
Thomas Ulimwengu là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo Singida Fountain Gate.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tanzanian Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tanzanian Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/09/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/02/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/12/2019 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Free Player | Coastal Union | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | TP Mazembe Englebert | Fountain Gate FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Free Player | TP Mazembe Englebert | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | JS Saoura | Free Player | Trở lại | — |
| 24/12/2018 | Al-Hilal Club (Omdurman) | JS Saoura | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/05/2018 | Sloboda | Al-Hilal Club (Omdurman) | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/03/2018 | A.F.C Eskilstuna | Sloboda | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | TP Mazembe Englebert | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2011 | Tanzania Soccer Academy | TP Mazembe Englebert | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2011 | A.F.C Eskilstuna | Tanzania Soccer Academy | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Tanzania Soccer Academy | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Moro United | Tanzania Soccer Academy | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Tanzania Soccer Academy | Moro United | Chuyển nhượng | — |