- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Denka Big Swan Stadium, Niigata · Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Albirex Niigata (nữ) và AC Nagano Parceiro (nữ) hòa nhau 0-0.
Albirex Niigata (nữ) vs AC Nagano Parceiro (nữ) 0-0 — Women Empowerment League 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Ami Sugita 36'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 62' 🔁 Mayu Tsunetathay Nanao Chiku
- 62' 🔁 Matsuura Meikothay Yurara Hamada
- 74' 🔁 Mika Machidathay Runa Shiotani
- 74' 🔁 Yukino Inamurathay Sayaka Mitani
- 🔁 Anna Ezakithay Kanami Shimobori 75'
- 79' 🟨 Matsuura Meiko
- 🔁 Nahomi Kawasumithay Yuina Yamamoto 82'
- 🔁 Chiho Takanashithay Ema Yokoyama 82'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 10Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích6
- 13Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc4
- 31Tấn công nguy hiểm40
- 76Tấn công75
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Albirex Niigata (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Albirex Niigata (nữ) ép sân · cột hướng xuống: AC Nagano Parceiro (nữ) ép sân. Albirex Niigata (nữ) kiểm soát thế trận 52% thời gian, AC Nagano Parceiro (nữ) 39%.
Albirex Niigata (nữ)AC Nagano Parceiro (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Albirex Niigata (nữ) · HLV Kazuaki Hashikawa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Chika Hirao | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Yurie Shirasawa | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Saori Ariyoshi | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Ami Sugita | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Seira Tanaka | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ema Yokoyama | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Mizuki Sonoda | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Yui Shimoyoshi | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Yume Takikawa © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Kanami Shimobori | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Yuina Yamamoto | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Anna Ezaki | Tiền đạo |
| 10 | Megumi Kamionobe | Tiền vệ |
| 9 | Nahomi Kawasumi | Tiền đạo |
| 22 | Riko Sanuga | Thủ môn |
| 25 | Chiho Takanashi | Hậu vệ |
| 16 | Chihiro Tomioka | Hậu vệ |
| 20 | Ruka Yamaya | Hậu vệ |
AC Nagano Parceiro (nữ) · HLV Ryu Hirose
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mao Umemura | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Rei Tachibana | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Chisa Okugawa | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Ayaka Osajima © | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Konatsu Suzuki | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Sayaka Mitani | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Runa Shiotani | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Nanao Chiku | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Mao Yoshino | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Miyu Daiko | Tiền đạo | 0.0 |
| 35 | Yurara Hamada | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Yukino Inamura | Tiền vệ |
| 21 | Aina Kakiuchi | Thủ môn |
| 18 | Mika Machida | Hậu vệ |
| 23 | Matsuura Meiko | Tiền đạo |
| 19 | Koharu Tamai | Tiền đạo |
| 24 | Yurina Tsukazaki | Hậu vệ |
| 6 | Mayu Tsuneta | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 0.5 | 8.40 | 1.08 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (28 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 2–2 |
| 09/08/2025 | JWEL | AC Nagano Parceiro (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 0–2 |
| 27/04/2025 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 2–1 |
| 15/09/2024 | JWEL | AC Nagano Parceiro (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–2 |
| 21/04/2024 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 4–1 |
| 17/12/2023 | JPN Women's Empresss Cup | AC Nagano Parceiro (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–4 |
| 26/11/2023 | JWEL | AC Nagano Parceiro (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 0–0 |
| 09/09/2023 | JPN Nadeshiko League Cup | Albirex Niigata (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 2–2 |
| 21/05/2023 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 1–0 |
| 12/03/2023 | JWEL | AC Nagano Parceiro (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Albirex Niigata (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AS Elfen Saitama (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–0 | B |
| 04/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Albirex Niigata (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 1–2 | B |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Albirex Niigata (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–1 | H |
| 23/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–3 | T |
| 19/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Mynavi Sendai (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–0 | B |
AC Nagano Parceiro (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AC Nagano Parceiro (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 1–1 | H |
| 03/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 3–0 | B |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AC Nagano Parceiro (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–2 | B |
| 23/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 2–0 | B |
| 19/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AC Nagano Parceiro (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Albirex Niigata (nữ) vs AC Nagano Parceiro (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Albirex Niigata (nữ) vs AC Nagano Parceiro (nữ) thuộc Women Empowerment League, Vòng 4 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Denka Big Swan Stadium (Niigata).
- Kết quả Albirex Niigata (nữ) vs AC Nagano Parceiro (nữ) là bao nhiêu?
- Albirex Niigata (nữ) và AC Nagano Parceiro (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Albirex Niigata (nữ) vs AC Nagano Parceiro (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 28 lần gặp nhau gần nhất: Albirex Niigata (nữ) thắng 14, hòa 5, AC Nagano Parceiro (nữ) thắng 9. Lần gần nhất ngày 28/03/2026 (JWEL) Albirex Niigata (nữ) 2-2 AC Nagano Parceiro (nữ).
- Phong độ Albirex Niigata (nữ) và AC Nagano Parceiro (nữ) trước trận?
- Albirex Niigata (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWLL); AC Nagano Parceiro (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLLL).
- Đội hình xuất phát Albirex Niigata (nữ) vs AC Nagano Parceiro (nữ)?
- Albirex Niigata (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, AC Nagano Parceiro (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:02 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

