DEAC thắng Diosgyori VTK II 5-0 trên sân nhà.
Đội hình DEAC vs Diosgyori VTK II 5-0 — Hungary Nemzeti Bajnoksug III 22/03/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
DEAC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Ábel Roland Ratku © | Thủ môn | 7.26 |
| 6 | Alex Herczku | Hậu vệ | 7.37 |
| 22 | Ákos Vincze | Hậu vệ | 7.13 |
| 27 | Iván Jankelic | Hậu vệ | 7.97 |
| 55 | Gábor Lénárt | Hậu vệ | 7.19 |
| 9 | Tamás Sándor | Tiền vệ | 7.99 |
| 11 | Daniel Toth | Tiền vệ | 6.49 |
| 16 | Zsolt Kelemen | Tiền vệ | 6.67 |
| 99 | László Török | Tiền vệ | 7.2 |
| 45 | Tamás Batai | Tiền đạo | 6.26 |
| 77 | József Lénárt Gergő | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Dániel Tóth | Thủ môn |
| 25 | Péter Bora | Tiền đạo |
| 87 | V Fekete | Tiền đạo |
| 29 | Benjámin Csaba Lakatos | Tiền vệ |
| 24 | János Soltész | Tiền vệ |
| 19 | Levente Szakács | Tiền đạo |
| 20 | Istvan Szatmari | Tiền đạo |
| 7 | Oliver Toboy Onyebuchi Tochukwu | Tiền đạo |
| 88 | Patrik György Tomola | Tiền vệ |
| 58 | Ádám Újvárosi | Hậu vệ |
| 17 | Patrik Puskás | Tiền đạo |
Diosgyori VTK II
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bogdán Bánhegyi | Thủ môn | 6.69 |
| 3 | B. Kiss | Hậu vệ | 5.97 |
| 13 | Kristóf József Lichy | Hậu vệ | 6.07 |
| 21 | Marcel Varga | Hậu vệ | 5.44 |
| 22 | Zsombor Szlifka | Hậu vệ | 5.52 |
| 4 | Tamás Zalán Galántai | Tiền vệ | 6.38 |
| 10 | Balázs Szabó © | Tiền vệ | 5.83 |
| 16 | Szabolcs Sáreczki | Tiền vệ | 5.71 |
| 17 | Zétény Varga | Tiền vệ | 5.9 |
| 6 | László Levente Vass | Tiền đạo | 6.25 |
| 9 | Niklas Maximilian Krone | Tiền đạo | 6.89 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Nándor Csanád Derényi | Thủ môn |
| 11 | Bohdan Furdetskyi | Tiền đạo |
| 20 | Lajos Levente Gombás | Tiền đạo |
| 18 | K Kovács | Tiền vệ |
| 23 | Krisztián Kövesi | Không rõ |
| 7 | Xavér Purzsa | Tiền đạo |
| 19 | Ivan Stavnichuk | Tiền vệ |
| 15 | Szilárd Dániel Tucsa | Hậu vệ |

