- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Denka Big Swan Stadium, Niigata · Nhiều mây 12°C · cập nhật
Albirex Niigata (nữ) và Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) hòa nhau 1-1.
Albirex Niigata (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) 1-1 — WE League (nữ) 05/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 2Sút trúng đích15
- 2Sút không trúng đích7
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc7
- 18Tấn công nguy hiểm50
- 75Tấn công87
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Albirex Niigata (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) ép sân. Albirex Niigata (nữ) kiểm soát thế trận 28% thời gian, Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) 64%.
Albirex Niigata (nữ)Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-4-2
Albirex Niigata (nữ) · HLV Kazuaki Hashikawa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Fubuki Kuno | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Saori Ariyoshi | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Chiho Takanashi | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Yurie Shirasawa | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Mizuki Sonoda | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Nahomi Kawasumi © | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Ami Sugita | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Yui Shimoyoshi | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Reina Shirowa | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Yume Takikawa | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Yuina Yamamoto | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Yuri Kawamura | Tiền vệ |
| 10 | Megumi Kamionobe | Tiền vệ |
| 18 | Anna Ezaki | Tiền đạo |
| 11 | Kanami Shimobori | Tiền đạo |
| 21 | Tomoko Takahashi | Thủ môn |
| 16 | Chihiro Tomioka | Hậu vệ |
| 4 | Ema Yokoyama | Hậu vệ |
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) · HLV Shuichi Akai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Runa Konomi | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Chisato Ichinose | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Natsumi Fujiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | K. Asakura | Hậu vệ | 0.0 |
| 38 | Hana Shimada | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Miku Hayama | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Mai Watanabe | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Funa Yanase © | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Ri Song A | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Mami Ueno | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Chiina Kamiya | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Nanami Fujita | Thủ môn |
| 7 | Megumi Ito | Tiền vệ |
| 28 | Hanano Koga | Tiền đạo |
| 14 | Manaka Matsumoto | Tiền vệ |
| 8 | Ai Ogawa | Tiền vệ |
| 20 | Namie Shimabukuro | Tiền vệ |
| 25 | Maaya Shiota | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Albirex Niigata (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Albirex Niigata (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 18 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 05/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Denka Big Swan Stadium (Niigata).
- Kết quả Albirex Niigata (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) là bao nhiêu?
- Albirex Niigata (nữ) và Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Albirex Niigata (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)?
- Albirex Niigata (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:40 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

