- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng0 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Mkwakwani Stadium, Tanga · Ít mây 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.10 / 1.35
Coastal Union thắng Singida Black Stars 2-1 trên sân nhà Mkwakwani Stadium.
Coastal Union vs Singida Black Stars 2-1 — Tanzanian Premier League 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (9)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) maulid maabad maabad
3'
1 - 0 -
⚽ bakari msimu
16'
2 - 0 - 33' 🟨
- 🟥 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
51'
2 - 1 ⚽ (pen) emmanuel keyekeh - 93' 🟨
- 97' 🟨
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 5Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích7
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc5
- 55Tấn công nguy hiểm91
- 106Tấn công168
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Coastal Union kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Coastal Union ép sân · cột hướng xuống: Singida Black Stars ép sân. Coastal Union kiểm soát thế trận 39% thời gian, Singida Black Stars 53%.
Coastal UnionSingida Black Stars| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Coastal Union
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Andrew William | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Ayubu Ally Msangi | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Miza Abdallah | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Geoffrey Manyasi | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | bakari msimu | Tiền vệ | 0.0 |
| 50 | Amani George Wawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Shiza Kichuya | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | maulid maabad maabad | Không rõ | 0.0 |
| 13 | Kiala Gradi | Không rõ | 0.0 |
| 17 | Greyson Gwalala | Không rõ | 0.0 |
| 31 | Wilbol Maseke | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Athumani Makambo | Tiền đạo |
| 30 | mustapha yassin salumu | Hậu vệ |
| 14 | Meshack Mwamita | Không rõ |
| 34 | Saad Mwanza | Tiền vệ |
| 3 | Christopher Oruchum | Hậu vệ |
| 18 | chuma ramadhani | Thủ môn |
| 0 | Robart | Không rõ |
| 63 | Ali Said | Tiền vệ |
| 28 | Thomas Ulimwengu | Tiền đạo |
| 0 | Jumanne Masami | Hậu vệ |
Singida Black Stars
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Metacha Mnata | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Ibrahim Imoro | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Abdalla kheri | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | emmanuel keyekeh | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Abdulmalik zakaria | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | ahmed pipino | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Linda mtange | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Lamine Jarjou | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Horso Muaku | Không rõ | 0.0 |
| 29 | mukrim issa | Không rõ | 0.0 |
| 40 | Mossi Nduwumwe | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | m daud | Tiền đạo |
| 31 | Offen Francis Chikola | Không rõ |
| 8 | Khalid Aucho | Tiền vệ |
| 36 | A. Yusuph | Tiền vệ |
| 14 | Joseph guede konadu | Tiền đạo |
| 26 | Juma kennedy | Hậu vệ |
| 20 | Idriss Diomande | Không rõ |
| 12 | Amas Obasogie | Thủ môn |
| 0 | Abdalla Ali Said | Hậu vệ |
| 0 | shomary mkinyangi | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.10 | 1.35 | 1.01 | 21 | 126.00 | 3.5 | 6.60 | 1.11 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Coastal Union | 1–0 |
| 10/04/2025 | TZA Premier League | Coastal Union – Singida Black Stars | 2–1 |
| 03/11/2024 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Coastal Union | 0–0 |
| 15/03/2024 | TZA Premier League | Coastal Union – Singida Black Stars | 1–0 |
| 21/10/2023 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Coastal Union | 0–0 |
| 13/05/2023 | TZA Premier League | Coastal Union – Singida Black Stars | 1–0 |
| 20/11/2022 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Coastal Union | 2–1 |
| 25/04/2021 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Coastal Union | 3–0 |
| 28/02/2021 | TZA Azam Sports Federation Cup | Coastal Union – Singida Black Stars | 2–0 |
| 24/11/2020 | TZA Premier League | Coastal Union – Singida Black Stars | 1–0 |
Phong độ gần đây
Coastal Union
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | TZA Premier League | Coastal Union – Dodoma Jiji FC | 3–1 | T |
| 06/04/2026 | TZA Premier League | Coastal Union – Mtibwa Sugar | 1–1 | H |
| 02/04/2026 | TZA Premier League | Simba Sports Club – Coastal Union | 2–0 | B |
| 02/03/2026 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Coastal Union | 1–0 | B |
| 13/02/2026 | TZA Premier League | JKT Tanzania – Coastal Union | 1–1 | H |
Singida Black Stars
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/04/2026 | TZA Premier League | Mashujaa FC – Singida Black Stars | 1–1 | H |
| 12/04/2026 | TZA Azam Sports Federation Cup | Singida Black Stars – Mbeya City | 5–1 | T |
| 08/04/2026 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Kinondoni MC | 1–0 | T |
| 05/04/2026 | TZA Premier League | Tabora United FC – Singida Black Stars | 2–0 | B |
| 01/04/2026 | TZA Premier League | Singida Black Stars – Azam | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Coastal Union vs Singida Black Stars đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Coastal Union vs Singida Black Stars thuộc Tanzanian Premier League, Vòng 22 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mkwakwani Stadium (Tanga).
- Kết quả Coastal Union vs Singida Black Stars là bao nhiêu?
- Coastal Union thắng Singida Black Stars 2-1; hiệp một 2-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Coastal Union vs Singida Black Stars gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Coastal Union thắng 5, hòa 2, Singida Black Stars thắng 3. Lần gần nhất ngày 02/03/2026 (TZA Premier League) Singida Black Stars 1-0 Coastal Union.
- Phong độ Coastal Union và Singida Black Stars trước trận?
- Coastal Union: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLDW); Singida Black Stars: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:44 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

