- Phạt góc4 – 3
Sân Fynske Bank Arena, Kolding · Nắng 9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.25 / 1.21
HB Koge (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Kolding BK (nữ).
Kolding BK (nữ) vs HB Koge (nữ) 0-2 — Danish Elitedivisionen 24/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
12'
0 - 1 ⚽ Rikke Madsen -
21'
0 - 2 ⚽ marie jorgensen - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Andrea Termansenthay Milla Ahrenholt 46'
- 🔁 Elisabeth Nielsenthay Frederikke Ludvigsen 56'
- 62' 🔁 Mai Wendickethay Rikke Madsen
- 🔁 Bella Madsenthay Julia Amby Kristensen 65'
- 72' 🔁 Sarah Thygesenthay Cassandra Korhonen
- 🔁 Cecilie Kristensenthay Julie Tenfjord 75'
- 🔁 Josefine Uhdthay Signe Søndergård 75'
- 85' 🔁 Silje Simonsenthay Catherine Paulson
- 85' 🔁 Emma Pelkowskithay Emilia Pelgander
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 0Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích6
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc3
- 37Tấn công nguy hiểm55
- 88Tấn công114
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. HB Koge (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kolding BK (nữ) ép sân · cột hướng xuống: HB Koge (nữ) ép sân. Kolding BK (nữ) kiểm soát thế trận 36% thời gian, HB Koge (nữ) 60%.
Kolding BK (nữ)HB Koge (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Kolding BK (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sofie Harrit Nielsen-Grøn | Thủ môn | 0.0 |
| 8 | Julie Tenfjord | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Laerke Hammer | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Signe Søndergård | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Asta Kynde | Tiền vệ | 0.0 |
| 4 | Julia Amby Kristensen | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Julie Nonbol Poulsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Milla Ahrenholt | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Kamma Bundgaard Fredsted | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Camille Larsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Frederikke Ludvigsen | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Lærke Friis | Tiền vệ |
| 2 | Cecilie Kristensen | Tiền đạo |
| 18 | Bella Madsen | Tiền vệ |
| 7 | Elisabeth Nielsen | Tiền đạo |
| 27 | Maja Sartor | Thủ môn |
| 14 | Andrea Termansen | Hậu vệ |
| 21 | Josefine Uhd | Tiền đạo |
HB Koge (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alberte Vingum | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Macy Schultz | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | marie jorgensen | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Simone Boye Sorensen | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Catherine Paulson | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Emilia Pelgander | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Signe Markvardsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Cassandra Korhonen | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Rikke Madsen | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Mille Gejl Jensen | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | Mwanalima Jereko | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Emma Pelkowski | Tiền vệ |
| 24 | Silje Simonsen | Hậu vệ |
| 12 | Sarah Thygesen | Tiền đạo |
| 2 | Maria Uhre | Hậu vệ |
| 8 | Mai Wendicke | Tiền đạo |
| 18 | Avani Brandt | Hậu vệ |
| 16 | Ema Aleksić | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.25 | 1.21 | 81.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 6.00 | 1.12 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | INT CF | Kolding BK (nữ) – HB Koge (nữ) | 2–2 |
| 01/11/2025 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Kolding BK (nữ) | 6–1 |
| 05/09/2025 | DEN Elitedivisionen | Kolding BK (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–2 |
| 01/02/2025 | INT CF | HB Koge (nữ) – Kolding BK (nữ) | 2–2 |
| 20/10/2024 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Kolding BK (nữ) | 5–0 |
| 21/09/2024 | DEN Elitedivisionen | Kolding BK (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–2 |
| 25/05/2024 | DEN Elitedivisionen | Kolding BK (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–4 |
| 29/03/2024 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Kolding BK (nữ) | 1–1 |
| 19/11/2023 | DEN Elitedivisionen | Kolding BK (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–2 |
| 16/09/2023 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Kolding BK (nữ) | 5–0 |
Phong độ gần đây
Kolding BK (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | DEN Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (nữ) – Kolding BK (nữ) | 1–2 | T |
| 02/04/2026 | DEN Women's Cup | Kolding BK (nữ) – Nordsjaelland (nữ) | 2–3 | B |
| 29/03/2026 | DEN Elitedivisionen | Kolding BK (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–3 | B |
| 26/03/2026 | DEN Women's Cup | Nordsjaelland (nữ) – Kolding BK (nữ) | 6–0 | B |
| 21/03/2026 | DEN Elitedivisionen | Nordsjaelland (nữ) – Kolding BK (nữ) | 4–1 | B |
HB Koge (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – AGF Kvindefodbold APS (nữ) | 2–0 | T |
| 02/04/2026 | DEN Women's Cup | Brondby(Brondby IF) (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–4 | T |
| 28/03/2026 | DEN Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–2 | T |
| 25/03/2026 | DEN Women's Cup | HB Koge (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 1–1 | H |
| 21/03/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Kolding BK (nữ) vs HB Koge (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kolding BK (nữ) vs HB Koge (nữ) thuộc Danish Elitedivisionen, Vòng 5 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 24/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fynske Bank Arena (Kolding).
- Kết quả Kolding BK (nữ) vs HB Koge (nữ) là bao nhiêu?
- HB Koge (nữ) thắng Kolding BK (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Kolding BK (nữ) vs HB Koge (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Kolding BK (nữ) thắng 1, hòa 4, HB Koge (nữ) thắng 17. Lần gần nhất ngày 07/03/2026 (INT CF) Kolding BK (nữ) 2-2 HB Koge (nữ).
- Phong độ Kolding BK (nữ) và HB Koge (nữ) trước trận?
- Kolding BK (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLD); HB Koge (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDDD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:43 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

