- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
· cập nhật
FK Minsk (nữ) thắng Energetik-BGU Minsk (nữ) 1-0 trên sân nhà.
FK Minsk (nữ) vs Energetik-BGU Minsk (nữ) 1-0 — Belarusian Women's Premier League 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (4)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽
18'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 88' 🟨
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 2Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích4
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 9Tấn công nguy hiểm2
- 68Tấn công36
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
FK Minsk (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Minsk (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Energetik-BGU Minsk (nữ) ép sân. FK Minsk (nữ) kiểm soát thế trận 46% thời gian, Energetik-BGU Minsk (nữ) 44%.
FK Minsk (nữ)Energetik-BGU Minsk (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
FK Minsk (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 91 | Ekaterina Ulasevich | Thủ môn | 0.0 |
| 20 | Viktoriya Kazakevich © | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Valeria Bogdan | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ilona Vlasenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Yana·Khotyreva | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | elizaveta pinchuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | lada pashkovskaya | Tiền vệ | 0.0 |
| 75 | valeriya belaya | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Daria protasyuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Ekaterina Dudko | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | miroslava zubko | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | polina ayduchik | Thủ môn |
| 14 | Mariya Demidova | Hậu vệ |
| 5 | yana yesman | Tiền vệ |
| 8 | Dziyana Katsynel | Tiền đạo |
| 11 | Marina Kiskonen | Tiền đạo |
| 41 | Daria Markova | Tiền vệ |
| 6 | liana miroshnichenko | Tiền vệ |
| 25 | Victoria natetkova | Tiền vệ |
| 19 | alexandra samoilova | Tiền vệ |
Energetik-BGU Minsk (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | tatyana chistik © | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | anastasiya igrusha | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | varvara galenka | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | alina shcherbo | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Christina osmolovska | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | victoria plisyuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | vasilisa adamovich | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | ekaterina frolova | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | viktoria gerus | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Diana Shmarovskaya | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | daria makeichik | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | sofia bonadyseva | Hậu vệ |
| 7 | Elizaveta giba | Hậu vệ |
| 23 | marharyta hancharova | Hậu vệ |
| 18 | yulia ignatjeva | Tiền vệ |
| 15 | anna kovalevich | Thủ môn |
| 17 | Anastasia Iobashova | Tiền vệ |
| 22 | Diana Tropnikova | Tiền đạo |
| 27 | Anna Uminskaya | Tiền vệ |
| 16 | victoria beresneva | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/09/2025 | BLR Women's League | Energetik-BGU Minsk (nữ) – FK Minsk (nữ) | 1–3 |
| 09/08/2025 | BLR Women's League | Energetik-BGU Minsk (nữ) – FK Minsk (nữ) | 2–3 |
| 18/05/2025 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Energetik-BGU Minsk (nữ) | 4–2 |
| 09/11/2024 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Energetik-BGU Minsk (nữ) | 1–1 |
| 09/06/2024 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Energetik-BGU Minsk (nữ) | 1–0 |
| 16/03/2024 | BLR Women's League | Energetik-BGU Minsk (nữ) – FK Minsk (nữ) | 0–6 |
| 03/03/2024 | INT CF | FK Minsk (nữ) – Energetik-BGU Minsk (nữ) | 0–0 |
| 19/11/2023 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Energetik-BGU Minsk (nữ) | 5–2 |
| 17/06/2023 | BLR Women's League | Energetik-BGU Minsk (nữ) – FK Minsk (nữ) | 1–6 |
| 31/03/2023 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Energetik-BGU Minsk (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
FK Minsk (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | BLR Women's League | U19 ABFF (nữ) – FK Minsk (nữ) | 0–7 | T |
| 27/03/2026 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Dnepr Mogilev (nữ) | 3–1 | T |
| 18/02/2026 | INT FRL | FK Minsk (nữ) – U19 Belarus (nữ) | 10–0 | T |
| 20/11/2025 | BLR Women's League | FK Minsk (nữ) – Dyussh Polesgu (nữ) | 13–0 | T |
| 15/11/2025 | BLR Women's League | FC Gomel (nữ) – FK Minsk (nữ) | 1–11 | T |
Energetik-BGU Minsk (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | BLR Women's League | Energetik-BGU Minsk (nữ) – Dinamo Brest (nữ) | 0–1 | B |
| 29/03/2026 | BLR Women's League | Energetik-BGU Minsk (nữ) – Belshina (nữ) | 5–1 | T |
| 03/03/2026 | INT CF | Dnepr Mogilev (nữ) – Energetik-BGU Minsk (nữ) | 1–1 | H |
| 01/03/2026 | INT CF | Energetik-BGU Minsk (nữ) – Naftan Novopolotsk (nữ) | 1–0 | T |
| 21/11/2025 | BLR Women's League | U19 ABFF (nữ) – Energetik-BGU Minsk (nữ) | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Minsk (nữ) vs Energetik-BGU Minsk (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Minsk (nữ) vs Energetik-BGU Minsk (nữ) thuộc Belarusian Women's Premier League, Vòng 3 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả FK Minsk (nữ) vs Energetik-BGU Minsk (nữ) là bao nhiêu?
- FK Minsk (nữ) thắng Energetik-BGU Minsk (nữ) 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu FK Minsk (nữ) vs Energetik-BGU Minsk (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: FK Minsk (nữ) thắng 27, hòa 2, Energetik-BGU Minsk (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 05/09/2025 (BLR Women's League) Energetik-BGU Minsk (nữ) 1-3 FK Minsk (nữ).
- Phong độ FK Minsk (nữ) và Energetik-BGU Minsk (nữ) trước trận?
- FK Minsk (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL); Energetik-BGU Minsk (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWWL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:53 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

