- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Estadio Oscar Quiteno, Santa Ana · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
CD FAS thắng Hankook Verdes 4-1 trên sân nhà Estadio Oscar Quiteno.
CD FAS vs Hankook Verdes 4-1 — Cúp Trung Mỹ 13/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ M. Murillokiến tạo: Rafael Tejada
4'
1 - 0 - 12' 🟨 J. Vergara
- 30' 🔁 Luis Enrique Ibarrathay Mika
-
34'
1 - 1 ⚽ Luis Enrique Ibarrakiến tạo: J. Vergara -
⚽ Jonathan Antonio Nolasco Martínez
36'
2 - 1 - 🟨 Jorge cruz 37'
- 46+1' 🔁 Desmond Wadethay Luis Enrique Ibarra
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 49' 🟨 krisean lopez
- 🟨 Edgar Medrano 53'
-
⚽ Edgar Medranokiến tạo: Juan Vega
57'
3 - 1 - 🔁 Kevin Santamariathay César Alejandro Díaz Huencho 58'
- 🔁 R. Quintanillathay Rafael Tejada 68'
- 🔁 Melvin Urbinathay Edgar Medrano 68'
- 🔁 Elmer Alexis Bonilla Rubiothay Jonathan Antonio Nolasco Martínez 75'
- 🔁 Wilber Alexander Díaz Minerothay Yan dos Santos Maciel 75'
- 79' 🔁 Allence Ayalathay J. Vergara
- 79' 🔁 M. Santa Cruzthay Freybin Pagoada
- 79' 🔁 Ronald Alejandro Benavides Gallegothay F. Silvestre
-
⚽ Melvin Urbina
91+1'
4 - 1 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 12Tổng cú sút12
- 5Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích3
- 13Sút trong vòng cấm6
- 3Sút bị chặn0
- 5Phạt góc3
- 68Tấn công nguy hiểm56
- 121Tấn công120
- 440Chuyền354
- 373Chuyền chính xác284
- 4Chuyền then chốt1
- 8Chuyền dài3
- 13Rê bóng13
- 20Tạt bóng26
- 41Tranh chấp51
- 20Tắc bóng11
- 49Cản phá54
- 8Cứu thua12
- 12Phạm lỗi11
- 16Bị phạm lỗi19
- 4Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. CD FAS kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CD FAS ép sân · cột hướng xuống: Hankook Verdes ép sân. CD FAS kiểm soát thế trận 48% thời gian, Hankook Verdes 46%.
CD FASHankook Verdes| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
CD FAS · HLV Jorge Rodríguez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Carabantes | Thủ môn | 6.91 |
| 3 | M. Murillo | Hậu vệ | 7.08 |
| 16 | Juan Vega | Hậu vệ | 7.78 |
| 28 | Rudy clavel | Hậu vệ | 7.07 |
| 29 | Jorge cruz | Hậu vệ | 6.33 |
| 5 | José Isaac Portillo Molina © | Tiền vệ | 6.63 |
| 7 | Rafael Tejada | Tiền vệ | 7.19 |
| 8 | Jonathan Antonio Nolasco Martínez | Tiền vệ | 8.06 |
| 13 | Edgar Medrano | Tiền vệ | 7.41 |
| 20 | Yan dos Santos Maciel | Tiền vệ | 6.63 |
| 11 | César Alejandro Díaz Huencho | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Luis Alberto Santana Morán | Hậu vệ |
| 12 | Melvin Urbina | Tiền vệ |
| 36 | Wilber Alexander Díaz Minero | Tiền đạo |
| 26 | josue cartagena | Tiền vệ |
| 6 | Elmer Alexis Bonilla Rubio | Tiền vệ |
| 15 | Kevin Alejandro Ardón Estrada | Tiền vệ |
| 2 | José Alberto Guevara Somoza | Hậu vệ |
| 19 | R. Quintanilla | Hậu vệ |
| 4 | E. Meléndez | Hậu vệ |
| 21 | S. Rosales | Tiền vệ |
| 17 | Kevin Santamaria | Tiền đạo |
| 25 | Jonathan Manuel Valle Montes | Thủ môn |
Hankook Verdes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Woodrow West | Thủ môn | 5.22 |
| 3 | Christian Ignacio Ramírez Sánchez | Hậu vệ | 6.2 |
| 7 | Najib Guerra | Hậu vệ | 6.01 |
| 23 | I Morán | Hậu vệ | 5.83 |
| 32 | J. Vergara | Hậu vệ | 5.56 |
| 5 | Freybin Pagoada | Tiền vệ | 6.63 |
| 10 | Jordy Polanco | Tiền vệ | 6.43 |
| 14 | Darrel Albert Myvett © | Tiền vệ | 5.89 |
| 25 | Krisean López | Tiền vệ | 5.95 |
| 45 | F. Silvestre | Tiền vệ | 6.52 |
| 99 | Mika | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Ronald Alejandro Benavides Gallego | Tiền đạo |
| 55 | Jonathan Josué Funes Rivas | Thủ môn |
| 28 | Luis Enrique Ibarra | Tiền đạo |
| 17 | Jaylen Lennan | Hậu vệ |
| 13 | Félix Micah Martínez | Tiền đạo |
| 1 | Dejion Damion Mcfadzean | Thủ môn |
| 31 | E. Rentería | Hậu vệ |
| 66 | M. Santa Cruz | Tiền vệ |
| 2 | Jahryl Smith | Hậu vệ |
| 8 | Owen Sosa | Tiền vệ |
| 77 | Desmond Wade | Tiền đạo |
| 16 | Allence Ayala | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.00 | 51 | 81.00 | 5.5 | 5.90 | 1.13 | 8.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
CD FAS
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | SLV Primera Division | CD FAS – Atletico Balboa | 1–1 | H |
| 07/08/2026 | Central American Cup | CD Motagua – CD FAS | 1–0 | B |
| 03/08/2026 | SLV Primera Division | CD INCA-Aruba – CD FAS | 0–4 | T |
| 31/07/2026 | SLV Primera Division | A.D. Isidro Metapan – CD FAS | 2–0 | B |
| 25/07/2026 | SLV Primera Division | CD FAS – Municipal Limeno | 3–1 | T |
Hankook Verdes
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Central American Cup | Hankook Verdes – CSD Municipal | 0–1 | B |
| 29/07/2026 | Central American Cup | Hankook Verdes – CD Motagua | 0–5 | B |
| 09/11/2025 | LK Belize Premier League | Port Layola – Hankook Verdes | 0–5 | T |
| 23/09/2025 | LK Belize Premier League | Port Layola – Hankook Verdes | 1–3 | T |
| 21/08/2025 | Central American Cup | CS Cartagines – Hankook Verdes | 8–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- CD FAS vs Hankook Verdes đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CD FAS vs Hankook Verdes thuộc Cúp Trung Mỹ đã diễn ra lúc 10:00 ngày 13/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Oscar Quiteno (Santa Ana).
- Kết quả CD FAS vs Hankook Verdes là bao nhiêu?
- CD FAS thắng Hankook Verdes 4-1; hiệp một 2-1.
- Phong độ CD FAS và Hankook Verdes trước trận?
- CD FAS: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLWW); Hankook Verdes: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWLL).
- Đội hình xuất phát CD FAS vs Hankook Verdes?
- CD FAS ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Hankook Verdes dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:05 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

