
Krisean López là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BIZ, hiện khoác áo Hankook Verdes.
Tiểu sử Krisean López
Krisean López, 27 tuổi, là tiền vệ thi đấu cho Hankook Verdes và mang quốc tịch Belize. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 8 trận ra sân với 700 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,39. Ở Cúp Trung Mỹ mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân, còn giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €. Cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
700Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 340 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 79% | 46% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 76% | 51% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/110 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/71 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/70 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guiana thuộc Pháp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/27 | 1 | 4/16 | — | 5,90 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guiana thuộc Pháp | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 5/11 | — | 6,40 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Vincent và Grenadines | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 8/14 | V | 6,26 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Sint Maarten | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 27/30 | 0 | 7/11 | — | 7,61 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 5/11 | — | 6,13 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD FAS | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/12 | 3 | 11/19 | V | 5,95 |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CSD Municipal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/31 | 3 | 10/20 | — | 7,13 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/16 | 1 | 10/20 | — | 5,73 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 3 | 6/14 | — | 6,33 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Montserrat | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/24 | 2 | 5/17 | — | 5,95 |