- Phạt góc0 – 5
- Thẻ vàng1 – 0
· Nắng 12°C · cập nhật
Krylya Sovetov Samara (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Dynamo Moscow (nữ).
Dynamo Moscow (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) 0-1 — Ngoại hạng Nga (nữ) 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (9)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
28'
0 - 1 ⚽ Natalya Mashinakiến tạo: Tijana Matic - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Milena Lyubimovathay ekaterina sergeeva 63'
- 75' 🔁 anastasia rudnevathay Natalya Mashina
- 75' 🔁 K. Konovaevathay sofia shishkina
- 🔁 Zeljka Belovanthay Anastasia Shlapakova 79'
- 84' 🔁 Maria Stepashevathay Anastasija ciric
- 🟨 yulia myasnikova 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 0Sút trúng đích2
- 2Sút không trúng đích0
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc5
- 46Tấn công nguy hiểm41
- 80Tấn công84
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Krylya Sovetov Samara (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dynamo Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Krylya Sovetov Samara (nữ) ép sân. Dynamo Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 39% thời gian, Krylya Sovetov Samara (nữ) 54%.
Dynamo Moscow (nữ)Krylya Sovetov Samara (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-1-3
Dynamo Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Anastasiya ananyeva | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Anna Chudilina | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | yulia myasnikova | Hậu vệ | 0.0 |
| 77 | Yulia Bessolova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 79 | maria galai | Hậu vệ | 0.0 |
| 91 | Daniela Basaeva | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | kristina komissarova | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | Anastasia Shlapakova | Tiền vệ | 0.0 |
| 81 | Tatiana danilochkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Anastasia kovaleva | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | ekaterina sergeeva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Zeljka Belovan | Tiền đạo |
| 70 | Varvara Demidova | Không rõ |
| 80 | Angelina Golik | Không rõ |
| 69 | Milena Lyubimova | Tiền vệ |
| 28 | lamunat mustafayeva | Tiền vệ |
| 78 | Ksenia Pilnikova | Không rõ |
| 1 | Arina taranchenko | Thủ môn |
Krylya Sovetov Samara (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 | kristina fedorova © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Nina cavic | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Anastasia Shvedova | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | maria durnova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | sofia ivanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Asya Turieva | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Tijana Matic | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | valery solodukhina | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | sofia shishkina | Tiền đạo | 0.0 |
| 32 | Anastasija ciric | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Natalya Mashina | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Maria Stepasheva | Hậu vệ |
| 77 | anastasia rudneva | Tiền đạo |
| 69 | sofia prokopyeva | Thủ môn |
| 9 | anna peskova | Tiền đạo |
| 19 | Natalia·Osipova | Tiền vệ |
| 18 | Marharyta medved | Tiền vệ |
| 33 | K. Konovaeva | Tiền vệ |
| 7 | Oksana Eremeeva | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/08/2025 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 4–1 |
| 06/07/2025 | RUS Women's Cup | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–0 |
| 19/04/2025 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–2 |
| 14/09/2024 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–1 |
| 20/04/2024 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 3–1 |
| 26/08/2023 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 3–0 |
| 29/04/2023 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Dynamo Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 0–1 | T |
| 24/04/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–2 | B |
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–0 | B |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 0–1 | T |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–2 | B |
Krylya Sovetov Samara (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–1 | H |
| 24/04/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 2–0 | T |
| 03/04/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 5–1 | B |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Yenisey Krasnoyarsk (nữ) | 2–0 | T |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 5–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Dynamo Moscow (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dynamo Moscow (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 7 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Dynamo Moscow (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) là bao nhiêu?
- Krylya Sovetov Samara (nữ) thắng Dynamo Moscow (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Dynamo Moscow (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Dynamo Moscow (nữ) thắng 3, hòa 1, Krylya Sovetov Samara (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 23/08/2025 (RUS Women's Premier League) Krylya Sovetov Samara (nữ) 4-1 Dynamo Moscow (nữ).
- Phong độ Dynamo Moscow (nữ) và Krylya Sovetov Samara (nữ) trước trận?
- Dynamo Moscow (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWLD); Krylya Sovetov Samara (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWLW).
- Đội hình xuất phát Dynamo Moscow (nữ) vs Krylya Sovetov Samara (nữ)?
- Dynamo Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Krylya Sovetov Samara (nữ) dùng sơ đồ 4-2-1-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:13 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

