- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
- Thẻ đỏ1 – 0
Motherwell (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Hamilton FC (nữ).
Hamilton FC (nữ) vs Motherwell (nữ) 0-3 — Cúp Scotland (nữ) 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Josephine Giard 51'
-
55'
0 - 1 ⚽ Lucy Ronaldkiến tạo: Milly boughton - 🟥 Shelley Campbell 59'
- 🔁 Freya Ashmeadthay Alex Davie 67'
-
68'
0 - 2 ⚽ Carla Jane Boycekiến tạo: Keri Halliday - 71' 🔁 Mia Mcarthurthay Sophie Townsley
- 🔁 Freya MacDonaldthay Sarah Gibb 74'
- 🔁 Chloe Dochertythay Nicole Harkins 74'
- 🔁 R Howiethay Chloe Muir 74'
- 🔁 Keira Ritchiethay Melissa Reid 80'
- 80' 🔁 Tegan Browningthay Milly boughton
-
86'
0 - 3 ⚽ Mason Clarkkiến tạo: Carla Jane Boyce - 86' 🔁 Skye Neilliethay Keri Halliday
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 28%Kiểm soát bóng72%
- 14Tổng cú sút3
- 1Sút trúng đích8
- 3Sút không trúng đích7
- 4Sút trong vòng cấm17
- 0Sút bị chặn2
- 1Phạt góc3
- 13Tấn công nguy hiểm51
- 56Tấn công90
- 139Chuyền575
- 54Chuyền chính xác506
- 1Chuyền then chốt13
- 3Chuyền dài16
- 6Rê bóng35
- 17Tạt bóng26
- 31Tranh chấp30
- 31Tắc bóng9
- 76Cản phá44
- 6Cứu thua1
- 1Phạm lỗi6
- 19Bị phạm lỗi25
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng0
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Motherwell (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.19 / 4.50. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Motherwell (nữ) kiểm soát bóng 72%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hamilton FC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Motherwell (nữ) ép sân. Hamilton FC (nữ) kiểm soát thế trận 26% thời gian, Motherwell (nữ) 64%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-3-3
Hamilton FC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Chloe Nicolson | Thủ môn | 6.6 |
| 6 | Kirstie Mcintosh © | Hậu vệ | 5.63 |
| 18 | Shona Cowan | Hậu vệ | 6.38 |
| 24 | Olivia Mcstay | Hậu vệ | 6.47 |
| 7 | Chloe Muir | Tiền vệ | 5.98 |
| 9 | Josephine Giard | Tiền vệ | 6.27 |
| 12 | Melissa Reid | Tiền vệ | 5.94 |
| 16 | Shelley Campbell | Tiền vệ | 5.23 |
| 23 | Sarah Gibb | Tiền vệ | 5.73 |
| 27 | Nicole Harkins | Tiền vệ | 5.85 |
| 13 | Alex Davie | Tiền đạo | 6.18 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Sophie Wilson | Không rõ |
| 21 | Chloe Docherty | Tiền vệ |
| 19 | Freya Ashmead | Tiền vệ |
| 25 | Erin Halliday | Thủ môn |
| 2 | Freya MacDonald | Hậu vệ |
| 1 | Abigail Paton | Thủ môn |
| 14 | Keira Ritchie | Hậu vệ |
| 28 | Kate Smith | Tiền vệ |
| 11 | R Howie | Tiền vệ |
Motherwell (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rebecca Cameron | Thủ môn | 6.59 |
| 2 | Shannon Leishman | Hậu vệ | 7.48 |
| 3 | Jenna Penman | Hậu vệ | 7.72 |
| 4 | Chelsie Watson | Hậu vệ | 7.65 |
| 14 | Gillian Inglis © | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Lucy Ronald | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Keri Halliday | Tiền vệ | 7.4 |
| 20 | Sophie Townsley | Tiền vệ | 6.52 |
| 9 | Carla Jane Boyce | Tiền đạo | 8.72 |
| 16 | Mason Clark | Tiền đạo | 8.2 |
| 22 | Milly boughton | Tiền đạo | 7.9 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Tegan Browning | Hậu vệ |
| 7 | Bailley Collins | Tiền đạo |
| 21 | Mia Mcarthur | Tiền vệ |
| 29 | Skye Neillie | Tiền vệ |
| 41 | Mia Reddington | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.19 | 4.50 | 101.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 6.80 | 1.10 | 4.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 4–0 |
| 16/11/2025 | SCO Women's Premier League | Hamilton FC (nữ) – Motherwell (nữ) | 0–2 |
| 07/09/2025 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 4–1 |
| 29/09/2024 | SCO Women's Cup | Motherwell (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 1–1 |
| 16/05/2024 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 4–2 |
| 17/03/2024 | SCO Women's Premier League | Hamilton FC (nữ) – Motherwell (nữ) | 0–4 |
| 11/02/2024 | SCO Women's Premier League | Hamilton FC (nữ) – Motherwell (nữ) | 2–1 |
| 27/08/2023 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 4–0 |
| 04/05/2023 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 1–3 |
| 26/03/2023 | SCO Women's Premier League | Hamilton FC (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–4 |
Phong độ gần đây
Hamilton FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 4–0 | B |
| 22/03/2026 | SCO Women's Premier League | Hamilton FC (nữ) – Aberdeen (nữ) | 2–3 | B |
| 15/03/2026 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 6–0 | B |
| 22/02/2026 | SCO Women's Premier League | Partick Thistle (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 3–2 | B |
| 08/02/2026 | SCO Women's Premier League | Hamilton FC (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–11 | B |
Motherwell (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 4–0 | T |
| 22/03/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Montrose LFC (nữ) | 5–1 | T |
| 15/03/2026 | SCO Women's Premier League | Aberdeen (nữ) – Motherwell (nữ) | 3–4 | T |
| 22/02/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Glasgow City (nữ) | 0–4 | B |
| 08/02/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Motherwell (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hamilton FC (nữ) vs Motherwell (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hamilton FC (nữ) vs Motherwell (nữ) thuộc Cúp Scotland (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 20:30 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân The John Cumming Stadium (Carluke).
- Kết quả Hamilton FC (nữ) vs Motherwell (nữ) là bao nhiêu?
- Motherwell (nữ) thắng Hamilton FC (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Hamilton FC (nữ) vs Motherwell (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Motherwell (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.19 / 4.50; tài xỉu 3.5 bàn; tài xỉu phạt góc 4.5 quả; kèo 1x2 101.00 – 51 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Hamilton FC (nữ) vs Motherwell (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Hamilton FC (nữ) thắng 3, hòa 1, Motherwell (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 05/04/2026 (SCO Women's Premier League) Motherwell (nữ) 4-0 Hamilton FC (nữ).
- Phong độ Hamilton FC (nữ) và Motherwell (nữ) trước trận?
- Hamilton FC (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLD); Motherwell (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLL).
- Đội hình xuất phát Hamilton FC (nữ) vs Motherwell (nữ)?
- Hamilton FC (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Motherwell (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:35 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

