Central StallionsHạng 22 - 2FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 2–2 · HT 0–0
Tainan City SteelHạng 1- Phạt góc6 – 8
- Thẻ vàng3 – 2
- Luân lưu3 – 5
Sân MFF Football Centre, Ulaanbaatar · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.37 / 1.55
Central Stallions và Tainan City Steel hòa nhau 2-2 sau hiệp phụ.
Đội hình Central Stallions vs Tainan City Steel 2-2 — Cúp Challenge châu Á 11/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 5-4-1
Central Stallions
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Saikhanchuluun Amarbayasgalan | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Taivankhuu Khurelbaatar | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Saikhanbayar Otgontsagaan | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Orkhon Munkh-Orgil | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | shoya nagata | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Shuto Komaki | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Baatar Usukh-Ireedui | Tiền vệ | 0.0 |
| 96 | Iuri Barbosa da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Jhonata Santos | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Fabio Pereira | Tiền đạo | 0.0 |
| 34 | Kisa Kutsuwada | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Bilguun Ganbold | Hậu vệ |
| 0 | Khuslen Bayartulga | Thủ môn |
| 23 | Otgonbaatar Enkh-Orgil | Hậu vệ |
| 30 | Tuguldur Munkh-Erdene | Tiền vệ |
| 99 | Dagvasuren Tsendjav | Thủ môn |
| 20 | Dulguun Gankhuyag | Hậu vệ |
| 33 | Suld-Erdene Baatarsukh | Tiền vệ |
| 5 | Erdembileg Amarzaya | Tiền vệ |
| 9 | Gerelbayar Yondonjamts | Tiền vệ |
| 0 | Ryota Yanagizono | Tiền đạo |
| 10 | Tumenjargal Tsedenbal | Tiền đạo |
| 13 | Odbayr Baasandorj | Hậu vệ |
Tainan City Steel
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pan Wen-chieh | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Kim Sung-Kyum | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Wang Ruei | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Kuo Po-Wei | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Liu Ho-Han | Hậu vệ | 0.0 |
| 29 | Kevin Stev Moreno Obregón | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Kim Young-Geun | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Matheus Porto | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Wu Chun-ching | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Kim Sang-jun | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Wilker Henrique da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Hung Shih-Cheng | Thủ môn |
| 31 | Wang Po-Hang | Thủ môn |
| 4 | Fong Shao-chi | Hậu vệ |
| 24 | Dai Ya-Cheng | Hậu vệ |
| 8 | Tsai Cheng-Ju | Tiền vệ |
| 25 | Li Bo-You | Tiền vệ |
| 19 | Lin Ming-Wei | Tiền đạo |
| 28 | Yeh Ching-chun | Tiền đạo |
| 23 | Lim Sang-woo | Tiền vệ |
| 20 | Adop Koli Jean-Joel | Hậu vệ |
| 7 | Oh Se-Sim | Tiền đạo |
| 18 | Lee Chia-le | Tiền vệ |
| 33 | Chen Yi-Xuan | Tiền vệ |