- Phạt góc4 – 16
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Sir Vivian Richards Stadium, Antigua · Ít mây 27°C · cập nhật
Antigua và Barbuda thắng 3-0 ngay trên sân của Anguilla.
Anguilla vs Antigua và Barbuda 0-3 — Giải vô địch các quốc gia CONCACAF 02/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 21' 🔁 jahzihno garro othay amir daley
-
35'
0 - 1 ⚽ andre d bishopkiến tạo: Kayonte George - 🟨 Aedon scipio 49+4'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Raynel Martinthay Jayvon Lloyd 46'
- 🔁 Tarique Jacksonthay Jauron gayle 46'
- 🔁 Jaheim Thompsonthay Gemain hughes 46'
- 64' 🔁 Brandon Satchellthay Vaughn Jackson
- 64' 🔁 ahley george nathanielthay Dion Pereira
-
64'
0 - 2 ⚽ andre d bishopkiến tạo: Kayonte George - 🔁 malachi gumbsthay leveret tjivari 67'
- 🔁 Jordan Deansthay Kayne Connor 68'
-
74'
0 - 3 ⚽ Sean tomlinson - 80' 🔁 Dajari Barthleythay Thomas-James Bramble
- 80' 🔁 Roneba cordicethay daryl massicot
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 12Tổng cú sút12
- 0Sút trúng đích15
- 4Sút không trúng đích20
- 5Sút trong vòng cấm43
- 1Sút bị chặn8
- 4Phạt góc16
- 16Tấn công nguy hiểm69
- 63Tấn công108
- 191Chuyền489
- 93Chuyền chính xác408
- 1Chuyền then chốt10
- 3Chuyền dài29
- 9Rê bóng45
- 23Tạt bóng30
- 39Tranh chấp53
- 48Tắc bóng15
- 67Cản phá51
- 12Cứu thua8
- 2Phạm lỗi11
- 18Bị phạm lỗi24
- 3Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Antigua và Barbuda kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Anguilla ép sân · cột hướng xuống: Antigua và Barbuda ép sân. Anguilla kiểm soát thế trận 31% thời gian, Antigua và Barbuda 60%.
AnguillaAntigua và Barbuda| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-1-1 vs 3-4-3
Anguilla · HLV Ewan Gunter
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | jelanie lawrence | Thủ môn | 8.19 |
| 8 | Gemain hughes © | Hậu vệ | 6.7 |
| 13 | Nathaniel Owen | Hậu vệ | 6.3 |
| 15 | Sedu bradshaw | Hậu vệ | 6.4 |
| 22 | leveret tjivari | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | jones javis | Tiền vệ | 5.2 |
| 10 | Aedon scipio | Tiền vệ | 5.6 |
| 9 | Jauron gayle | Tiền đạo | 5.9 |
| 11 | Jayvon Lloyd | Tiền đạo | 5.4 |
| 4 | Kayne Connor | Không rõ | 5.7 |
| 7 | Carlton Carty | Không rõ | 5.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Jaheim Thompson | Tiền vệ |
| 17 | Caidan Carty | Hậu vệ |
| 19 | Dvante Connor | Tiền đạo |
| 3 | Jordan Deans | Tiền vệ |
| 2 | Antonio Fleming | Tiền đạo |
| 16 | Jonathan guishard | Tiền đạo |
| 12 | malachi gumbs | Tiền vệ |
| 14 | Tarique Jackson | Tiền đạo |
| 18 | Cadejaun Julius | Thủ môn |
| 20 | kieron bryan lake | Hậu vệ |
| 5 | Raynel Martin | Tiền vệ |
| 21 | Jefferson Ruan | Tiền đạo |
Antigua và Barbuda · HLV Jacques Passy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Shahoi dorsette | Thủ môn | 7.0 |
| 2 | amir daley © | Hậu vệ | 6.5 |
| 3 | Kylano Isaac | Hậu vệ | 7.9 |
| 8 | Sean tomlinson | Hậu vệ | 9.0 |
| 10 | Thomas-James Bramble | Tiền vệ | 7.4 |
| 11 | Quentin Griffith | Tiền vệ | 7.5 |
| 15 | daryl massicot | Tiền vệ | 7.1 |
| 19 | andre d bishop | Tiền vệ | 9.0 |
| 23 | Vaughn Jackson | Tiền vệ | 7.1 |
| 9 | Dion Pereira | Tiền đạo | 7.6 |
| 16 | Kayonte George | Tiền đạo | 9.4 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Zaieem scott | Thủ môn |
| 20 | Brandon Satchell | Tiền vệ |
| 14 | jahzihno garro o | Không rõ |
| 13 | ahley george nathaniel | Tiền vệ |
| 1 | Jayden martin | Thủ môn |
| 6 | tyrik hughes | Tiền vệ |
| 17 | Leroy·Graham | Tiền vệ |
| 7 | raheem deterville | Tiền vệ |
| 5 | Roneba cordice | Hậu vệ |
| 4 | Dajari Barthley | Tiền vệ |
| 22 | Kwame kirby | Tiền vệ |
| 12 | Blavion James | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | CONCACAF Nations League | Antigua và Barbuda – Anguilla | 5–0 |
| 04/09/2014 | UNCAF Concacaf Gold Cup Caribbean Zone | Antigua và Barbuda – Anguilla | 6–0 |
Phong độ gần đây
Anguilla
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | CONCACAF Nations League | Antigua và Barbuda – Anguilla | 5–0 | B |
| 21/09/2026 | INT FRL | Dominica – Anguilla | 1–0 | B |
| 30/03/2026 | NC A S | Quần đảo Virgin thuộc Anh – Anguilla | 4–0 | B |
| 27/03/2026 | NC A S | Bahamas – Anguilla | 1–3 | T |
| 16/11/2025 | INT FRL | Quần đảo Cayman – Anguilla | 4–0 | B |
Antigua và Barbuda
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | CONCACAF Nations League | Antigua và Barbuda – Anguilla | 5–0 | T |
| 24/09/2026 | CONCACAF Nations League | Aruba – Antigua và Barbuda | 1–0 | B |
| 19/11/2025 | INT FRL | Antigua và Barbuda – Guyana | 1–4 | B |
| 13/11/2025 | INT FRL | Antigua và Barbuda – Aruba | 0–0 | H |
| 11/06/2025 | FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | Honduras – Antigua và Barbuda | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Anguilla vs Antigua và Barbuda đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Anguilla vs Antigua và Barbuda thuộc Giải vô địch các quốc gia CONCACAF đã diễn ra lúc 06:00 ngày 02/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sir Vivian Richards Stadium (Antigua).
- Kết quả Anguilla vs Antigua và Barbuda là bao nhiêu?
- Antigua và Barbuda thắng Anguilla 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Anguilla và Antigua và Barbuda trước trận?
- Anguilla: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWLW); Antigua và Barbuda: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDLL).
- Đội hình xuất phát Anguilla vs Antigua và Barbuda?
- Anguilla ra sân với sơ đồ 4-4-1-1, Antigua và Barbuda dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:58 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

