (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Brondby(Brondby IF) (nữ) ép sân · cột hướng xuống: AGF Kvindefodbold APS (nữ) ép sân. Brondby(Brondby IF) (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, AGF Kvindefodbold APS (nữ) 46%.
Brondby(Brondby IF) (nữ)AGF Kvindefodbold APS (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Brondby(Brondby IF) (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jalen Justine Tompkins | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Julie Pauludan Madsen | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Emma Braut Brunes | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Julie Aune Jorde | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Nanna Christiansen | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Cecilie Buchberg | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Kamilla Karlsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Mila Bischoff | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Dajan Heshemi | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | Agnete Nielsen | Tiền đạo | 0.0 |
| 28 | Linnea Borbye | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | M. Brandt | Tiền đạo |
| 13 | Martyna Brodzik | Tiền vệ |
| 40 | Isabella Damm | Thủ môn |
| 14 | Hafrun Rakel Halldorsdottir | Tiền vệ |
| 19 | Julie klaeboe | Tiền đạo |
| 36 | Melanie Sogaard Frandsen | Tiền đạo |
| 31 | Evelina Romasova | Không rõ |
AGF Kvindefodbold APS (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marie Burkal Gade | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Sofie Vendelbo Laursen | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Johanne Guldbæk | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Silke Lynge Larsen | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Julie Mathiasen | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Cecilie Johansen | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Signe Baattrup | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Ea Rasmussen | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Sofie Lundberg | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | Sophia Parkegaard | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Mie Lerche | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Sofie Jorgensen | Tiền vệ |
| 23 | Mille Knudsen Larsen | Tiền đạo |
| 14 | Clara Littrup Jensen | Tiền vệ |
| 27 | Pernille Madsen | Không rõ |
| 18 | Elvira Bull Nejmann | Tiền vệ |
| 6 | Veera hellman | Tiền đạo |
| 22 | Maya Dybro | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 1.00 | 51 | 67.00 | 3.5 | 8.10 | 1.08 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–1 |
| 19/10/2025 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – AGF Kvindefodbold APS (nữ) | 3–0 |
| 17/08/2025 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 1–1 |
| 07/06/2025 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 2–1 |
| 26/04/2025 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – AGF Kvindefodbold APS (nữ) | 1–2 |
| 08/03/2025 | DEN Women's Cup | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–1 |
| 19/10/2024 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – AGF Kvindefodbold APS (nữ) | 0–1 |
| 21/09/2024 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 2–3 |
| 26/05/2024 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – AGF Kvindefodbold APS (nữ) | 4–0 |
| 17/05/2024 | DEN Women's Cup | Brondby(Brondby IF) (nữ) – AGF Kvindefodbold APS (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Brondby(Brondby IF) (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | DEN Elitedivisionen | Nordsjaelland (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 2–2 | H |
| 23/05/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Kolding BK (nữ) | 3–2 | T |
| 09/05/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–1 | T |
| 03/05/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 2–0 | T |
| 29/04/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–1 | T |
AGF Kvindefodbold APS (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–3 | B |
| 24/05/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Nordsjaelland (nữ) | 0–0 | H |
| 09/05/2026 | DEN Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (nữ) – AGF Kvindefodbold APS (nữ) | 2–1 | B |
| 06/05/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Kolding BK (nữ) | 1–2 | B |
| 29/04/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Brondby(Brondby IF) (nữ) vs AGF Kvindefodbold APS (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Brondby(Brondby IF) (nữ) vs AGF Kvindefodbold APS (nữ) thuộc Danish Elitedivisionen, Vòng 10 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 13/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Brøndby Stadion (Copenhagen).
- Kết quả Brondby(Brondby IF) (nữ) vs AGF Kvindefodbold APS (nữ) là bao nhiêu?
- Brondby(Brondby IF) (nữ) thắng AGF Kvindefodbold APS (nữ) 3-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Brondby(Brondby IF) (nữ) vs AGF Kvindefodbold APS (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Brondby(Brondby IF) (nữ) thắng 11, hòa 3, AGF Kvindefodbold APS (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 29/04/2026 (DEN Elitedivisionen) AGF Kvindefodbold APS (nữ) 0-1 Brondby(Brondby IF) (nữ).
- Phong độ Brondby(Brondby IF) (nữ) và AGF Kvindefodbold APS (nữ) trước trận?
- Brondby(Brondby IF) (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW); AGF Kvindefodbold APS (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:26 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

