- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Olympic Stadium Adem Jashari, Mitrovica · Ít mây 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.45 / 1.30
KFF Mitrovica (nữ) và Metalist 1925 (nữ) hòa nhau 0-0.
KFF Mitrovica (nữ) vs Metalist 1925 (nữ) 0-0 — Cúp C2 châu Âu (nữ) 26/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (10)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Erjona Emerllahu 48'
- 60' 🔁 Veronika Andrukhivthay daryna apanaschenko
- 🔁 albulena gurithay edona kryeziu 66'
- 🟨 bardha mahmuti 74'
- 🔁 gresa berishathay Blerta Shala 85'
- 91+1' 🔁 milena ivanchenkothay Tamila Khimich
- 🔁 allison blaisthay gresa berisha 91+1'
- 95+5' 🟨 milena ivanchenko
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 6Sút trúng đích8
- 1Sút không trúng đích1
- 6Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc5
- 64Tấn công nguy hiểm128
- 182Tấn công190
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. KFF Mitrovica (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: KFF Mitrovica (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Metalist 1925 (nữ) ép sân. KFF Mitrovica (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Metalist 1925 (nữ) 50%.
KFF Mitrovica (nữ)Metalist 1925 (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
KFF Mitrovica (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | rajmonda spahiu | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Albulena fejza © | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Aurora mulliqi | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Elmedina avdili | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Blerta Shala | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | edona kryeziu | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Erjona Emerllahu | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | gresa berisha | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Ambra Gjegji | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | bardha mahmuti | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Shenarta bela | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | gresa berisha | Không rõ |
| 94 | allison blais | Tiền đạo |
| 5 | Eljesa brajshori | Hậu vệ |
| 4 | rita feka | Hậu vệ |
| 20 | albulena guri | Tiền đạo |
| 12 | Ilfete Kryeziu | Thủ môn |
| 44 | Vanesa nushi | Tiền vệ |
| 17 | nur eda ozbay | Tiền vệ |
| 21 | Egzona Zeka | Tiền đạo |
| 24 | E. Syla | Tiền vệ |
Metalist 1925 (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 | Daryna Bondarchuk | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | olha basanska © | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Lidiia zaborovets | Hậu vệ | 0.0 |
| 29 | Iryna Podolska | Hậu vệ | 0.0 |
| 66 | Leisa Olkhova | Hậu vệ | 0.0 |
| 99 | Maryna shaynyuk | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | viktoriya hiryn | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | daryna apanaschenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | svitlana kohut | Tiền vệ | 0.0 |
| 97 | Tamila Khimich | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | viktoriia radionova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | evelina kuptsova | Tiền đạo |
| 14 | oleksandra krevska | Hậu vệ |
| 12 | viktoriia kalinchuk | Thủ môn |
| 19 | milena ivanchenko | Tiền vệ |
| 2 | anastasiia bielkina | Hậu vệ |
| 5 | Veronika Andrukhiv | Tiền đạo |
| 33 | Kristina Aleksanyan | Tiền vệ |
| 13 | arina paskarenko | Tiền đạo |
| 23 | Lyubov Shmatko | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.45 | 1.30 | 17.00 | 1.03 | 15.00 | 0.5 | 4.65 | 1.18 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
KFF Mitrovica (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Ferencvarosi TC (nữ) – KFF Mitrovica (nữ) | 1–2 | T |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SK Brann (nữ) – KFF Mitrovica (nữ) | 5–0 | B |
| 26/07/2026 | UEFA Women's Champions League | KFF Mitrovica (nữ) – Ludogorets Razgrad (nữ) | 2–0 | T |
| 22/07/2026 | UEFA Women's Champions League | KFF Mitrovica (nữ) – Zimbru Chisinau W | 10–0 | T |
| 07/07/2026 | INT CF | KFF Mitrovica (nữ) – Buducnost Podgorica (nữ) | 5–0 | T |
Metalist 1925 (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | UKR Women's Professional League | Metalist 1925 (nữ) – FK Ladomir (nữ) | 7–0 | T |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Metalist 1925 (nữ) – ZFK TSC (nữ) | 1–1 | H |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Metalist 1925 (nữ) – Fenerbahce SK (nữ) | 1–2 | B |
| 30/07/2026 | UKR Women's Professional League | Metalist 1925 (nữ) – SeaSters Odessa (nữ) | 0–0 | H |
| 24/07/2026 | UKR Women's Professional League | FC Kryvbas Kriviy Rih (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 1–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- KFF Mitrovica (nữ) vs Metalist 1925 (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận KFF Mitrovica (nữ) vs Metalist 1925 (nữ) thuộc Cúp C2 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 22:00 ngày 26/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Olympic Stadium Adem Jashari (Mitrovica).
- Kết quả KFF Mitrovica (nữ) vs Metalist 1925 (nữ) là bao nhiêu?
- KFF Mitrovica (nữ) và Metalist 1925 (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ KFF Mitrovica (nữ) và Metalist 1925 (nữ) trước trận?
- KFF Mitrovica (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW); Metalist 1925 (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLDWW).
- Đội hình xuất phát KFF Mitrovica (nữ) vs Metalist 1925 (nữ)?
- KFF Mitrovica (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Metalist 1925 (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:05 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

