- Phạt góc3 – 8
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Nordic Wellness Arena, Gothenburg · Nắng 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.97 / 1.82
BK Hacken (nữ) thắng Hammarby (nữ) 3-2 trên sân nhà Nordic Wellness Arena.
Đối đầu BK Hacken (nữ) vs Hammarby (nữ) 3-2 — UEFA EL W 01/05/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | UEFA EL W | Hammarby (nữ) – BK Hacken (nữ) | 0–1 |
| 11/10/2025 | SWE Damallsvenskan | BK Hacken (nữ) – Hammarby (nữ) | 2–0 |
| 06/05/2025 | SWE Damallsvenskan | Hammarby (nữ) – BK Hacken (nữ) | 1–0 |
| 22/08/2024 | SWE Damallsvenskan | Hammarby (nữ) – BK Hacken (nữ) | 1–2 |
| 25/05/2024 | SWE Damallsvenskan | BK Hacken (nữ) – Hammarby (nữ) | 2–0 |
| 31/03/2024 | SWE Women's Cup | Hammarby (nữ) – BK Hacken (nữ) | 0–0 |
| 05/11/2023 | SWE Damallsvenskan | Hammarby (nữ) – BK Hacken (nữ) | 3–2 |
| 06/06/2023 | SWE Women's Cup | Hammarby (nữ) – BK Hacken (nữ) | 3–0 |
| 09/05/2023 | SWE Damallsvenskan | BK Hacken (nữ) – Hammarby (nữ) | 1–0 |
| 17/06/2022 | SWE Damallsvenskan | Hammarby (nữ) – BK Hacken (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
BK Hacken (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | UEFA EL W | Hammarby (nữ) – BK Hacken (nữ) | 0–1 | T |
| 06/04/2026 | SWE Damallsvenskan | Vittsjo GIK (nữ) – BK Hacken (nữ) | 1–2 | T |
| 02/04/2026 | UEFA EL W | BK Hacken (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 0–1 | B |
| 29/03/2026 | SWE Damallsvenskan | BK Hacken (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 3–2 | T |
| 26/03/2026 | UEFA EL W | Eintracht Frankfurt (nữ) – BK Hacken (nữ) | 0–3 | T |
Hammarby (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | UEFA EL W | Hammarby (nữ) – BK Hacken (nữ) | 0–1 | B |
| 06/04/2026 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Hammarby (nữ) | 0–3 | T |
| 03/04/2026 | UEFA EL W | Hammarby (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 2–0 | T |
| 29/03/2026 | SWE Damallsvenskan | Hammarby (nữ) – FC Rosengard (nữ) | 3–1 | T |
| 26/03/2026 | UEFA EL W | Sparta Praha (nữ) – Hammarby (nữ) | 2–3 | T |

