Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iliyan Stefanov

Maccabi HerzliyaTiền vệBUL
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Iliyan Stefanov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Maccabi Herzliya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20171850 nghìn €
25/01/202122300 nghìn €
16/06/202122250 nghìn €
13/10/202123200 nghìn €
07/12/202123200 nghìn €
04/04/202223300 nghìn €
30/05/202223600 nghìn €
06/09/202223700 nghìn €
27/11/2022241,0 triệu €
04/06/2023241,0 triệu €
19/12/202325800 nghìn €
02/06/202425800 nghìn €
01/12/202426800 nghìn €
01/06/202526800 nghìn €
07/12/202527700 nghìn €
21/05/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Slavia SofiaMaccabi HerzliyaChuyển nhượng—
22/07/2025Levski SofiaSlavia SofiaChuyển nhượng—
27/02/2022Beroe Stara ZagoraLevski SofiaChuyển nhượng—
22/02/2021Lokomotiv SofiaBeroe Stara ZagoraHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
30/06/2017GozzanoLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
24/10/2016AvellinoGozzanoChuyển nhượng—
18/07/2016Avellino PrimaveraAvellinoChuyển nhượng—
03/12/2015Levski Sofia U19Avellino PrimaveraHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com