Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uzbekistan PFL Cup

UzbekistanMùa 2019Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Nasaf Qarshi (1 lần)cập nhật 17:42 24/08/2023

BXH Uzbekistan PFL Cup mùa 2019: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Shurtan Guzor đang dẫn đầu Uzbekistan PFL Cup với 7 điểm sau 3 trận, hơn Dinamo Samarqand 1 điểm.

Bảng xếp hạng Uzbekistan PFL Cup 2019

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:42 24/08/2023
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shurtan Guzor 3210 8–3+57
2 Dinamo Samarqand 3201 9–2+76
3 Sogdiana Jizak 3111 3–5-24
4 Termez Surkhon 3003 2–12-100
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:42 24/08/2023
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FK Kokand 1912 3300 14–1+139
2 Pakhtakor 3201 4–6-26
3 Lokomotiv Tashkent 3102 3–7-43
4 Buxoro FK 3003 3–10-70
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:42 24/08/2023
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC OKMK Olmaliq 3210 9–4+57
2 Metallurg Bekobod 3111 2–204
3 Bunyodkor 3102 6–603
4 Qizilqum Zarafshon 3102 2–7-53
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:42 24/08/2023
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FK Andijon 3300 7–2+59
2 Nasaf Qarshi 3201 8–2+66
3 Navbahor Namangan 3102 2–8-63
4 Mashal Muborak 3003 4–9-50
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shurtan Guzor00-0-00–0000-0-00–00
2Dinamo Samarqand00-0-00–0000-0-00–00
3Sogdiana Jizak00-0-00–0000-0-00–00
4Termez Surkhon00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shurtan Guzor30%0%0%0%0.00
2Dinamo Samarqand30%0%0%0%0.00
3Sogdiana Jizak30%0%0%0%0.00
4Termez Surkhon30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FK Kokand 191200-0-00–0000-0-00–00
2Pakhtakor00-0-00–0000-0-00–00
3Lokomotiv Tashkent00-0-00–0000-0-00–00
4Buxoro FK00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FK Kokand 191230%0%0%0%0.00
2Pakhtakor30%0%0%0%0.00
3Lokomotiv Tashkent30%0%0%0%0.00
4Buxoro FK30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC OKMK Olmaliq00-0-00–0000-0-00–00
2Metallurg Bekobod00-0-00–0000-0-00–00
3Bunyodkor00-0-00–0000-0-00–00
4Qizilqum Zarafshon00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC OKMK Olmaliq30%0%0%0%0.00
2Metallurg Bekobod30%0%0%0%0.00
3Bunyodkor30%0%0%0%0.00
4Qizilqum Zarafshon30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FK Andijon00-0-00–0000-0-00–00
2Nasaf Qarshi00-0-00–0000-0-00–00
3Navbahor Namangan00-0-00–0000-0-00–00
4Mashal Muborak00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FK Andijon30%0%0%0%0.00
2Nasaf Qarshi30%0%0%0%0.00
3Navbahor Namangan30%0%0%0%0.00
4Mashal Muborak30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Termez Surkhon với 0 điểm, hiệu số -10.

Toàn giải trung bình 3.14 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Uzbekistan PFL Cup?
Shurtan Guzor dẫn đầu Uzbekistan PFL Cup 2019 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn Dinamo Samarqand xếp thứ hai 1 điểm.
Uzbekistan PFL Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Uzbekistan PFL Cup ghi tổng cộng 22 bàn, trung bình 3,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Dinamo Samarqand (9 bàn).
Đương kim vô địch Uzbekistan PFL Cup là đội nào?
Đương kim vô địch Uzbekistan PFL Cup là Nasaf Qarshi (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Pakhtakor với 15 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:08 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com