- Phạt góc3 – 9
- Thẻ vàng1 – 4
· Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.70 / 1.26
EC Juventude (nữ) và Ferroviaria SP (nữ) hòa nhau 0-0.
EC Juventude (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) 0-0 — Serie A Brazil (nữ) 27/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Kamile Vitória Pavarin Martinsthay Gio Oliveira 39'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Natália Thalia Vendito Coelhothay Thayslane Gomes Ferreira
- 🔁 Calazans Dudathay Maiza Santos Piovesan 46'
- 49' 🟨 Ana Grazyelle Paz Lins
- 69' 🔁 Diana Elizabeth Benitez Cabrerathay Brenda Pinheiro dos Santos
- 69' 🔁 Katiuscia Fernandes Soaresthay Sirlayne Braga Ribeiro
- 69' 🔁 Monique Rafaela Rodrigues Pereirathay Ana Grazyelle Paz Lins
- 🟥 Gio Oliveira 73'
- 79' 🟨 Luciana Maria Dionizío
- 81' 🔁 Rhaissathay Mariana dos Santos Almeida
- 🔁 Tefinhathay Nicole Marussi Reis Camargo 84'
- 🟨 Kamile Vitória Pavarin Martins 89'
- 90' 🟨 Nicoly Aprigio da Silva
- 92+2' 🟨 Rhaissa
- 🔁 Nubia Dottothay Luciene baiao 92+2'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 4Sút trúng đích8
- 5Sút không trúng đích9
- 9Sút trong vòng cấm17
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc9
- 43Tấn công nguy hiểm56
- 86Tấn công91
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Ferroviaria SP (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: EC Juventude (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ferroviaria SP (nữ) ép sân. EC Juventude (nữ) kiểm soát thế trận 35% thời gian, Ferroviaria SP (nữ) 54%.
EC Juventude (nữ)Ferroviaria SP (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
EC Juventude (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Thaís Oliveira Amorim | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Graziele Aparecida de Oliveira | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Maiza Santos Piovesan | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Carla Beatriz Alves da Cruz | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Limpia Fretes | Hậu vệ | 0.0 |
| 41 | Gio Oliveira | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Nicole Marussi Reis Camargo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Luciene baiao | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Alexia Fernanda da Rocha Martins | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Isabella da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Stephany Caroline dos Santos da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Ana Luiza | Hậu vệ |
| 13 | Andressa Kreski | Hậu vệ |
| 26 | Nubia Dotto | Tiền đạo |
| 21 | Calazans Duda | Tiền đạo |
| 23 | Kailane | Tiền đạo |
| 9 | Kamile Vitória Pavarin Martins | Tiền đạo |
| 1 | Renata may | Thủ môn |
| 19 | Silva Taysa | Tiền đạo |
| 5 | Tefinha | Tiền vệ |
Ferroviaria SP (nữ) · HLV Jessica Lima
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Luciana Maria Dionizío | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | Ana Grazyelle Paz Lins | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Camila Silva Soares | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Francisca Fátima Aquino Dutra | Hậu vệ | 0.0 |
| 74 | Andressa Pereira Rosa | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Nicoly Aprigio da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 60 | Brenda Pinheiro dos Santos | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Mariana dos Santos Almeida | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Pâmela Santos dos Santos | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Thayslane Gomes Ferreira | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Sirlayne Braga Ribeiro | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Natália Thalia Vendito Coelho | Tiền đạo |
| 19 | Rhaissa | Tiền đạo |
| 88 | Najela Cristina Andrade de Souza | Tiền vệ |
| 3 | Monique Rafaela Rodrigues Pereira | Tiền vệ |
| 26 | Fernanda Maria | Hậu vệ |
| 2 | Katiuscia Fernandes Soares | Hậu vệ |
| 21 | Maria Eduarda Rodrigues Silva | Tiền vệ |
| 24 | Diana Elizabeth Benitez Cabrera | Tiền vệ |
| 12 | Amanda Coimbra Peres | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.70 | 1.26 | 23.00 | 1.01 | 21.00 | 0.5 | 10.00 | 1.06 | 12.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/05/2025 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – EC Juventude (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
EC Juventude (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | BRA Women's Cup | Botafogo RJ (nữ) – EC Juventude (nữ) | 3–0 | B |
| 25/05/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Gremio (nữ) | 1–1 | H |
| 19/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | B |
| 15/05/2026 | BRA Women's Cup | EC Juventude (nữ) – Vitoria das Tabocas (nữ) | 2–3 | B |
| 12/05/2026 | Brazil W L | Vitoria das Tabocas (nữ) – EC Juventude (nữ) | 0–3 | T |
Ferroviaria SP (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | BRA Women's Cup | Ferroviaria SP (nữ) – Corinthians (nữ) | 1–0 | T |
| 18/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Corinthians (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–0 | B |
| 29/05/2026 | BRA Women's Cup | Ferroviaria SP (nữ) – Uniao Desportiva Alagoana AL (nữ) | 8–0 | T |
| 25/05/2026 | Brazil W L | Atletico Mineiro (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 2–3 | T |
| 22/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- EC Juventude (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận EC Juventude (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) thuộc Serie A Brazil (nữ), Vòng 13 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 27/07/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả EC Juventude (nữ) vs Ferroviaria SP (nữ) là bao nhiêu?
- EC Juventude (nữ) và Ferroviaria SP (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ EC Juventude (nữ) và Ferroviaria SP (nữ) trước trận?
- EC Juventude (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLWD); Ferroviaria SP (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:11 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

