Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Apeh

Maccabi HerzliyaTiền đạoNGR
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Emmanuel Apeh là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Maccabi Herzliya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €20172025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201721400 nghìn €
29/05/201821400 nghìn €
18/02/201922300 nghìn €
28/06/201922300 nghìn €
09/09/201922300 nghìn €
10/02/202023300 nghìn €
07/10/202023400 nghìn €
07/01/202124400 nghìn €
23/06/202124400 nghìn €
26/12/202125400 nghìn €
28/06/202225300 nghìn €
26/12/202226400 nghìn €
30/05/202326450 nghìn €
26/12/202327500 nghìn €
11/06/202427450 nghìn €
13/02/202528300 nghìn €
12/06/202528200 nghìn €
20/10/202528150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026SC Kiryat YamMaccabi HerzliyaChuyển nhượng—
08/11/2025Free playerSC Kiryat YamChuyển nhượng—
30/06/2025Ittihad Alexandria SCFree playerTrở lại—
21/09/2024Sabah BakuIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
17/07/2022TenerifeSabah BakuChuyển nhượng—
29/06/2022AD AlcorconTenerifeCho mượn—
25/01/2022TenerifeAD AlcorconChuyển nhượng—
05/08/2020Celta Vigo BTenerifeChuyển nhượng—
10/07/2018La Hoya Lorca CFCelta Vigo BChuyển nhượng—
30/06/2017Lorca FC B (-2022)La Hoya Lorca CFChuyển nhượng—
31/07/2016RSD AlcaláLorca FC B (-2022)Chuyển nhượng—
31/12/2015RSD Alcalá BRSD AlcaláChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh39
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com