Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp Uzbekistan

UzbekistanMùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Pakhtakor (14 lần)cập nhật 17:30 12/07/2026

BXH Cúp Uzbekistan mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

FC OKMK Olmaliq đang dẫn đầu Cúp Uzbekistan với 7 điểm sau 3 trận, hơn FK Kokand 1912 1 điểm; thắng 0/1 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Cúp Uzbekistan 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 12/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC OKMK Olmaliq 3210 8–6+27 H
2 FK Kokand 1912 3201 5–3+26 T
3 Metallurg Bekobod 3111 5–6-14 H
4 Aral Nukus 3003 2–5-30 B
Play Offs: 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 12/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FK Gazalkent 3201 5–7-26 T
2 Lokomotiv Tashkent 3111 7–4+34 B
3 Dinamo Samarqand 3111 8–7+14 B
4 FC Lochin 3102 3–5-23 T
Play Offs: 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 12/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sogdiana Jizak 3300 10–4+69 T
2 Olympic MobiUz 3201 5–4+16 T
3 Mashal Muborak 3102 4–5-13 B
4 Respublika FA 3003 2–8-60 B
Play Offs: 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 12/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Neftchi Fergana 3210 12–3+97 T
2 Gulistan 3201 6–7-16 B
3 Buxoro FK 3111 3–5-24 T
4 Bukhara State University 3003 3–9-60 B
Play Offs: 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 12/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bunyodkor 3300 8–1+79 T
2 QMU Jayxun 3201 4–5-16 T
3 Qizilqum Zarafshon 3102 5–6-13 B
4 PFC Terdu 3003 2–7-50 B
Play Offs: 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 12/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Navbahor Namangan 3210 14–2+127 T
2 Xorazm Urganch 3210 8–4+47 T
3 FarDU 3102 8–5+33 B
4 Karakalpakstan FA 3003 3–22-190 B
Play Offs: 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 12/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Termez Surkhon 3201 6–4+26 B
2 Pakhtakor 3201 7–3+46 T
3 Yaypan FK 3102 3–6-33 B
4 FC Kattaqorgon 3102 3–6-33 T
Play Offs: 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 17:30 12/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nasaf Qarshi 3210 11–2+97 T
2 FK Andijon 3210 12–3+97 T
3 Shurtan Guzor 3102 5–8-33 B
4 Havokand FC 3003 3–18-150 B
Play Offs: 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC OKMK Olmaliq21-1-05–4411-0-03–23
2FK Kokand 191210-0-12–3022-0-03–06
3Metallurg Bekobod21-0-12–3310-1-03–31
4Aral Nukus10-0-10–1020-0-22–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC OKMK Olmaliq30%0%0%0%0.00
2FK Kokand 191230%0%0%0%0.00
3Metallurg Bekobod30%0%0%0%0.00
4Aral Nukus30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FK Gazalkent21-0-12–5311-0-03–23
2Lokomotiv Tashkent10-1-02–2121-0-15–23
3Dinamo Samarqand21-0-16–5310-1-02–21
4FC Lochin11-0-01–0320-0-22–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FK Gazalkent30%0%0%0%0.00
2Lokomotiv Tashkent30%0%0%0%0.00
3Dinamo Samarqand30%0%0%0%0.00
4FC Lochin30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sogdiana Jizak22-0-08–3611-0-02–13
2Olympic MobiUz11-0-03–1321-0-12–33
3Mashal Muborak10-0-11–2021-0-13–33
4Respublika FA20-0-20–3010-0-12–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sogdiana Jizak30%0%0%0%0.00
2Olympic MobiUz30%0%0%0%0.00
3Mashal Muborak30%0%0%0%0.00
4Respublika FA30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Neftchi Fergana22-0-012–3610-1-00–01
2Gulistan22-0-05–1610-0-11–60
3Buxoro FK10-1-00–0121-0-13–53
4Bukhara State University10-0-11–2020-0-22–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Neftchi Fergana30%0%0%0%0.00
2Gulistan30%0%0%0%0.00
3Buxoro FK30%0%0%0%0.00
4Bukhara State University30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bunyodkor22-0-06–1611-0-02–03
2QMU Jayxun11-0-03–1321-0-11–43
3Qizilqum Zarafshon10-0-10–2021-0-15–43
4PFC Terdu20-0-21–5010-0-11–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bunyodkor30%0%0%0%0.00
2QMU Jayxun30%0%0%0%0.00
3Qizilqum Zarafshon30%0%0%0%0.00
4PFC Terdu30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Navbahor Namangan22-0-013–1610-1-01–11
2Xorazm Urganch10-1-01–1122-0-07–36
3FarDU10-0-10–1021-0-18–43
4Karakalpakstan FA20-0-23–13010-0-10–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Navbahor Namangan30%0%0%0%0.00
2Xorazm Urganch30%0%0%0%0.00
3FarDU30%0%0%0%0.00
4Karakalpakstan FA30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Termez Surkhon11-0-02–0321-0-14–43
2Pakhtakor22-0-07–1610-0-10–20
3Yaypan FK21-0-12–2310-0-11–40
4FC Kattaqorgon11-0-03–2320-0-20–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Termez Surkhon30%0%0%0%0.00
2Pakhtakor30%0%0%0%0.00
3Yaypan FK30%0%0%0%0.00
4FC Kattaqorgon30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nasaf Qarshi22-0-010–1610-1-01–11
2FK Andijon10-1-01–1122-0-011–26
3Shurtan Guzor10-0-11–3021-0-14–53
4Havokand FC20-0-22–12010-0-11–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nasaf Qarshi30%0%0%0%0.00
2FK Andijon30%0%0%0%0.00
3Shurtan Guzor30%0%0%0%0.00
4Havokand FC30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Aral Nukus với 0 điểm, hiệu số -3.

Toàn giải trung bình 2.86 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp Uzbekistan?
FC OKMK Olmaliq dẫn đầu Cúp Uzbekistan 2026 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +2), hơn FK Kokand 1912 xếp thứ hai 1 điểm.
Cúp Uzbekistan mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Uzbekistan ghi tổng cộng 20 bàn, trung bình 3,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là FC OKMK Olmaliq (8 bàn).
Vua phá lưới Cúp Uzbekistan hiện tại là ai?
Jasurbek Yakhshiboev (Lokomotiv Tashkent) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Uzbekistan 2026 với 3 bàn (1 từ phạt đền); xếp sau là Siavash Haghnazari (FC OKMK Olmaliq) với 2 bàn.
Đương kim vô địch Cúp Uzbekistan là đội nào?
Đương kim vô địch Cúp Uzbekistan là Pakhtakor (14 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Pakhtakor với 14 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:29 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com