
Szabolcs Sáreczki
Không rõHUN
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Szabolcs Sáreczki là không rõ 20 tuổi quốc tịch HUN.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | @ Kisvarda FC II | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 2 | 3/9 | — | 6,54 |
| 26/04/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | vs Nyiregyhaza B | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 2/4 | — | 5,85 |
| 22/03/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | @ DEAC | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/10/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Diosgyor VTK | Diósgyőri VTK II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Diósgyőri VTK II | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Diósgyőri VTK U19 | Diósgyőri VTK II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Diósgyőri VTK U17 | Diósgyőri VTK U19 | Chuyển nhượng | — |