Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dion Pereira

Crawley TownTiền đạoANT
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Dion Pereira là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ANT, hiện khoác áo Crawley Town.

Tiểu sử Dion Pereira

Dion Pereira là tiền đạo thi đấu cho Crawley Town, quốc tịch Antigua và Barbuda, sinh ngày 25/03/1999 và hiện 27 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận ra sân với 437 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,93. Tại Giải vô địch các quốc gia CONCACAF, cầu thủ có 4 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo, còn ở Hạng Tư Anh có 5 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2019). Chân thuận là chân trái, cao 180 cm và nặng 77 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—442901029583%45%007,53
Hạng Tư Anh2026-2027—511471007477%47%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/95 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/21 (38%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/58 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dion Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownB 2-34000001/101/1—5,76
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs ArubaT 3-2780110119/2401/4—7,30
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ AnguillaT 3-0640032222/2527/9—7,60
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs AnguillaT 5-0711142224/2811/4—9,00
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ ArubaB 0-1770011314/1802/7—6,20
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownB 0-222001002/613/6—5,80
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownB 1-3640021217/1903/5—6,46
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyB 2-3320000214/1813/7—6,13
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Northampton TownH 1-1251043311/1400/2—8,15
02/05/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityH 0-081002014/1004/13—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201919350 nghìn €
26/05/201920350 nghìn €
02/10/201920450 nghìn €
07/04/202021400 nghìn €
21/12/202021300 nghìn €
09/03/202121300 nghìn €
29/06/202122300 nghìn €
23/11/202122300 nghìn €
28/07/202223250 nghìn €
05/04/202324200 nghìn €
15/06/202324200 nghìn €
28/12/202324175 nghìn €
29/12/202425175 nghìn €
25/11/202526175 nghìn €
14/05/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com