
Maccabi Herzliya
Phong độ: HBHBB
Maccabi Herzliya sẽ gặp Hapoel Kfar Shalem lúc 20:00 ngày 06/11/2026 tại Hạng 2 Israel.
Maccabi Herzliya gặp Hapoel Kfar Shalem: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (69 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| — | Shon Ben Nesher | Thủ môn | 2005 |
| — | Matan Zalmanovich | Thủ môn | 1994 |
| 1 | Maik Hakim | Thủ môn | 1994 |
| 22 | Bar Menker | Thủ môn | 1992 |
| — | Dan Lugassy | Hậu vệ | 2001 |
| — | Ali kayal | Hậu vệ | 1995 |
| — | Avi Turgeman | Hậu vệ | 2005 |
| 2 | Ilay Elyahu Ivgi | Hậu vệ | 2003 |
| 4 | Ron Alkobi | Hậu vệ | 1997 |
| 6 | alon ginat | Hậu vệ | 2002 |
| 12 | Nathaniel Amoyal | Hậu vệ | 2000 |
| 13 | Mustaffa Gdban | Hậu vệ | — |
| 19 | Itay Toaf | Hậu vệ | 1983 |
| 19 | Nir Guetta | Hậu vệ | 2002 |
| 23 | Rom Elias | Hậu vệ | — |
| 26 | Omer Yoel Korsia Ben Ami | Hậu vệ | 2002 |
| — | Shay Ayzen | Tiền vệ | 2000 |
| — | Tom Alen Tolic | Tiền vệ | 1999 |
| — | Ben Mizan | Tiền vệ | 1995 |
| — | Mahmad Abu Fani | Tiền vệ | 2001 |
| — | sagi genis | Tiền vệ | 2004 |
| — | Iliyan Stefanov | Tiền vệ | 1998 |
| — | Elad Shahaf | Tiền vệ | 1998 |
| 2 | Ryan Garhad | Tiền vệ | 1995 |
| 3 | Tal·Levran | Tiền vệ | 1998 |
| 5 | Tal Naim | Tiền vệ | 2003 |
| 6 | Ori Eshel | Tiền vệ | 1995 |
| 6 | Dori Alberman | Tiền vệ | 1991 |
| 7 | Eylon Yerushalmi | Tiền vệ | 1997 |
| 8 | Luka Sindic | Tiền vệ | 1993 |
| 10 | Mohamad·Fudi | Tiền vệ | 1989 |
| 10 | Aviho Azar | Tiền vệ | 1997 |
| 10 | Diego Oscar Nicolaievsky | Tiền vệ | 1993 |
| 15 | Dor·Azoulay | Tiền vệ | 1994 |
| 16 | Noy Hamani | Tiền vệ | 1996 |
| 19 | Amit·Yeverbaum | Tiền vệ | 2001 |
| 20 | Roy Ashkenazi | Tiền vệ | 1998 |
| 22 | Dekel Matan·Malca | Tiền vệ | 1999 |
| — | Or Hasidim | Tiền đạo | 1996 |
| — | Aharon idan dahan | Tiền đạo | 2001 |
| — | Emmanuel Apeh | Tiền đạo | 1996 |
| 10 | Cohen Itzik | Tiền đạo | 1990 |
| 11 | Fadida, Mor | Tiền đạo | 1997 |
| 20 | Sahar Saadon Brami | Tiền đạo | 2000 |
| 28 | Ariel Lugassi | Tiền đạo | — |
| — | Roy Roee Hazan | Không rõ | — |
| — | ido david | Không rõ | 2007 |
| — | Shay Balahssan | Không rõ | 2001 |
| 6 | Omer·Mahluf | Không rõ | 1998 |
| 7 | Stav Nasikovsky | Không rõ | — |
| 11 | Ron Yosef | Không rõ | — |
| 12 | Raphael·Bar Ivgy | Không rõ | 1994 |
| 12 | Netanel Binyamin | Không rõ | — |
| 13 | Mohmmad·Baddir | Không rõ | 1999 |
| 13 | Amir Dayan | Không rõ | — |
| 14 | Hen Reuven | Không rõ | — |
| 15 | Shimon Hayun | Không rõ | — |
| 15 | Adir Pivnik | Không rõ | — |
| 16 | Maor Kalfa | Không rõ | — |
| 17 | Ohad·Maalem | Không rõ | 1998 |
| 17 | Ben Yosefi | Không rõ | — |
| 19 | Mahmoud Badir | Không rõ | — |
| 19 | Matan Lila | Không rõ | — |
| 21 | Amar David·Dagduga | Không rõ | 2000 |
| 21 | Omri·Ezra | Không rõ | 1998 |
| 21 | Gal Taitelbom | Không rõ | — |
| 24 | Yarin Talmid | Không rõ | — |
| 30 | Din Simchi | Không rõ | — |
| 30 | Amit Mizrahi | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Maccabi Herzliya là khi nào?
- Maccabi Herzliya gặp Hapoel Kfar Shalem trên sân nhà lúc 20:00 ngày 06/11/2026, giải Hạng 2 Israel.
- Maccabi Herzliya đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Maccabi Herzliya 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 30/10/2026 hòa Maccabi Bnei Reineh 1-1 (Hạng 2 Israel).
- Đội hình Maccabi Herzliya có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Maccabi Herzliya có 69 cầu thủ, tuổi trung bình 28,3, tổng giá trị 2,5 triệu €; đắt giá nhất là Iliyan Stefanov (tiền vệ, 700 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Maccabi Herzliya?
- HLV trưởng là Nitzan Damari (ISR); sân nhà Herzliya Municipal Stadium tại Herzliya, sức chứa 8.100 chỗ.
- Maccabi Herzliya có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Maccabi Herzliya hiện vắng mặt: Cầu thủ, Tom Alen Tolic.
- Thành tích Maccabi Herzliya mùa này tại Hạng 2 Israel?
- Tại Hạng 2 Israel, Maccabi Herzliya đã đá 12 trận, ghi 10 bàn, thủng lưới 15 (trung bình 0,83 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:07 05/11/2026 (giờ Việt Nam).