
amir daley là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ANT, hiện khoác áo Birmingham Legion.
Tiểu sử amir daley
amir daley là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Birmingham Legion, mang quốc tịch Antigua and Barbuda. Cầu thủ sinh ngày 25/02/2002 và hiện 24 tuổi, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 18 trận ra sân với 976 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Ở Giải vô địch các quốc gia CONCACAF mùa 2026-2027 cầu thủ có 3 trận, còn ở USL Championship năm 2026 có 15 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
976Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 201 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 53% | 0 | 0 | 6,77 |
| USL Championship | 2026 | — | 15 | 9 | 775 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 80% | 54% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/87 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
USL Championship · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/304 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/93 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 35
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Aruba | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Anguilla | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Anguilla | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 52/56 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Aruba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 3 | 6/8 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 1/8 | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực48