- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng1 – 0
· Nắng 25°C · cập nhật
FK Minsk (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Dinamo Brest (nữ).
Dinamo Brest (nữ) vs FK Minsk (nữ) 1-3 — Ngoại hạng Belarus (nữ) 03/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (7)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
32'
0 - 1 ⚽ - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
47'
0 - 2 ⚽ -
⚽
72'
1 - 2 -
88'
1 - 3 ⚽ - 🟨 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 2Sút trúng đích4
- 9Sút không trúng đích10
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc4
- 52Tấn công nguy hiểm40
- 86Tấn công90
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Dinamo Brest (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dinamo Brest (nữ) ép sân · cột hướng xuống: FK Minsk (nữ) ép sân. Dinamo Brest (nữ) kiểm soát thế trận 49% thời gian, FK Minsk (nữ) 44%.
Dinamo Brest (nữ)FK Minsk (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Dinamo Brest (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | darya vinograd | Thủ môn | 0.0 |
| 96 | Aleksandra Larina | Thủ môn | 0.0 |
| 8 | volha kapysha | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | viktoria marchik | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Milena Nikitina | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Diana Osmolovskaya | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | kseniya yatsynovich | Tiền vệ | 0.0 |
| 78 | arina smirnova | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | alena guseva | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | shamirah nalugya | Tiền đạo | 0.0 |
| 71 | Marharyta yurchuk | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Natalya asmykovich | Tiền vệ |
| 17 | Daria myshlenik | Tiền vệ |
| 9 | Blessing Nkor | Tiền đạo |
| 25 | Alexandra plokhova | Tiền vệ |
| 4 | anastasia poyta | Hậu vệ |
| 28 | polina solovchuk | Tiền vệ |
| 41 | Alena Sysoeva | Thủ môn |
| 10 | Valeryia vasiliuk | Tiền vệ |
| 6 | Veronika Vazhinskaya | Tiền vệ |
FK Minsk (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 91 | Ekaterina Ulasevich | Thủ môn | 0.0 |
| 20 | Viktoriya Kazakevich | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Valeria Bogdan | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ilona Vlasenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Yana·Khotyreva | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | elizaveta pinchuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | lada pashkovskaya | Tiền vệ | 0.0 |
| 75 | valeriya belaya | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Daria protasyuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Ekaterina Dudko | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | miroslava zubko | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 65 | valeria verzhbitskaya | Thủ môn |
| 19 | alexandra samoilova | Tiền vệ |
| 25 | Victoria natetkova | Tiền vệ |
| 6 | liana miroshnichenko | Tiền vệ |
| 3 | Antanina mikheyenka | Hậu vệ |
| 41 | Daria Markova | Tiền vệ |
| 11 | Marina Kiskonen | Tiền đạo |
| 8 | Dziyana Katsynel | Tiền đạo |
| 5 | yana yesman | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/09/2025 | BLR Women's League | Dinamo Brest (nữ) – FK Minsk (nữ) | 2–2 |
| 21/07/2025 | BLR Women's League | Dinamo Brest (nữ) – FK Minsk (nữ) | 1–1 |
| 28/04/2025 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Dinamo Brest (nữ) | 2–0 |
| 28/08/2024 | BLR Women's League | Dinamo Brest (nữ) – FK Minsk (nữ) | 0–4 |
| 22/07/2024 | BLR Women's League | Dinamo Brest (nữ) – FK Minsk (nữ) | 0–2 |
| 28/04/2024 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Dinamo Brest (nữ) | 2–0 |
| 01/09/2023 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Dinamo Brest (nữ) | 6–0 |
| 25/07/2023 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Dinamo Brest (nữ) | 6–0 |
| 07/05/2023 | BLR Women's League | Dinamo Brest (nữ) – FK Minsk (nữ) | 0–3 |
| 11/09/2022 | BLR Women's League | Dinamo Brest (nữ) – FK Minsk (nữ) | 0–12 |
Phong độ gần đây
Dinamo Brest (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | BLR Women's League | Dinamo Brest (nữ) – Belshina (nữ) | 3–0 | T |
| 23/04/2026 | BLR Women's League | Dinamo Brest (nữ) – U19 ABFF (nữ) | 8–0 | T |
| 04/04/2026 | BLR Women's League | Energetik-BGU Minsk (nữ) – Dinamo Brest (nữ) | 0–1 | T |
| 21/11/2025 | BLR Women's League | Belshina (nữ) – Dinamo Brest (nữ) | 2–5 | T |
| 15/11/2025 | BLR Women's League | Dinamo Brest (nữ) – Naftan Novopolotsk (nữ) | 2–0 | T |
FK Minsk (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Energetik-BGU Minsk (nữ) | 1–0 | T |
| 04/04/2026 | BLR Women's League | U19 ABFF (nữ) – FK Minsk (nữ) | 0–7 | T |
| 27/03/2026 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Dnepr Mogilev (nữ) | 3–1 | T |
| 18/02/2026 | INT FRL | FK Minsk (nữ) – U19 Belarus (nữ) | 10–0 | T |
| 20/11/2025 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Dyussh Polesgu (nữ) | 13–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Dinamo Brest (nữ) vs FK Minsk (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dinamo Brest (nữ) vs FK Minsk (nữ) thuộc Ngoại hạng Belarus (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 03/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Dinamo Brest (nữ) vs FK Minsk (nữ) là bao nhiêu?
- FK Minsk (nữ) thắng Dinamo Brest (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Dinamo Brest (nữ) vs FK Minsk (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Dinamo Brest (nữ) thắng 0, hòa 2, FK Minsk (nữ) thắng 13. Lần gần nhất ngày 13/09/2025 (BLR Women's League) Dinamo Brest (nữ) 2-2 FK Minsk (nữ).
- Phong độ Dinamo Brest (nữ) và FK Minsk (nữ) trước trận?
- Dinamo Brest (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); FK Minsk (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:39 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

