- Phạt góc4 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
· Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.02 / 17.00
Flamengo RJ (nữ) thắng CA Penarol (nữ) 4-1 trên sân nhà.
Flamengo RJ (nữ) vs CA Penarol (nữ) 4-1 — Brazilian Women's Cup 10/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Mariana Fernandes Moreira Emmanoel
17'
1 - 0 -
⚽ Fernanda Caroline da Silva
21'
2 - 0 -
⚽ Fernanda Caroline da Silva
33'
3 - 0 -
⚽ Laysa Crisula Ribeiro da Costa
44'
4 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Sofia Coutothay Núbia Januário Lopes da Conceição 46'
- 🔁 Maísa Aparecida Caverzanthay Jucinara Thaís Soares Paz 46'
- 🔁 Brendha da Silva Wierzibickithay Fernanda Caroline da Silva 46'
- 🔁 Layza Soares Alves Cavalcantithay Flávia Caroline da Mota Cardoso 46'
- 🔁 Fabiana Simõesthay Djenifer Becker 46'
- 🔁 Anna Luiza Fernandesthay Mariana Fernandes Moreira Emmanoel 46'
- 46' 🔁 I Guedesthay Erika Vidiella
-
64'
4 - 1 ⚽ Tatiana Magallanes - 68' 🔁 Guillermina Bassothay Josefina Villa
- 68' 🔁 Torrie Clavijo Grantthay Manuela Olivera
- 🔁 Letícia Oliveira Silvathay Kaylane Cristina Vieira 71'
- 77' 🔁 Miya Grant-Clavijothay Tatiana Magallanes
- 84' 🔁 Oriana Omentothay Eimy Cuadro De
- 84' 🔁 Paulina Monteirothay Allegra Rodriguez
- 94+4' 🟨 Guillermina Basso
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 10Sút trúng đích4
- 8Sút không trúng đích5
- 18Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc1
- 87Tấn công nguy hiểm32
- 112Tấn công77
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 4-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Flamengo RJ (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Flamengo RJ (nữ) ép sân · cột hướng xuống: CA Penarol (nữ) ép sân. Flamengo RJ (nữ) kiểm soát thế trận 65% thời gian, CA Penarol (nữ) 25%.
Flamengo RJ (nữ)CA Penarol (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Flamengo RJ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Viviane Holzel Domingues | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Núbia Januário Lopes da Conceição | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Flávia Caroline da Mota Cardoso | Hậu vệ | 0.0 |
| 81 | Jucinara Thaís Soares Paz | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Monalisa Reis Carvalho Belem | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Djenifer Becker © | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Kaylane Cristina Vieira | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Fernanda Caroline da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Juliana Ferreira | Tiền vệ | 0.0 |
| 31 | Laysa Crisula Ribeiro da Costa | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mariana Fernandes Moreira Emmanoel | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | Anna Luiza Fernandes | Tiền vệ |
| 29 | Brendha da Silva Wierzibicki | Tiền đạo |
| 44 | Sofia Couto | Hậu vệ |
| 7 | Fabiana Simões | Hậu vệ |
| 23 | Karolainy Caline Alves | Thủ môn |
| 19 | Layza Soares Alves Cavalcanti | Hậu vệ |
| 88 | Letícia Oliveira Silva | Hậu vệ |
| 17 | Maísa Aparecida Caverzan | Tiền vệ |
CA Penarol (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Martina Alonso | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | micaela dominguez | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Lorena grana | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Jemina rolfo | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Manuela Olivera | Tiền vệ | 0.0 |
| 66 | Allegra Rodriguez | Tiền đạo | 0.0 |
| 3 | Eimy Cuadro De | Không rõ | 0.0 |
| 6 | Carla Larrosa | Không rõ | 0.0 |
| 8 | Tatiana Magallanes | Không rõ | 0.0 |
| 10 | Erika Vidiella | Không rõ | 0.0 |
| 11 | Josefina Villa | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Guillermina Basso | Không rõ |
| 5 | Caroline Diaz | Không rõ |
| 99 | Miya Grant-Clavijo | Tiền đạo |
| 80 | I Guedes | Không rõ |
| 9 | Romina Martinez | Không rõ |
| 7 | Paulina Monteiro | Không rõ |
| 4 | Rocio Morel | Tiền vệ |
| 1 | Anabel Ubal | Thủ môn |
| 2 | Oriana Omento | Hậu vệ |
| 77 | Torrie Clavijo Grant | Không rõ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.02 | 17.00 | 1.00 | 29 | 34.00 | 5.5 | 7.80 | 1.09 | 5.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Flamengo RJ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | BRA Women's Cup | Sao Joao PI (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 0–2 | T |
| 23/05/2026 | Brazil W L | Internacional (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 0–1 | T |
| 16/05/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–0 | T |
| 12/05/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–1 | H |
| 05/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 2–1 | B |
CA Penarol (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/06/2026 | URU Women's League | Torque (nữ) – CA Penarol (nữ) | 0–2 | T |
| 08/06/2026 | URU Women's League | CA Penarol (nữ) – Montevideo Wanderers (nữ) | 1–0 | T |
| 24/05/2026 | URU Women's League | Liverpool Montevideo (nữ) – CA Penarol (nữ) | 0–1 | T |
| 17/05/2026 | URU Women's League | Defensor Sporting (nữ) – CA Penarol (nữ) | 0–1 | T |
| 10/05/2026 | URU Women's League | CA Penarol (nữ) – Nacional De Football (nữ) | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Flamengo RJ (nữ) vs CA Penarol (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Flamengo RJ (nữ) vs CA Penarol (nữ) thuộc Brazilian Women's Cup đã diễn ra lúc 01:00 ngày 10/07/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Flamengo RJ (nữ) vs CA Penarol (nữ) là bao nhiêu?
- Flamengo RJ (nữ) thắng CA Penarol (nữ) 4-1; hiệp một 4-0.
- Phong độ Flamengo RJ (nữ) và CA Penarol (nữ) trước trận?
- Flamengo RJ (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDLW); CA Penarol (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:08 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

