Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fong Shao-chi

Tainan City SteelHậu vệTRE
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Fong Shao-chi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Tainan City Steel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

0Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—0040000066%100%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 4 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fong Shao-chi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Borneo FC SamarindaB 1-34000002/302/2——
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs OmanB 0-3900000114/2523/8—5,44
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ OmanB 0-39000000—0——5,90
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Đông TimorT 3-078010011/10———
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Đông TimorT 4-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20202010 nghìn €
20/07/20212110 nghìn €
17/01/20222125 nghìn €
25/09/20222225 nghìn €
27/12/20222250 nghìn €
17/07/202323100 nghìn €
07/01/202423100 nghìn €
27/06/202424100 nghìn €
10/12/20242450 nghìn €
25/08/20252550 nghìn €
22/12/20252550 nghìn €
14/06/20262625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2018University of TaipeiTainan City SteelChuyển nhượng—
30/06/2018Hualien Voc. High School of AgricultureUniversity of TaipeiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com