FC OKMK Olmaliq đang dẫn đầu Cúp Uzbekistan với 7 điểm sau 3 trận, hơn FK Kokand 1912 1 điểm; thắng 0/1 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Cúp Uzbekistan 2026
Play Offs: 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | FC OKMK Olmaliq | 2 | 1-1-0 | 5–4 | 4 | 1 | 1-0-0 | 3–2 | 3 |
|---|
| 2 | FK Kokand 1912 | 1 | 0-0-1 | 2–3 | 0 | 2 | 2-0-0 | 3–0 | 6 |
|---|
| 3 | Metallurg Bekobod | 2 | 1-0-1 | 2–3 | 3 | 1 | 0-1-0 | 3–3 | 1 |
|---|
| 4 | Aral Nukus | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 0-0-2 | 2–4 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | FK Kokand 1912 | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Metallurg Bekobod | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Aral Nukus | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | FK Gazalkent | 2 | 1-0-1 | 2–5 | 3 | 1 | 1-0-0 | 3–2 | 3 |
|---|
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 1 | 2 | 1-0-1 | 5–2 | 3 |
|---|
| 3 | Dinamo Samarqand | 2 | 1-0-1 | 6–5 | 3 | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 1 |
|---|
| 4 | FC Lochin | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 2 | 0-0-2 | 2–5 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | FK Gazalkent | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Dinamo Samarqand | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | FC Lochin | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 2 | 2-0-0 | 8–3 | 6 | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 |
|---|
| 2 | Olympic MobiUz | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 | 2 | 1-0-1 | 2–3 | 3 |
|---|
| 3 | Mashal Muborak | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 2 | 1-0-1 | 3–3 | 3 |
|---|
| 4 | Respublika FA | 2 | 0-0-2 | 0–3 | 0 | 1 | 0-0-1 | 2–5 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Mashal Muborak | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Respublika FA | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 2 | 2-0-0 | 12–3 | 6 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
| 2 | Gulistan | 2 | 2-0-0 | 5–1 | 6 | 1 | 0-0-1 | 1–6 | 0 |
|---|
| 3 | Buxoro FK | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 2 | 1-0-1 | 3–5 | 3 |
|---|
| 4 | Bukhara State University | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 2 | 0-0-2 | 2–7 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Gulistan | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Buxoro FK | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Bukhara State University | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Bunyodkor | 2 | 2-0-0 | 6–1 | 6 | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 |
|---|
| 2 | QMU Jayxun | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 | 2 | 1-0-1 | 1–4 | 3 |
|---|
| 3 | Qizilqum Zarafshon | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 2 | 1-0-1 | 5–4 | 3 |
|---|
| 4 | PFC Terdu | 2 | 0-0-2 | 1–5 | 0 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Bunyodkor | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | QMU Jayxun | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | PFC Terdu | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Navbahor Namangan | 2 | 2-0-0 | 13–1 | 6 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 2 | Xorazm Urganch | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 2 | 2-0-0 | 7–3 | 6 |
|---|
| 3 | FarDU | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 1-0-1 | 8–4 | 3 |
|---|
| 4 | Karakalpakstan FA | 2 | 0-0-2 | 3–13 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–9 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Navbahor Namangan | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Xorazm Urganch | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | FarDU | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Karakalpakstan FA | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Termez Surkhon | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 4–4 | 3 |
|---|
| 2 | Pakhtakor | 2 | 2-0-0 | 7–1 | 6 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
| 3 | Yaypan FK | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–4 | 0 |
|---|
| 4 | FC Kattaqorgon | 1 | 1-0-0 | 3–2 | 3 | 2 | 0-0-2 | 0–4 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Termez Surkhon | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Pakhtakor | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Yaypan FK | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | FC Kattaqorgon | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 2 | 2-0-0 | 10–1 | 6 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 2 | FK Andijon | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 2 | 2-0-0 | 11–2 | 6 |
|---|
| 3 | Shurtan Guzor | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 | 2 | 1-0-1 | 4–5 | 3 |
|---|
| 4 | Havokand FC | 2 | 0-0-2 | 2–12 | 0 | 1 | 0-0-1 | 1–6 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | FK Andijon | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Shurtan Guzor | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Havokand FC | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Đội cuối bảng là Aral Nukus với 0 điểm, hiệu số -3.
Toàn giải trung bình 2.86 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Uzbekistan?
- FC OKMK Olmaliq dẫn đầu Cúp Uzbekistan 2026 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +2), hơn FK Kokand 1912 xếp thứ hai 1 điểm.
- Cúp Uzbekistan mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Uzbekistan ghi tổng cộng 20 bàn, trung bình 3,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là FC OKMK Olmaliq (8 bàn).
- Vua phá lưới Cúp Uzbekistan hiện tại là ai?
- Jasurbek Yakhshiboev (Lokomotiv Tashkent) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Uzbekistan 2026 với 3 bàn (1 từ phạt đền); xếp sau là Siavash Haghnazari (FC OKMK Olmaliq) với 2 bàn.
- Đương kim vô địch Cúp Uzbekistan là đội nào?
- Đương kim vô địch Cúp Uzbekistan là Pakhtakor (14 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Pakhtakor với 14 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:29 28/10/2026 (giờ Việt Nam).