
Wu Chun-ching là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Tainan City Steel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 33% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Borneo FC Samarinda | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 1/3 | — | 5,88 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 2 | 5/15 | — | 6,24 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Đông Timor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Đông Timor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 32 | 10 nghìn € |
| 20/07/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 17/01/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/09/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 27/12/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 17/07/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 25/08/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 22/12/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 14/06/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.