Desmond Wade là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BIZ, hiện khoác áo Hankook Verdes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 1 | 140 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 31% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guiana thuộc Pháp | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guiana thuộc Pháp | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Vincent và Grenadines | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 5/8 | — | 6,41 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Sint Maarten | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/12 | — | 6,14 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD FAS | B 1-4 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 6,24 |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CSD Municipal | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | B 0-5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Benque Viejo United FC | Verdes FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Verdes FC | Benque Viejo United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Belize Defence Force FC | Verdes FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Verdes FC | Belize Defence Force FC | Chuyển nhượng | — |