
Woodrow West là thủ môn 41 tuổi quốc tịch BIZ, hiện khoác áo Hankook Verdes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
20Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 1 | 3 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 9 | 4 | 7 | 62% | 50% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/112 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/64 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guiana thuộc Pháp | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guiana thuộc Pháp | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | — | — | 5,90 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Vincent và Grenadines | B 0-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 8,59 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Sint Maarten | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 0-4 | 90 | 5 | 3 | 1 | 9/26 | 0 | — | — | 6,67 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD FAS | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 1/2 | — | 5,22 |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CSD Municipal | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 17/27 | 0 | — | — | 6,56 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | B 0-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | — | — | 5,57 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/30 | 0 | 0/1 | — | 5,59 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Montserrat | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 24/25 | 0 | — | — | 6,76 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Juticalpa FC | Verdes FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Honduras Progreso | Juticalpa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Belmopan FC | CD Honduras Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Belize Defence Force FC | Belmopan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Revolutionary Conquerors FC | Belize Defence Force FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Atlético Chiriquí | Revolutionary Conquerors FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2008 | Revolutionary Conquerors FC | Atlético Chiriquí | Chuyển nhượng | — |