Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Spanish Tercera División RFEF

SpainMùa 2026-2027Vòng 8/34Giải vô địch (league)cập nhật 03:41 22/10/2026

BXH Spanish Tercera División RFEF mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 18 đội.

CE L'Hospitalet đang dẫn đầu Spanish Tercera División RFEF với 13 điểm sau 7 trận, bằng điểm Vilanova Geltru; thắng 2/5 trận gần nhất, vòng tới gặp UE San Juan Montcada.

Bảng xếp hạng Spanish Tercera División RFEF 2026-2027

18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CE L'Hospitalet 7340 11–7+413 HHHTT
2 Vilanova Geltru 7340 9–5+413 HTHHT
3 CF Montanesa 7403 9–5+412 TBBTB
4 Fundacio Esportiva Grama 7322 11–4+711 BTBTH
5 CF Badalona 7322 12–6+611 TTTHH
6 Pobla De Mafumet CF 7313 10–9+110 TBHTB
7 CE Atletic Lleida 7232 9–10-19 TBHTH
8 Cerdanyola del Valles 7232 7–8-19 THBHT
9 FC Martinenc 7232 13–16-39 HBTHB
10 UE Tona 7304 6–9-39 BBBTT
11 UE San Juan Montcada 7304 8–13-59 BTBTB
12 CE Europa B 7223 10–8+28 HTTBB
13 CF Peralada 7151 9–7+28 HTHHH
14 FC L'escala 7223 9–10-18 BTHBH
15 CFJ Mollerussa 7223 6–7-18 BHTBH
16 CP San Cristobal 7223 6–14-88 TBTBH
17 UE Cornella 7142 8–9-17 HHBHB
18 UE Vilassar de Mar 7214 9–15-67 BBBHT
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CD Boiro 7511 12–6+616 THBTT
2 Lalin 7412 7–6+113 BHTBT
3 CD Barco 7331 8–6+212 THTHH
4 Antela FC 7331 6–5+112 HTTHH
5 Sarriana 7322 13–11+211 BTBHH
6 Portonovo 7322 8–6+211 BTBTH
7 Silva SD 7322 10–10011 BBHTT
8 Racing Villalbes 7241 9–8+110 THHBH
9 CF Alondras 7313 10–10010 TTBHB
10 CD Estradense 7313 11–12-110 TBTTB
11 Atletico Arteixo 7232 11–1109 TBBHT
12 Celtiga 7232 7–709 BTHHT
13 Montaneros CF 7304 12–13-19 BBTTT
14 Pontevedra CF B 7214 9–8+17 HTBBB
15 Gran Pena 7214 10–13-37 HBTBB
16 UD Somozas 7133 6–8-26 HBTHB
17 Viveiro CF 7124 3–7-45 BTHBH
18 CD Arenteiro 7115 8–13-54 TBBHB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Dos Hermanas 7511 18–6+1216 TTTBT
2 CD Utrera 6501 8–5+315 TTTTT
3 Real Betis C 7421 16–10+614 TTBTH
4 UD Tomares 7421 9–6+314 TTHTT
5 CD San Roque de Lepe 6321 10–6+411 BTTHT
6 Xerez Deportivo FC 7322 9–9011 TBHHT
7 Racing Club Portuense 6312 11–7+410 TBHTB
8 Chiclana 7232 8–9-19 BTHBH
9 Conil CF 7304 6–11-59 BBTBT
10 CD Pozoblanco 5212 7–6+17 BBTTH
11 Real Balompedica Linense 7214 9–11-27 BTBBH
12 Ceuta B 5212 5–7-27 HTBBT
13 Atletico Onubense 6213 7–10-37 BBHTB
14 Cádiz CF Mirandilla 7133 5–6-16 TBBBH
15 CD Egabrense 6123 10–12-25 BHHBB
16 Bollullos CF 7124 8–11-35 BBHTB
17 Sevilla C 7124 7–14-75 THHBB
18 Cordoba B 6024 5–12-72 HBBBH
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 UD San Fernando 7601 19–4+1518 BTTTT
2 Panaderia Pulido 7511 23–12+1116 BTTTT
3 Marino 7412 16–9+713 HTBTT
4 CD San Miguel 7412 12–7+513 BTTBT
5 Tenerife C 7412 16–12+413 TBTTT
6 Real Union de Tenerife 7412 11–7+413 TTTHB
7 Las Palmas C 7331 14–8+612 HBHHT
8 CD Mensajero 7322 8–11-311 TTHHB
9 UD Los Llanos De Aridane 7313 9–7+210 HTBTB
10 CF San Bartolome 7241 12–11+110 HHHBH
11 CD Union Sur Yaiza 7313 8–8010 TBTHT
12 Lanzarote 7142 6–9-37 HTBBH
13 Estrella CF 7214 7–13-67 HBTBB
14 AD Anaza 7133 7–12-56 BBBHH
15 Villa Santa Brigida 7133 6–11-56 THHBB
16 UD Playas de Sotavento 7034 5–20-153 HBBHH
17 CD Laguna 7025 7–16-92 HBBHB
18 Villaverde Norte 7025 5–14-92 BBBHB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Manchego Ciudad 7601 10–5+518 TTTBT
2 CD Torrijos 7421 10–4+614 HTHTB
3 CD Illescas 7421 11–7+414 HTTTB
4 CD Toledo 7412 15–8+713 BTTTB
5 CP Villarrobledo 7340 9–2+713 TTTHH
6 CD Tarancon 7412 13–8+513 TTHTT
7 CD Villa 7403 8–8012 BTTTB
8 Almansa 7322 12–7+511 HTBTH
9 CD Villacanas 7322 10–7+311 HTBHT
10 CD Marchamalo 7322 12–10+211 HBHBT
11 Noblejas 7313 10–12-210 TBBBT
12 AD San Clemente 7232 11–13-29 BBTTH
13 Villarrubia CF 7133 8–11-36 BBHBT
14 La Solana 7205 6–10-46 TBBBT
15 Quintanar Del Rey 7124 7–13-65 HBBTB
16 Yugo UD Socuellamos 7043 3–7-44 HBHBB
17 CD Guadalajara B 7025 6–17-112 HBHBB
18 Huracan de Balazote 7016 6–18-121 BBBBH
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Santomera 6510 14–6+816 HTTTT
2 AD Mar Menor San Javier 6420 11–5+614 HTHTT
3 Molinense 6321 13–8+511 HBTHT
4 EF Santa Cruz 6231 9–8+19 THHHT
5 Alcantarilla 6231 5–509 HTTHB
6 UCAM Murcia CF B 6222 13–7+68 THHBT
7 Aguilas FC B 6150 7–5+28 HHHHT
8 At. Pulpileno 6222 8–7+18 HHTBB
9 Olimpico de Totana 6222 7–708 BTHTB
10 CD Bala Azul 6222 7–708 THBBT
11 UD Los Garres 6222 6–608 HTBBT
12 FC Cartagena B 6222 9–10-18 HHTBT
13 SFC Minerva 6222 3–4-18 HBHTB
14 CD Cotillas EG 6213 7–9-27 HBBTB
15 Deportivo Maritimo 6204 6–11-56 BBTBT
16 Bullas Deportivo 6123 8–10-25 THBBB
17 CD Algar 6105 3–13-103 BBBTB
18 Mazarron CF 6015 6–14-81 BHBBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Real Zaragoza Deportivo Aragon 7511 14–5+916 HTTTB
2 SD Ejea 7502 14–9+515 TTTTB
3 Brea 7421 11–4+714 HTTTB
4 CD Caspe 7331 13–9+412 HHTHT
5 UD Fraga 7331 8–4+412 HHBTH
6 CD Cuarte Industrial 7322 15–10+511 BBTHH
7 CD Binefar 7313 14–13+110 BHTBT
8 SD Huesca II 7241 6–5+110 HHBHT
9 CD La Almunia 7313 10–10010 TTBBT
10 CA Monzon 7313 9–13-410 HTTBB
11 Epila CF 7232 7–709 TBBHH
12 Tamar Ritter 7304 13–14-19 BTBBT
13 AD Almudevar 7223 7–6+18 TBBHH
14 Andorra CF 7223 7–11-48 TBBHT
15 CF Illueca 7214 5–10-57 BTTHB
16 CD Sietamo 7133 7–10-36 HBTHH
17 CD Robres 7034 8–15-73 HBBHH
18 Bell Bridget 7025 3–16-132 BBBHB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Aurrera de Vitoria 7511 12–8+416 TTTBT
2 UD Aretxabaleta 7421 10–5+514 HBTTT
3 Leioa 7340 18–8+1013 HTTTH
4 Alaves C 7412 17–8+913 BBTTH
5 CD Derio 7331 8–5+312 TTTHB
6 SD San Ignacio 7322 11–8+311 BBTTT
7 CD Touring 7322 9–6+311 TTHBT
8 Suodu Pei 7322 6–9-311 HBBTT
9 SD Beasain 7313 11–9+210 BBBTT
10 Cultural de Durango 7241 11–10+110 HTHHT
11 Pasaia KE 7313 10–14-410 TTTBB
12 Real Sociedad C 7232 8–809 BHHTB
13 SD Eibar C 7223 9–10-18 TBHBT
14 CD Lagun Onak 7214 7–11-47 TTBBB
15 SD Erandio Club 7205 6–9-36 BTBBB
16 Santurtzi CD 7205 4–9-56 BBBTB
17 Real Union Irun B 7124 7–14-75 HHBBB
18 Amurrio 7016 1–14-131 HBBBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Club Deportivo Tropezon 7610 13–3+1019 TTTTH
2 SD Laredo 7601 18–4+1418 TTTTT
3 CD Bezana 7511 12–6+616 TTTHB
4 SD Revilla 7421 16–10+614 HBHTT
5 CD Cayon 7421 7–2+514 THTHT
6 CF Vimenor 7412 9–6+313 THBBT
7 UD Samano 7331 15–7+812 THTTH
8 SD Torina 7250 9–3+611 THHHH
9 Atletico Mineros 7304 9–15-69 BTBBT
10 Castro 7223 9–10-18 HBBBT
11 Selaya FC 7214 6–10-47 TBTBB
12 Solares 7133 7–10-36 BTHHH
13 Atletico Albericia 7124 7–11-45 BBHTH
14 CD Guarnizo 7124 9–14-55 BTHHB
15 CD Barquereno 7124 5–13-85 BBBTH
16 U.M. Escobedo 7124 5–13-85 BTHBB
17 Velarde 7115 5–14-94 BBBBB
18 CD Naval 7025 8–18-102 BBBHB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Constancia 7511 13–3+1016 BTTTT
2 Ibiza Islas Pitiusas 6510 11–2+916 TTHTT
3 CD Manacor 7511 16–8+816 TTTBH
4 CF Platges De Calvia 7502 12–5+715 TTTTT
5 CD Cardassar 7412 14–8+613 TBTTB
6 Santanyi 6330 8–3+512 HTHTT
7 Formentera 6321 9–4+511 THTBT
8 PE Sant Jordi 6321 10–7+311 THBHT
9 Llosetense 7313 8–9-110 HTTBB
10 UD Alcudia 6303 11–1109 TBBBT
11 Porreres 6303 7–709 BTTBB
12 CE Mercadal 7223 8–9-18 BHBBT
13 CD Binissalem 6204 8–11-36 BBBTT
14 Andratx 7124 6–10-45 HHBBB
15 UD Arenal 7115 6–15-94 TBBBH
16 Migjorn 7115 6–15-94 BTBBH
17 Sineu 7016 3–16-131 BBBBH
18 Inter Ibiza 6015 2–15-131 BBBHB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Las Rozas 7421 16–9+714 HBTTH
2 Mostoles 7421 10–4+614 TTHBT
3 CD Colonia Moscardo 7340 16–7+913 THTHH
4 Cala Pozuelo 7412 12–10+213 BTTTH
5 AD Union Adarve 7331 12–9+312 HHBTT
6 CF Trival Valderas 7331 10–7+312 HTTBH
7 CF Pozuelo Alarcon 7331 12–13-112 HTBTT
8 CD Galapagar 7322 13–13011 HTBTB
9 AD Torrejon CF 7313 11–6+510 BBTHT
10 Leganes B 7313 13–10+310 TBHBT
11 Fuenlabrada 7232 9–909 THTHB
12 RC Alcobendas 7223 13–1308 HTBBB
13 Mexico FC 7133 9–11-26 HBTBH
14 Real Aranjuez CF 7133 12–16-46 HBTHH
15 CP Parla Escuela 7133 9–14-56 THBHB
16 UD San Sebastian Reyes B 7205 13–20-76 BBBBT
17 Rayo Vallecano B 7115 10–17-74 BBBTB
18 Siello 7115 6–18-124 BTBHB
T thắngH hòaB bại
Spain TD15 · 18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CD Izarra 7610 20–3+1719 TTTTH
2 UD Mutilvera 7520 11–2+917 HTTTT
3 Beti Kozkor KE 7511 10–5+516 TBTTT
4 Avance Ezcabarte 7412 12–6+613 HBTTB
5 Gazte Berriak 7412 8–5+313 THTTB
6 AD San Juan 7313 13–8+510 BHTBT
7 CD Subiza 7313 14–11+310 HTBTB
8 Doneztebe FT 7232 14–9+59 HHBHT
9 Aoiz 7232 6–5+19 HHTBB
10 Valle de Egues 7232 11–1109 HTBHT
11 CA Cirbonero 7223 4–12-88 HBBTT
12 CD Beti Onak 7142 8–807 HHHBT
13 MRA Navarra 7142 4–5-17 HHHBT
14 UDC Txantrea KKE 7142 4–9-57 THBHH
15 CD Cortes 7124 2–12-105 BHBHB
16 CD Huarte 7043 5–9-44 HHHBB
17 Bidzala 7034 5–14-93 BHHBB
18 CD Cantolagua 7106 3–20-173 BBBBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Villarreal C 7601 12–5+718 TBTTT
2 UD Levante B 7421 12–3+914 TTTTH
3 UD Vall De Uxo 6330 8–2+612 TTTHH
4 Hercules II 6321 9–6+311 HTHTT
5 Torrent C.F 6312 9–6+310 THBTB
6 Eldense B 7241 6–4+210 HTBHH
7 Crevillente 7241 9–8+110 HHTBH
8 CD Roda 6231 8–6+29 BHHTH
9 Acero 7151 7–6+18 THHHH
10 Atletico Saguntino 6222 9–908 BBHTH
11 FC Torrevieja 7214 7–13-67 BTBHB
12 Ontinyent CF 6204 8–9-16 TBTBB
13 Jove Espanol 6132 7–11-46 HBHTH
14 Atzeneta UE 6051 5–6-15 HHHHH
15 CD Bunol 6123 4–9-55 HHBBB
16 Athletic Torrellano 6114 5–10-54 BBBHT
17 CD Soneja 6114 5–11-64 HTBBB
18 CD Utiel 6033 4–10-63 HBHBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CD Cristo Atletico 7511 11–4+716 TTTTT
2 CyD Leonesa Jupiter Leones B 7511 11–4+716 THBTT
3 Burgos Promesas 7421 10–3+714 THTHB
4 CA Bembibre 7421 10–6+414 BTTTH
5 UD Santa Marta 7421 9–5+414 TBTHH
6 Palencia 7412 13–7+613 BTHTT
7 CD La Virgen Del Camino 7403 9–10-112 TBBTB
8 CD Atletico Mansilles 6312 7–5+210 HTTBB
9 Almazan 7241 11–12-110 HHHBT
10 CD Guijuelo 6303 11–6+59 TBBTT
11 Arandina 7232 9–10-19 TTHBH
12 CD Calasanz de Soria 7214 7–12-57 TBHBB
13 Villaralbo CF 7133 11–1106 HTHHB
14 Turegano 7133 8–11-36 BHHHT
15 Unionistas B 7124 7–12-55 BHBBT
16 Colegios Diocesanos 7115 5–13-84 BHBTB
17 Salamanca B 7115 7–18-114 BBTBB
18 CD Mirandes B 7025 2–9-72 BBBBH
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 UD Melilla 7601 13–5+818 TTTTB
2 Almeria B 7511 12–4+816 BTHTT
3 Arenas Armilla 7430 15–7+815 HHTTH
4 Motril 7430 11–5+615 TTTHT
5 Marbelli 7412 8–7+113 TTTBB
6 UD San Pedro 7403 9–10-112 TTBBT
7 Atletico Malagueno B 7322 13–7+611 HTTBH
8 Torredonjimeno 7322 10–7+311 HHTTT
9 Churriana de la Vega 7313 13–10+310 BBTTH
10 Granada CF B 7313 9–6+310 BTBTB
11 Atletico Porcuna CF 7313 9–15-610 TBBHT
12 CD Alhaurino 7223 7–9-28 TBBTH
13 UD Torre del Mar 7214 6–8-27 BBBTB
14 CD Huetor Vega 7133 10–14-46 BHTBH
15 Atletico Marbella 7124 5–9-45 TBBBH
16 Atletico Mancha real 7124 5–11-65 BHBBT
17 Cantoria 2017 7034 4–12-83 HBHBB
18 Malaga City 7007 5–18-130 BBBBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Haro Deportivo 7511 17–11+616 TTTBT
2 Alfaro 7511 11–7+416 BTTTT
3 CD Berceo 7502 19–8+1115 BTTTB
4 CDFC La Calzada 7502 12–10+215 TBTBT
5 CD Pradejon 7412 10–7+313 HTBTT
6 CD Varea 7340 6–3+313 HTHTT
7 Calahorra 7403 18–10+812 TTBTB
8 CD San Marcial 7331 10–5+512 HBHTT
9 CD Anguiano 7322 11–6+511 HBBTT
10 Oyonesa 7322 9–8+111 THHTT
11 CD Agoncillo 7232 14–11+39 BTTBH
12 Comillas 7133 6–9-36 HBBBH
13 Yague CF 7205 5–14-96 TBTBB
14 Cenicero 7124 7–11-45 TBBBB
15 CP Calasancio 7124 7–17-105 HBTBB
16 Vianes 7115 9–11-24 BHBTB
17 CA River Ebro 7115 7–17-104 BTHBB
18 Casalarreina 7106 5–18-133 BBBBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sporting de Gijon B 7520 14–5+917 TTHHT
2 CD Covadonga 7511 20–8+1216 TTTBT
3 Condal CF 7430 11–3+815 HTHTH
4 Club Siero 7403 10–7+312 TTBTB
5 CD Mosconia 7331 10–7+312 HTHHB
6 Caudal 7331 9–7+212 BTHHH
7 UD Gijon Industrial 7322 11–8+311 HBTHT
8 CD Lealtad 7322 6–4+211 BHTTH
9 CD Colunga 7322 14–16-211 TBHHB
10 Union Langreo 7232 10–9+19 TTHBH
11 EI San Martin 7232 10–13-39 HHTTH
12 CD Praviano 7223 15–14+18 BBHHT
13 Aviles Stadium CF 7214 4–10-67 TBBTH
14 L'Entregu CF 7124 3–10-75 BBHBH
15 UC Ceares 7115 9–14-54 BBBHB
16 Astur CF 7043 6–11-54 BHHHH
17 CD Llanes 7043 8–15-74 HHHBH
18 Andes CF 7025 3–12-92 HBBBH
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:41 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 AD Llerenense 7610 10–2+819 THTTT
2 CD Azuaga 7601 17–6+1118 TTTBT
3 Moralo CP 7520 14–7+717 THHTT
4 Castuera 7412 15–6+913 TTTBH
5 Villanovense 7412 9–4+513 TTHTT
6 Jerez 7322 9–7+211 BBTTH
7 SP Villafranca 7313 11–11010 BBTTH
8 Zafra 7232 9–8+19 BHHBH
9 Cabeza del Buey 7232 8–7+19 BHHHT
10 Puebla Calzada 7223 10–9+18 TBHBB
11 Montijo 7223 7–9-28 TBTHH
12 CD Gevora 7223 10–13-38 HTHBB
13 CD Santa Amalia 7142 6–8-27 HHBHB
14 CD Quintanar 7133 3–7-46 HTHBH
15 UP Plasencia 7133 6–11-56 BBHTH
16 CF Jaraiz 7124 8–12-45 BTBHB
17 Atletico Pueblonuevo 7034 8–19-113 HBHBB
18 Guadiana 7016 3–17-141 BHBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CE L'Hospitalet43-1-08–41030-3-03–33
2Vilanova Geltru41-3-05–3632-1-04–27
3CF Montanesa33-0-06–0941-0-33–53
4Fundacio Esportiva Grama31-1-14–2442-1-17–27
5CF Badalona31-1-14–1442-1-18–57
6Pobla De Mafumet CF32-0-15–4641-1-25–54
7CE Atletic Lleida41-3-06–5631-0-23–53
8Cerdanyola del Valles42-2-04–2830-1-23–61
9FC Martinenc32-1-08–6740-2-25–102
10UE Tona41-0-33–7332-0-13–26
11UE San Juan Montcada32-0-14–5641-0-34–83
12CE Europa B31-0-21–3341-2-19–55
13CF Peralada31-1-14–2440-4-05–54
14FC L'escala31-1-16–6441-1-23–44
15CFJ Mollerussa41-2-14–4531-0-22–33
16CP San Cristobal41-2-14–8531-0-22–63
17UE Cornella41-2-15–5530-2-13–42
18UE Vilassar de Mar42-0-26–8630-1-23–71
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CE L'Hospitalet771%85%57%28%2.57
2Vilanova Geltru742%57%28%28%2.00
3CF Montanesa714%42%28%14%2.00
4Fundacio Esportiva Grama728%57%42%14%2.14
5CF Badalona742%71%57%42%2.57
6Pobla De Mafumet CF771%71%57%28%2.71
7CE Atletic Lleida742%85%57%28%2.71
8Cerdanyola del Valles742%42%42%42%2.14
9FC Martinenc785%100%85%71%4.14
10UE Tona742%42%42%28%2.14
11UE San Juan Montcada757%100%85%14%3.00
12CE Europa B728%42%28%28%2.57
13CF Peralada771%85%28%14%2.29
14FC L'escala757%85%42%28%2.71
15CFJ Mollerussa742%42%28%14%1.86
16CP San Cristobal757%85%57%28%2.86
17UE Cornella771%71%42%42%2.43
18UE Vilassar de Mar742%85%71%42%3.43
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CD Boiro32-1-05–3743-0-17–39
2Lalin42-1-14–4732-0-13–26
3CD Barco42-1-15–4731-2-03–25
4Antela FC31-1-12–3442-2-04–28
5Sarriana32-1-08–5741-1-25–64
6Portonovo42-1-16–4731-1-12–24
7Silva SD41-2-13–4532-0-17–66
8Racing Villalbes31-1-14–4441-3-05–46
9CF Alondras41-0-34–8332-1-06–27
10CD Estradense32-0-17–6641-1-24–64
11Atletico Arteixo30-2-15–7242-1-16–47
12Celtiga31-1-12–2441-2-15–55
13Montaneros CF31-0-26–6342-0-26–76
14Pontevedra CF B31-0-22–3341-1-27–54
15Gran Pena41-1-25–6431-0-25–73
16UD Somozas41-2-14–4530-1-22–41
17Viveiro CF40-2-21–3231-0-22–43
18CD Arenteiro41-0-34–7330-1-24–61
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CD Boiro742%71%28%28%2.57
2Lalin742%42%28%14%1.86
3CD Barco771%71%28%0%2.00
4Antela FC728%42%14%14%1.57
5Sarriana771%100%57%42%3.43
6Portonovo742%42%42%14%2.00
7Silva SD771%85%57%28%2.86
8Racing Villalbes771%71%42%28%2.43
9CF Alondras728%57%28%28%2.86
10CD Estradense785%100%71%42%3.29
11Atletico Arteixo771%71%57%57%3.14
12Celtiga742%71%28%14%2.00
13Montaneros CF785%85%85%57%3.57
14Pontevedra CF B742%42%28%14%2.43
15Gran Pena785%85%85%42%3.29
16UD Somozas757%57%42%14%2.00
17Viveiro CF728%42%14%0%1.43
18CD Arenteiro757%57%57%42%3.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Dos Hermanas44-0-016–21231-1-12–44
2CD Utrera33-0-05–1932-0-13–46
3Real Betis C33-0-07–2941-2-19–85
4UD Tomares42-2-06–3832-0-13–36
5CD San Roque de Lepe21-1-02–1442-1-18–57
6Xerez Deportivo FC31-1-13–3442-1-16–67
7Racing Club Portuense21-0-15–3342-1-16–47
8Chiclana41-2-15–5531-1-13–44
9Conil CF43-0-15–3930-0-31–80
10CD Pozoblanco21-0-14–3331-1-13–34
11Real Balompedica Linense32-0-15–2640-1-34–91
12Ceuta B21-0-13–1331-1-12–64
13Atletico Onubense41-1-25–8421-0-12–23
14Cádiz CF Mirandilla40-2-21–3231-1-14–34
15CD Egabrense41-1-28–9420-1-12–31
16Bollullos CF31-1-16–5440-1-32–61
17Sevilla C41-1-25–6430-1-22–81
18Cordoba B30-2-13–4230-0-32–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Dos Hermanas742%85%85%42%3.43
2CD Utrera633%66%50%0%2.17
3Real Betis C757%85%57%57%3.71
4UD Tomares742%71%28%14%2.14
5CD San Roque de Lepe666%83%66%16%2.67
6Xerez Deportivo FC757%71%42%28%2.57
7Racing Club Portuense666%83%66%33%3.00
8Chiclana757%71%42%28%2.43
9Conil CF728%85%42%14%2.43
10CD Pozoblanco560%60%60%40%2.60
11Real Balompedica Linense771%85%57%42%2.86
12Ceuta B520%60%40%20%2.40
13Atletico Onubense650%83%50%16%2.83
14Cádiz CF Mirandilla728%42%14%14%1.57
15CD Egabrense683%83%83%66%3.67
16Bollullos CF742%71%42%28%2.71
17Sevilla C771%85%57%28%3.00
18Cordoba B650%83%50%33%2.83
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1UD San Fernando44-0-015–21232-0-14–26
2Panaderia Pulido43-1-017–61032-0-16–66
3Marino43-0-111–4931-1-15–54
4CD San Miguel33-0-08–1941-1-24–64
5Tenerife C33-0-09–4941-1-27–84
6Real Union de Tenerife43-1-05–11031-0-26–63
7Las Palmas C42-1-110–6731-2-04–25
8CD Mensajero32-1-04–2741-1-24–94
9UD Los Llanos De Aridane43-0-17–3930-1-22–41
10CF San Bartolome41-2-18–8531-2-04–35
11CD Union Sur Yaiza32-0-14–2641-1-24–64
12Lanzarote30-2-12–3241-2-14–65
13Estrella CF32-1-05–2740-0-42–110
14AD Anaza31-1-12–3440-2-25–92
15Villa Santa Brigida31-2-03–1540-1-33–101
16UD Playas de Sotavento30-1-22–7140-2-23–132
17CD Laguna40-2-26–10230-0-31–60
18Villaverde Norte40-2-23–5230-0-32–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1UD San Fernando714%85%71%42%3.29
2Panaderia Pulido771%100%85%71%5.00
3Marino785%85%85%42%3.57
4CD San Miguel742%85%42%28%2.71
5Tenerife C771%85%71%57%4.00
6Real Union de Tenerife742%71%42%28%2.57
7Las Palmas C771%100%57%28%3.14
8CD Mensajero742%57%57%42%2.71
9UD Los Llanos De Aridane742%57%57%14%2.29
10CF San Bartolome785%85%42%42%3.29
11CD Union Sur Yaiza742%57%28%14%2.29
12Lanzarote771%85%28%0%2.14
13Estrella CF742%71%57%28%2.86
14AD Anaza757%71%28%28%2.71
15Villa Santa Brigida757%85%42%28%2.43
16UD Playas de Sotavento757%100%57%42%3.57
17CD Laguna757%85%71%28%3.29
18Villaverde Norte771%85%42%28%2.71
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Manchego Ciudad44-0-07–21232-0-13–36
2CD Torrijos33-0-07–0941-2-13–45
3CD Illescas32-1-03–0742-1-18–77
4CD Toledo32-1-08–2742-0-27–66
5CP Villarrobledo31-2-03–1542-2-06–18
6CD Tarancon32-0-13–2642-1-110–67
7CD Villa33-0-05–1941-0-33–73
8Almansa43-1-010–31030-1-22–41
9CD Villacanas42-1-18–5731-1-12–24
10CD Marchamalo42-2-07–4831-0-25–63
11Noblejas43-0-19–5930-1-21–71
12AD San Clemente31-1-14–4441-2-17–95
13Villarrubia CF41-2-16–6530-1-22–51
14La Solana42-0-26–2630-0-30–80
15Quintanar Del Rey40-1-35–10131-1-12–34
16Yugo UD Socuellamos30-3-03–3340-1-30–41
17CD Guadalajara B30-0-32–8040-2-24–92
18Huracan de Balazote40-1-34–9130-0-32–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Manchego Ciudad728%42%28%28%2.14
2CD Torrijos728%71%14%14%2.00
3CD Illescas742%57%42%28%2.57
4CD Toledo771%85%71%42%3.29
5CP Villarrobledo728%57%14%14%1.57
6CD Tarancon757%57%57%28%3.00
7CD Villa728%85%42%0%2.29
8Almansa757%71%57%42%2.71
9CD Villacanas728%71%42%14%2.43
10CD Marchamalo757%85%57%57%3.14
11Noblejas757%100%71%28%3.14
12AD San Clemente771%100%42%42%3.43
13Villarrubia CF757%100%42%28%2.71
14La Solana70%57%42%28%2.29
15Quintanar Del Rey757%85%42%28%2.86
16Yugo UD Socuellamos728%42%14%14%1.43
17CD Guadalajara B742%57%57%57%3.29
18Huracan de Balazote757%85%57%42%3.43
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Santomera33-0-07–1932-1-07–57
2AD Mar Menor San Javier33-0-05–2931-2-06–35
3Molinense32-1-08–4731-1-15–44
4EF Santa Cruz32-1-04–2730-2-15–62
5Alcantarilla31-2-03–1531-1-12–44
6UCAM Murcia CF B32-1-010–2730-1-23–51
7Aguilas FC B30-3-02–2331-2-05–35
8At. Pulpileno41-1-26–6421-1-02–14
9Olimpico de Totana32-1-04–2730-1-23–51
10CD Bala Azul21-0-11–1341-2-16–65
11UD Los Garres31-1-14–4431-1-12–24
12FC Cartagena B30-1-25–8132-1-04–27
13SFC Minerva30-2-11–3232-0-12–16
14CD Cotillas EG31-1-15–5431-0-22–43
15Deportivo Maritimo31-0-24–3331-0-22–83
16Bullas Deportivo30-1-24–6131-1-14–44
17CD Algar30-0-31–8031-0-22–53
18Mazarron CF30-1-23–5130-0-33–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Santomera666%100%83%33%3.33
2AD Mar Menor San Javier650%66%50%33%2.67
3Molinense666%83%66%50%3.50
4EF Santa Cruz683%83%50%33%2.83
5Alcantarilla633%66%16%0%1.67
6UCAM Murcia CF B666%83%66%50%3.33
7Aguilas FC B666%83%16%16%2.00
8At. Pulpileno650%66%50%33%2.50
9Olimpico de Totana666%66%50%16%2.33
10CD Bala Azul650%50%50%33%2.33
11UD Los Garres650%50%33%16%2.00
12FC Cartagena B666%66%66%50%3.17
13SFC Minerva616%33%0%0%1.17
14CD Cotillas EG666%83%66%16%2.67
15Deportivo Maritimo633%66%66%33%2.83
16Bullas Deportivo666%83%66%33%3.00
17CD Algar633%100%66%0%2.67
18Mazarron CF666%66%66%50%3.33
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Real Zaragoza Deportivo Aragon33-0-09–0942-1-15–57
2SD Ejea33-0-09–5942-0-25–46
3Brea33-0-07–0941-2-14–45
4CD Caspe43-1-09–41030-2-14–52
5UD Fraga42-1-16–3731-2-02–15
6CD Cuarte Industrial21-1-07–4452-1-28–67
7CD Binefar20-1-14–5153-0-210–89
8SD Huesca II42-2-03–0830-2-13–52
9CD La Almunia42-1-17–6731-0-23–43
10CA Monzon53-1-19–71020-0-20–60
11Epila CF30-2-11–3242-1-16–47
12Tamar Ritter52-0-37–7621-0-16–73
13AD Almudevar42-1-15–1730-1-22–51
14Andorra CF42-0-27–8630-2-10–32
15CF Illueca30-1-20–4142-0-25–66
16CD Sietamo31-1-14–3440-2-23–72
17CD Robres40-2-25–7230-1-23–81
18Bell Bridget30-2-11–4240-0-42–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Real Zaragoza Deportivo Aragon742%100%57%14%2.71
2SD Ejea757%85%57%28%3.29
3Brea742%71%42%0%2.14
4CD Caspe771%85%71%42%3.14
5UD Fraga742%57%42%14%1.71
6CD Cuarte Industrial771%85%71%57%3.57
7CD Binefar785%100%85%57%3.86
8SD Huesca II728%57%14%14%1.57
9CD La Almunia757%85%57%42%2.86
10CA Monzon742%85%71%28%3.14
11Epila CF742%57%42%28%2.00
12Tamar Ritter785%85%85%42%3.86
13AD Almudevar728%42%42%28%1.86
14Andorra CF742%57%57%42%2.57
15CF Illueca714%71%42%14%2.14
16CD Sietamo742%71%42%14%2.43
17CD Robres771%85%71%42%3.29
18Bell Bridget742%85%71%28%2.71
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Aurrera de Vitoria43-1-07–31032-0-15–56
2UD Aretxabaleta31-1-15–4443-1-05–110
3Leioa32-1-07–2741-3-011–66
4Alaves C42-1-111–5732-0-16–36
5CD Derio32-1-04–0741-2-14–55
6SD San Ignacio31-1-14–4442-1-17–47
7CD Touring42-1-16–3731-1-13–34
8Suodu Pei42-1-13–4731-1-13–54
9SD Beasain32-0-17–4641-1-24–54
10Cultural de Durango30-3-04–4342-1-17–67
11Pasaia KE42-0-25–8631-1-15–64
12Real Sociedad C32-1-06–3740-2-22–52
13SD Eibar C42-1-16–5730-1-23–51
14CD Lagun Onak41-1-24–5431-0-23–63
15SD Erandio Club31-0-22–3341-0-34–63
16Santurtzi CD32-0-13–2640-0-41–70
17Real Union Irun B40-1-33–10131-1-14–44
18Amurrio40-1-31–8130-0-30–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Aurrera de Vitoria757%100%71%14%2.86
2UD Aretxabaleta742%57%42%14%2.14
3Leioa771%100%71%57%3.71
4Alaves C771%100%85%42%3.57
5CD Derio742%85%14%0%1.86
6SD San Ignacio757%71%57%14%2.71
7CD Touring742%71%28%14%2.14
8Suodu Pei728%57%28%14%2.14
9SD Beasain742%85%42%28%2.86
10Cultural de Durango785%85%71%28%3.00
11Pasaia KE771%85%57%42%3.43
12Real Sociedad C728%57%28%28%2.29
13SD Eibar C785%85%71%28%2.71
14CD Lagun Onak757%71%42%14%2.57
15SD Erandio Club728%71%28%14%2.14
16Santurtzi CD728%57%28%0%1.86
17Real Union Irun B728%71%42%28%3.00
18Amurrio714%57%42%14%2.14
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Club Deportivo Tropezon43-1-07–11033-0-06–29
2SD Laredo43-0-110–4933-0-08–09
3CD Bezana43-0-16–5932-1-06–17
4SD Revilla42-2-011–6832-0-15–46
5CD Cayon30-2-11–2244-0-06–012
6CF Vimenor31-1-12–3443-0-17–39
7UD Samano32-1-08–3741-2-17–45
8SD Torina41-3-06–3631-2-03–05
9Atletico Mineros42-0-26–9631-0-23–63
10Castro42-0-25–4630-2-14–62
11Selaya FC42-1-15–4730-0-31–60
12Solares40-2-23–6231-1-14–44
13Atletico Albericia31-0-24–6340-2-23–52
14CD Guarnizo31-1-14–3440-1-35–111
15CD Barquereno31-0-21–3340-2-24–102
16U.M. Escobedo31-0-24–7340-2-21–62
17Velarde30-1-21–5141-0-34–93
18CD Naval30-1-22–9140-1-36–91
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Club Deportivo Tropezon742%85%57%0%2.29
2SD Laredo728%100%57%28%3.14
3CD Bezana742%85%42%14%2.57
4SD Revilla757%100%71%71%3.71
5CD Cayon714%42%0%0%1.29
6CF Vimenor742%57%42%14%2.14
7UD Samano771%100%57%42%3.14
8SD Torina742%71%28%0%1.71
9Atletico Mineros742%100%71%42%3.43
10Castro728%85%42%28%2.71
11Selaya FC742%57%57%14%2.29
12Solares742%85%42%28%2.43
13Atletico Albericia742%71%42%28%2.57
14CD Guarnizo785%85%57%42%3.29
15CD Barquereno728%71%57%28%2.57
16U.M. Escobedo742%85%57%14%2.57
17Velarde742%57%42%42%2.71
18CD Naval757%85%85%71%3.71
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Constancia33-0-06–0942-1-17–37
2Ibiza Islas Pitiusas33-0-05–1932-1-06–17
3CD Manacor33-0-09–3942-1-17–57
4CF Platges De Calvia43-0-16–3932-0-16–26
5CD Cardassar42-1-18–4732-0-16–46
6Santanyi31-2-05–2532-1-03–17
7Formentera33-0-08–1930-2-11–32
8PE Sant Jordi31-2-03–2532-0-17–56
9Llosetense42-1-15–4731-0-23–53
10UD Alcudia32-0-17–2631-0-24–93
11Porreres32-0-14–2631-0-23–53
12CE Mercadal30-1-23–6142-1-15–37
13CD Binissalem31-0-24–6331-0-24–53
14Andratx31-1-13–3440-1-33–71
15UD Arenal40-1-33–8131-0-23–73
16Migjorn41-1-24–6430-0-32–90
17Sineu30-0-33–10040-1-30–61
18Inter Ibiza30-0-31–8030-1-21–71
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Constancia728%71%42%14%2.29
2Ibiza Islas Pitiusas633%66%50%16%2.17
3CD Manacor785%100%71%28%3.43
4CF Platges De Calvia742%71%57%14%2.43
5CD Cardassar757%57%57%42%3.14
6Santanyi650%66%33%0%1.83
7Formentera633%83%33%16%2.17
8PE Sant Jordi633%66%66%33%2.83
9Llosetense728%71%57%28%2.43
10UD Alcudia650%83%66%33%3.67
11Porreres650%66%50%16%2.33
12CE Mercadal771%85%42%14%2.43
13CD Binissalem650%83%83%33%3.17
14Andratx742%57%42%28%2.29
15UD Arenal771%100%85%14%3.00
16Migjorn757%57%57%57%3.00
17Sineu728%71%42%28%2.71
18Inter Ibiza633%83%66%33%2.83
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Las Rozas33-0-010–4941-2-16–55
2Mostoles42-2-05–1832-0-15–36
3CD Colonia Moscardo43-1-012–31030-3-04–43
4Cala Pozuelo32-0-14–4642-1-18–67
5AD Union Adarve42-2-09–4831-1-13–54
6CF Trival Valderas42-2-08–5831-1-12–24
7CF Pozuelo Alarcon32-1-08–6741-2-14–75
8CD Galapagar30-2-13–5243-0-110–89
9AD Torrejon CF43-0-19–1930-1-22–51
10Leganes B32-0-18–4641-1-25–64
11Fuenlabrada42-0-25–5630-3-04–43
12RC Alcobendas42-1-111–7730-1-22–61
13Mexico FC41-3-04–3630-0-35–80
14Real Aranjuez CF30-1-24–8141-2-18–85
15CP Parla Escuela30-3-04–4341-0-35–103
16UD San Sebastian Reyes B41-0-37–13331-0-26–73
17Rayo Vallecano B31-0-24–5340-1-36–121
18Siello31-1-14–5440-0-42–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Las Rozas785%100%71%42%3.57
2Mostoles742%57%42%14%2.00
3CD Colonia Moscardo785%85%42%42%3.29
4Cala Pozuelo771%71%71%57%3.14
5AD Union Adarve757%100%57%42%3.00
6CF Trival Valderas771%71%57%28%2.43
7CF Pozuelo Alarcon785%85%42%42%3.57
8CD Galapagar785%100%71%42%3.71
9AD Torrejon CF728%57%42%42%2.43
10Leganes B771%85%57%42%3.29
11Fuenlabrada757%57%57%57%2.57
12RC Alcobendas785%100%71%28%3.71
13Mexico FC757%57%42%42%2.86
14Real Aranjuez CF785%100%57%42%4.00
15CP Parla Escuela742%71%71%57%3.29
16UD San Sebastian Reyes B757%100%71%57%4.71
17Rayo Vallecano B771%71%71%57%3.86
18Siello757%85%57%57%3.43
Sân nhà / sân khách · Spain TD15
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CD Izarra43-1-010–31033-0-010–09
2UD Mutilvera33-0-03–0942-2-08–28
3Beti Kozkor KE44-0-06–11231-1-14–44
4Avance Ezcabarte42-1-110–5732-0-12–16
5Gazte Berriak33-0-05–2941-1-23–34
6AD San Juan43-0-111–2930-1-22–61
7CD Subiza33-0-09–3940-1-35–81
8Doneztebe FT21-1-09–3451-2-25–65
9Aoiz31-1-13–2441-2-13–35
10Valle de Egues51-3-16–6621-0-15–53
11CA Cirbonero41-1-22–9431-1-12–34
12CD Beti Onak30-1-21–5141-3-07–36
13MRA Navarra41-3-03–2630-1-21–31
14UDC Txantrea KKE30-3-03–3341-1-21–64
15CD Cortes41-1-22–6430-1-20–61
16CD Huarte30-2-10–2240-2-25–72
17Bidzala40-2-22–8230-1-23–61
18CD Cantolagua31-0-22–5340-0-41–150
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Spain TD15
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CD Izarra742%85%71%57%3.29
2UD Mutilvera728%42%28%28%1.86
3Beti Kozkor KE728%57%42%14%2.14
4Avance Ezcabarte742%57%42%42%2.57
5Gazte Berriak728%42%14%14%1.86
6AD San Juan742%71%57%42%3.00
7CD Subiza785%100%71%28%3.57
8Doneztebe FT757%85%42%42%3.29
9Aoiz742%57%14%0%1.57
10Valle de Egues771%85%57%28%3.14
11CA Cirbonero728%71%42%28%2.29
12CD Beti Onak742%71%42%28%2.29
13MRA Navarra742%42%14%0%1.29
14UDC Txantrea KKE728%57%28%28%1.86
15CD Cortes70%57%28%28%2.00
16CD Huarte742%57%42%14%2.00
17Bidzala757%85%57%42%2.71
18CD Cantolagua728%71%71%42%3.29
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Villarreal C43-0-16–4933-0-06–19
2UD Levante B42-2-06–1832-0-16–26
3UD Vall De Uxo31-2-03–2532-1-05–07
4Hercules II32-0-15–3631-2-04–35
5Torrent C.F31-1-15–2432-0-14–46
6Eldense B32-1-04–1740-3-12–33
7Crevillente31-2-07–6541-2-12–25
8CD Roda32-1-05–2730-2-13–42
9Acero41-2-14–3530-3-03–33
10Atletico Saguntino32-0-15–4630-2-14–52
11FC Torrevieja31-1-14–4441-0-33–93
12Ontinyent CF32-0-15–2630-0-33–70
13Jove Espanol30-3-04–4331-0-23–73
14Atzeneta UE30-3-02–2330-2-13–42
15CD Bunol31-1-13–3430-1-21–61
16Athletic Torrellano31-0-23–5330-1-22–51
17CD Soneja31-0-23–5330-1-22–61
18CD Utiel30-2-12–5230-1-22–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Villarreal C742%71%57%14%2.43
2UD Levante B728%71%42%14%2.14
3UD Vall De Uxo633%66%33%0%1.67
4Hercules II666%66%50%33%2.50
5Torrent C.F650%66%50%33%2.50
6Eldense B742%42%14%14%1.43
7Crevillente757%57%42%42%2.43
8CD Roda683%100%33%0%2.33
9Acero771%85%0%0%1.86
10Atletico Saguntino666%66%66%50%3.00
11FC Torrevieja742%100%42%28%2.86
12Ontinyent CF650%83%66%16%2.83
13Jove Espanol683%100%66%33%3.00
14Atzeneta UE683%83%16%0%1.83
15CD Bunol650%66%50%16%2.17
16Athletic Torrellano650%83%50%16%2.50
17CD Soneja633%100%50%16%2.67
18CD Utiel650%83%33%16%2.33
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CD Cristo Atletico43-0-16–2932-1-05–27
2CyD Leonesa Jupiter Leones B32-1-07–2743-0-14–29
3Burgos Promesas32-1-05–1742-1-15–27
4CA Bembibre41-2-14–4533-0-06–29
5UD Santa Marta33-0-06–0941-2-13–55
6Palencia32-0-18–2642-1-15–57
7CD La Virgen Del Camino32-0-15–2642-0-24–86
8CD Atletico Mansilles31-1-13–3432-0-14–26
9Almazan42-2-07–5830-2-14–72
10CD Guijuelo21-0-16–3342-0-25–36
11Arandina31-1-13–4441-2-16–65
12CD Calasanz de Soria42-1-16–5730-0-31–70
13Villaralbo CF31-1-17–4440-2-24–72
14Turegano51-1-36–9420-2-02–22
15Unionistas B30-2-12–3241-0-35–93
16Colegios Diocesanos31-1-13–4440-0-42–90
17Salamanca B41-0-35–8330-1-22–101
18CD Mirandes B50-1-41–7120-1-11–21
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CD Cristo Atletico728%71%28%14%2.14
2CyD Leonesa Jupiter Leones B714%57%14%14%2.14
3Burgos Promesas728%57%42%0%1.86
4CA Bembibre757%100%28%0%2.29
5UD Santa Marta728%71%42%0%2.00
6Palencia728%71%57%28%2.86
7CD La Virgen Del Camino742%57%42%28%2.71
8CD Atletico Mansilles650%66%33%0%2.00
9Almazan785%85%57%42%3.29
10CD Guijuelo650%66%50%33%2.83
11Arandina771%71%28%28%2.71
12CD Calasanz de Soria742%57%42%42%2.71
13Villaralbo CF757%85%71%57%3.14
14Turegano771%71%57%42%2.71
15Unionistas B771%85%71%14%2.71
16Colegios Diocesanos728%85%42%14%2.57
17Salamanca B757%85%57%42%3.57
18CD Mirandes B728%57%14%0%1.57
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1UD Melilla33-0-07–0943-0-16–59
2Almeria B33-0-08–1942-1-14–37
3Arenas Armilla32-1-09–4742-2-06–38
4Motril31-2-04–2543-1-07–310
5Marbelli32-0-13–3642-1-15–47
6UD San Pedro43-0-16–3931-0-23–73
7Atletico Malagueno B43-1-010–21030-1-23–51
8Torredonjimeno31-1-15–4442-1-15–37
9Churriana de la Vega32-0-18–4641-1-25–64
10Granada CF B43-0-18–2930-1-21–41
11Atletico Porcuna CF43-0-17–4930-1-22–111
12CD Alhaurino41-2-15–5531-0-22–43
13UD Torre del Mar41-0-32–5331-1-14–34
14CD Huetor Vega31-1-14–3440-2-26–112
15Atletico Marbella41-1-23–5430-1-22–41
16Atletico Mancha real30-2-13–5241-0-32–63
17Cantoria 201740-3-14–6330-0-30–60
18Malaga City40-0-43–7030-0-32–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1UD Melilla742%100%57%0%2.57
2Almeria B742%71%42%14%2.29
3Arenas Armilla757%71%42%42%3.14
4Motril757%85%28%14%2.29
5Marbelli742%71%28%14%2.14
6UD San Pedro728%71%42%42%2.71
7Atletico Malagueno B757%71%42%28%2.86
8Torredonjimeno771%85%42%14%2.43
9Churriana de la Vega771%85%71%42%3.29
10Granada CF B728%71%42%14%2.14
11Atletico Porcuna CF757%85%57%42%3.43
12CD Alhaurino742%85%42%14%2.29
13UD Torre del Mar742%57%28%14%2.00
14CD Huetor Vega757%85%85%57%3.43
15Atletico Marbella742%57%28%14%2.00
16Atletico Mancha real757%71%42%14%2.29
17Cantoria 2017742%85%28%14%2.29
18Malaga City771%85%71%28%3.29
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Haro Deportivo44-0-014–51231-1-13–64
2Alfaro43-0-16–4932-1-05–37
3CD Berceo33-0-014–2942-0-25–66
4CDFC La Calzada44-0-08–41231-0-24–63
5CD Pradejon41-1-24–5433-0-06–29
6CD Varea32-1-02–0741-3-04–36
7Calahorra33-0-011–0941-0-37–103
8CD San Marcial31-2-03–2542-1-17–37
9CD Anguiano42-1-18–3731-1-13–34
10Oyonesa 42-1-15–3731-1-14–54
11CD Agoncillo41-2-18–8531-1-16–34
12Comillas30-1-21–4141-2-15–55
13Yague CF42-0-24–6630-0-31–80
14Cenicero31-1-14–5440-1-33–61
15CP Calasancio41-2-14–4530-0-33–130
16Vianes31-1-17–4440-0-42–70
17CA River Ebro31-0-25–6340-1-32–111
18Casalarreina30-0-31–9041-0-34–93
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Haro Deportivo771%100%85%42%4.00
2Alfaro771%71%71%14%2.57
3CD Berceo771%100%85%28%3.86
4CDFC La Calzada757%71%71%28%3.14
5CD Pradejon771%85%57%0%2.43
6CD Varea742%42%0%0%1.29
7Calahorra742%100%85%42%4.00
8CD San Marcial757%71%42%14%2.14
9CD Anguiano757%85%71%0%2.43
10Oyonesa 757%85%42%14%2.43
11CD Agoncillo771%85%42%42%3.57
12Comillas757%71%42%14%2.14
13Yague CF742%85%85%0%2.71
14Cenicero771%71%57%28%2.57
15CP Calasancio742%71%71%57%3.43
16Vianes742%71%57%42%2.86
17CA River Ebro771%85%71%28%3.43
18Casalarreina757%71%71%28%3.29
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sporting de Gijon B43-1-09–21032-1-05–37
2CD Covadonga44-0-014–11231-1-16–74
3Condal CF32-1-03–0742-2-08–38
4Club Siero33-0-07–0941-0-33–73
5CD Mosconia32-1-05–2741-2-15–55
6Caudal32-1-05–2741-2-14–55
7UD Gijon Industrial31-1-15–4442-1-16–47
8CD Lealtad41-2-14–3532-0-12–16
9CD Colunga31-1-18–8442-1-16–87
10Union Langreo31-1-15–5441-2-15–45
11EI San Martin31-1-16–8441-2-14–55
12CD Praviano41-1-26–5431-1-19–94
13Aviles Stadium CF41-1-23–4431-0-21–63
14L'Entregu CF40-2-22–5231-0-21–53
15UC Ceares41-0-36–8330-1-23–61
16Astur CF40-2-21–5230-2-15–62
17CD Llanes40-3-15–9330-1-23–61
18Andes CF30-1-22–6140-1-31–61
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sporting de Gijon B771%85%57%28%2.71
2CD Covadonga757%100%100%71%4.00
3Condal CF742%71%28%14%2.00
4Club Siero728%71%42%14%2.43
5CD Mosconia728%57%42%42%2.43
6Caudal742%85%42%14%2.29
7UD Gijon Industrial742%85%57%28%2.71
8CD Lealtad728%42%14%0%1.43
9CD Colunga771%85%85%42%4.29
10Union Langreo771%71%57%42%2.71
11EI San Martin771%100%57%42%3.29
12CD Praviano785%85%71%42%4.14
13Aviles Stadium CF728%57%42%14%2.00
14L'Entregu CF728%57%28%14%1.86
15UC Ceares771%85%71%28%3.29
16Astur CF757%71%57%28%2.43
17CD Llanes7100%100%57%42%3.29
18Andes CF742%85%28%0%2.14
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1AD Llerenense44-0-07–11232-1-03–17
2CD Azuaga44-0-011–21232-0-16–46
3Moralo CP43-1-07–31032-1-07–47
4Castuera33-0-011–0941-1-24–64
5Villanovense32-0-14–1642-1-15–37
6Jerez41-2-14–4532-0-15–36
7SP Villafranca41-1-25–8432-0-16–36
8Zafra31-2-05–2541-1-24–64
9Cabeza del Buey41-1-24–5431-2-04–25
10Puebla Calzada31-0-24–5341-2-16–45
11Montijo42-1-16–4730-1-21–51
12CD Gevora32-0-18–5640-2-22–82
13CD Santa Amalia41-2-16–5530-2-10–32
14CD Quintanar30-2-11–2241-1-22–54
15UP Plasencia30-2-10–3241-1-26–84
16CF Jaraiz31-1-14–4440-1-34–81
17Atletico Pueblonuevo30-2-15–6240-1-33–131
18Guadiana40-1-32–9130-0-31–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1AD Llerenense728%42%42%0%1.71
2CD Azuaga742%100%57%42%3.29
3Moralo CP785%100%57%28%3.00
4Castuera742%85%57%28%3.00
5Villanovense728%71%14%0%1.86
6Jerez742%57%42%28%2.29
7SP Villafranca771%85%71%42%3.14
8Zafra757%71%42%28%2.43
9Cabeza del Buey771%71%42%14%2.14
10Puebla Calzada757%85%71%28%2.71
11Montijo742%85%28%28%2.29
12CD Gevora771%85%71%42%3.29
13CD Santa Amalia742%71%42%14%2.00
14CD Quintanar728%42%28%0%1.43
15UP Plasencia728%42%42%28%2.43
16CF Jaraiz757%71%57%42%2.86
17Atletico Pueblonuevo771%85%71%71%3.86
18Guadiana742%85%42%42%2.86

Đội cuối bảng là UE Vilassar de Mar với 7 điểm, hiệu số -6.

Toàn giải trung bình 2.53 bàn/trận sau 63 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Spanish Tercera División RFEF?
CE L'Hospitalet dẫn đầu Spanish Tercera División RFEF 2026-2027 với 13 điểm sau 7 trận (3 thắng, 4 hòa, 0 thua, hiệu số +4), hơn Vilanova Geltru xếp thứ hai 0 điểm.
Spanish Tercera División RFEF mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 63 trận đã đấu, 18 đội ở Spanish Tercera División RFEF ghi tổng cộng 162 bàn, trung bình 2,57 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là FC Martinenc (13 bàn).
Vua phá lưới Spanish Tercera División RFEF hiện tại là ai?
Jorge Alonso Herreros (CD Berceo) dẫn đầu danh sách ghi bàn Spanish Tercera División RFEF 2026-2027 với 3 bàn; xếp sau là Pedro Manzi (UD Los Llanos De Aridane) với 3 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Spanish Tercera División RFEF diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Spanish Tercera División RFEF là CD Huarte vs Avance Ezcabarte lúc 01:00 ngày 24/10/2026 (Vòng 8); ngày đó có 1 trận.
Spanish Tercera División RFEF đang đá đến vòng mấy?
Spanish Tercera División RFEF 2026-2027 đang ở vòng 8 trên tổng 34 vòng, với 18 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:27 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com