- Phạt góc6 – 1
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Estadio José Bastos Padilha, Rio de Janeiro · Mưa dông 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.42 / 2.75
Flamengo RJ (nữ) và Gremio (nữ) hòa nhau 2-2.
Flamengo RJ (nữ) vs Gremio (nữ) 2-2 — Serie A Brazil (nữ) 25/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
17'
0 - 1 ⚽ Leidiane Vila Real De Andrade -
⚽ Mariana Fernandes Moreira Emmanoel
23'
1 - 1 - 46+1' 🟨 Dani Barão
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Fernanda Caroline da Silva
50'
2 - 1 - 🟨 Juliana Ferreira 56'
- 🔁 Cristiane Rozeirathay Djenifer Becker 60'
- 🔁 Letícia Oliveira Silvathay Juliana Ferreira 60'
- 63' 🔁 Brenda Woch Da Graca Rodriguesthay Leidiane Vila Real De Andrade
- 🟨 Núbia Januário Lopes da Conceição 67'
- 🔁 Brendha da Silva Wierzibickithay Mariana Fernandes Moreira Emmanoel 73'
- 🔁 Laysa Crisula Ribeiro da Costathay Fabiana Simões 73'
- 79' 🔁 Maria Eduarda dos Santos Limathay Giovaninha Marcelino
- 79' 🔁 Larathay Camila Pini
- 🟨 Cristiane Rozeira 83'
- 83' 🟨 Monica Ramos
- 83' 🔁 Maria Diasthay Allyne Vithorya de Oliveira Sales Braga
- 84' 🔁 Bia Santosthay Rafaela Marques
-
92+2'
2 - 2 ⚽ Lara - 92+2' 🟨 Lourdes Moreno
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 4Sút trúng đích6
- 14Sút không trúng đích2
- 18Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc1
- 72Tấn công nguy hiểm40
- 122Tấn công81
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Flamengo RJ (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Flamengo RJ (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Gremio (nữ) ép sân. Flamengo RJ (nữ) kiểm soát thế trận 59% thời gian, Gremio (nữ) 28%.
Flamengo RJ (nữ)Gremio (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Flamengo RJ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Viviane Holzel Domingues | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Núbia Januário Lopes da Conceição | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Fabiana Simões | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Flávia Caroline da Mota Cardoso | Hậu vệ | 0.0 |
| 81 | Jucinara Thaís Soares Paz | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Monalisa Reis Carvalho Belem | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Djenifer Becker © | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Kaylane Cristina Vieira | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Fernanda Caroline da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Juliana Ferreira | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mariana Fernandes Moreira Emmanoel | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Ana Laura Ribeiro Silva | Hậu vệ |
| 35 | Anna Luiza Fernandes | Tiền vệ |
| 25 | Abilene Joice Miranda de Souza | Thủ môn |
| 29 | Brendha da Silva Wierzibicki | Tiền đạo |
| 99 | Nina Costa Garrit | Tiền vệ |
| 44 | Sofia Couto | Hậu vệ |
| 11 | Cristiane Rozeira | Tiền đạo |
| 31 | Laysa Crisula Ribeiro da Costa | Tiền vệ |
| 19 | Layza Soares Alves Cavalcanti | Hậu vệ |
| 88 | Letícia Oliveira Silva | Hậu vệ |
| 17 | Maísa Aparecida Caverzan | Tiền vệ |
| 5 | Thaisa de Moraes Rosa Moreno | Tiền vệ |
Gremio (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | Suelane Frota | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Mayerli Rodriguez | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Daiana Serafim da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Dani Barão | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Allyne Vithorya de Oliveira Sales Braga | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Camila Pini | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Leidiane Vila Real De Andrade | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Monica Ramos © | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Gisele Silva Do Vale | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | Rafaela Marques | Tiền vệ | 0.0 |
| 99 | Giovaninha Marcelino | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Lourdes Moreno | Tiền vệ |
| 95 | Maria Dias | Tiền đạo |
| 32 | Maria Eduarda dos Santos Lima | Tiền đạo |
| 12 | Lucilene Rodrigues dos Santos | Thủ môn |
| 17 | Luana Spindler | Tiền vệ |
| 15 | Lara | Tiền đạo |
| 8 | Adriana Ferreira da Silva | Tiền vệ |
| 21 | Stephanie Brito | Hậu vệ |
| 10 | Brenda Woch Da Graca Rodrigues | Tiền vệ |
| 97 | Bia Santos | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.42 | 2.75 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 4.5 | 9.50 | 1.06 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/06/2025 | Brazil W L | Gremio (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–1 |
| 08/06/2024 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Gremio (nữ) | 1–1 |
| 18/04/2023 | Brazil W L | Gremio (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 0–1 |
| 29/05/2022 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Gremio (nữ) | 2–0 |
| 10/02/2022 | INT CF | Flamengo RJ (nữ) – Gremio (nữ) | 1–1 |
| 23/05/2021 | Brazil W L | Gremio (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–1 |
| 29/09/2020 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Gremio (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Flamengo RJ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | BRA Women's Cup | Flamengo RJ (nữ) – 3B Sport AM (nữ) | 1–0 | T |
| 13/07/2026 | INT CF | Flamengo RJ (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 1–3 | B |
| 10/07/2026 | BRA Women's Cup | Flamengo RJ (nữ) – CA Penarol (nữ) | 4–1 | T |
| 28/05/2026 | BRA Women's Cup | Sao Joao PI (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 0–2 | T |
| 23/05/2026 | Brazil W L | Internacional (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 0–1 | T |
Gremio (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | BRA Women's Cup | Internacional (nữ) – Gremio (nữ) | 0–0 | H |
| 25/05/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Gremio (nữ) | 1–1 | H |
| 17/05/2026 | Brazil W L | Gremio (nữ) – Mixto EC (nữ) | 3–0 | T |
| 11/05/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Gremio (nữ) | 0–3 | T |
| 02/05/2026 | Brazil W L | Gremio (nữ) – Corinthians (nữ) | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Flamengo RJ (nữ) vs Gremio (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Flamengo RJ (nữ) vs Gremio (nữ) thuộc Serie A Brazil (nữ), Vòng 13 đã diễn ra lúc 05:00 ngày 25/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio José Bastos Padilha (Rio de Janeiro).
- Kết quả Flamengo RJ (nữ) vs Gremio (nữ) là bao nhiêu?
- Flamengo RJ (nữ) và Gremio (nữ) hòa 2-2; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Flamengo RJ (nữ) vs Gremio (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Flamengo RJ (nữ) thắng 3, hòa 4, Gremio (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 19/06/2025 (Brazil W L) Gremio (nữ) 1-1 Flamengo RJ (nữ).
- Phong độ Flamengo RJ (nữ) và Gremio (nữ) trước trận?
- Flamengo RJ (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW); Gremio (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWLW).
- Đội hình xuất phát Flamengo RJ (nữ) vs Gremio (nữ)?
- Flamengo RJ (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Gremio (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:49 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

