
Pan Wen-chieh là thủ môn 34 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Tainan City Steel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
27%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 3 | 4 | 27% | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/29 (27%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/25 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Borneo FC Samarinda | B 1-3 | 90 | 2 | 3 | 0 | 8/29 | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | B 0-3 | 90 | 4 | 1 | 1 | 10/35 | 1 | 2/2 | — | 6,54 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,02 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Đông Timor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Đông Timor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 28 | 25 nghìn € |
| 20/07/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/01/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/09/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 17/07/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 25/08/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.