Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Spanish Segunda División RFEF

SpainMùa 2026-2027Vòng 8/34Giải vô địch (league)cập nhật 03:28 25/10/2026

BXH Spanish Segunda División RFEF mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 18 đội.

Sestao River Club đang dẫn đầu Spanish Segunda División RFEF với 19 điểm sau 8 trận, hơn Alaves B 2 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Coruxo FC.

Bảng xếp hạng Spanish Segunda División RFEF 2026-2027

18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:28 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sestao River Club 8611 9–3+619 TTHTT
2 Alaves B 8521 21–11+1017 TTHTH
3 Bergantinos CF 8521 19–10+917 TTHTB
4 Eibar B 8521 14–6+817 TTHHT
5 Compostela 8413 11–8+313 BBTTT
6 SD Amorebieta 8413 10–8+213 BTBTT
7 Portugalete 7322 7–7011 TBBTH
8 SD Gernika 8242 15–9+610 HBHBH
9 Ourense CF 7313 5–8-310 BTHBB
10 Real Oviedo B 7313 10–14-410 BHTTB
11 CD Basconia 7232 11–12-19 HTHHB
12 Coruxo FC 8224 8–10-28 HBBTB
13 Atletico Astorga 8215 11–12-17 BBTBH
14 Arosa SC 8143 12–17-57 BHHTB
15 UD Llanera 8215 11–19-87 THTBB
16 Marino luanco 7205 8–13-56 BBTBB
17 Rayo Cantabria 8125 10–17-75 BBBTH
18 Gimnastica Torrelavega 7124 7–15-85 BHBHB
Upgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:28 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Barcelona Atlètic 7610 15–2+1319 TTTTT
2 CE Manresa 8422 14–7+714 BTHHT
3 CA Osasuna Promesas 7421 10–4+614 TBTHH
4 Terrassa 7421 7–2+514 TBHTT
5 RCD Espanyol B 6411 16–5+1113 TBTTH
6 CD Ebro 8413 11–8+313 TTTBB
7 UE Olot 7331 12–8+412 BTTHH
8 Reus FC Reddis 8323 8–10-211 TBTHH
9 Girona B 7313 13–12+110 HTBTB
10 CD Tudelano 8233 11–12-19 TBBHH
11 Pena Sport 8233 9–11-29 BTBHH
12 UD Logrones B 8233 8–12-49 TBTBH
13 Utebo FC 8152 7–8-18 BHHBH
14 Barbastro 8152 7–8-18 HHBHH
15 Naxara 6123 3–9-65 BBHTH
16 CF Calamocha 8125 5–17-125 BBBHH
17 SD Logrones 7034 5–13-83 HBBBH
18 CD Arnedo 8035 6–19-133 BBHHH
Upgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Group 3 · 18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:28 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 UCAM Murcia 7502 15–6+915 TBTTT
2 UD Castellonense 7502 12–6+615 TBTBT
3 Deportiva Minera 7421 10–6+414 HBTTT
4 Castellon B 6402 13–7+612 TTTTB
5 CF La Nucia 6402 10–6+412 TTTBB
6 CD Cieza 6321 10–4+611 TBHTT
7 Orihuela CF 8323 10–15-511 BBBTH
8 CD Alcoyano 6312 6–6010 BTTTB
9 Yeclano Deportivo 8242 7–8-110 THHHB
10 Lorca Deportiva FC 7232 8–7+19 HTBTH
11 CF Intercity 7232 8–10-29 HTHBB
12 Elche CF Ilicitano 6213 7–9-27 BTBBT
13 CD Atlético Baleares 7142 10–13-37 BHTHH
14 UD Poblense 7214 7–10-37 BTBTH
15 Mallorca B 7133 4–8-46 TBBHB
16 Valencia CF Mestalla 7124 7–12-55 BBTBH
17 SCR Penya Deportiva 7115 6–10-44 BBBTB
18 Murcia B 6114 5–12-74 BBTBH
Upgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:28 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Recreativo Huelva 8521 18–7+1117 TTHHT
2 Real Betis B 8431 12–5+715 TTHBH
3 Lucena CF 8431 14–8+615 TTTTH
4 Don Benito 8422 14–11+314 TBBTH
5 CD Badajoz 7421 8–5+314 BHHTT
6 Mijas Las Lagunas 8341 17–13+413 THTTH
7 CD Estebona 8332 12–11+112 BTTHH
8 CD Linares Deportivo 8332 9–9012 BTTHH
9 Puente Genil 7313 8–6+210 BHBTT
10 Tenerife B 7313 11–11010 TTBHB
11 Sevilla Atletico 7232 12–1209 HBHBH
12 Atletico Sanluqueno 7142 10–11-17 HBHHB
13 Xerez Deportivo 7133 4–6-26 HBTHB
14 UD Marbella 7133 6–9-36 THBBH
15 Atletico Central 7205 10–15-56 BTBBB
16 UD Tamaraceite 7205 7–14-76 BBTBT
17 Las Palmas Atletico 7124 3–11-85 THBHB
18 CA Antoniano 8035 6–17-113 BBBHB
Upgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:28 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 UD San Sebastián de los Reyes 8512 13–8+516 BTBTT
2 UB Conquense 7421 16–9+714 TTBTH
3 Atletico Madrid C 6420 10–5+514 TTTHH
4 Real Valladol B 7412 14–6+813 TBTHT
5 Salmantino 7412 11–8+313 BTBTH
6 CF Talavera de la Reina 7331 9–6+312 HTTTH
7 CD Artistico Navalcarnero 8332 13–12+112 BTHHT
8 Numancia 7241 6–4+210 THHHB
9 Gimnástica Segoviana CF 8242 14–13+110 THHHH
10 Atletico Tordesillas 8233 12–11+19 BTHTH
11 CD Atletico Paso 8233 9–909 HTBHT
12 CD Guadalajara 7223 12–13-18 BHHTB
13 RSD Alcala Henares 8224 11–12-18 BBHHB
14 Real Avila CF 8215 7–14-77 TBHBB
15 Albacete B 7133 9–21-126 BHBBH
16 Real Madrid C 7052 1–4-35 BBHHH
17 CS Puertollano 7124 3–10-75 BTBHB
18 Getafe B 7043 6–11-54 HBHBH
Upgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sestao River Club43-1-05–01043-0-14–39
2Alaves B41-2-17–7544-0-014–412
3Bergantinos CF44-0-010–31241-2-19–75
4Eibar B43-1-06–31042-1-18–37
5Compostela42-0-27–6642-1-14–27
6SD Amorebieta41-1-25–6443-0-15–29
7Portugalete41-2-12–3532-0-15–46
8SD Gernika41-1-28–6441-3-07–36
9Ourense CF41-1-22–4432-0-13–46
10Real Oviedo B32-1-07–5741-0-33–93
11CD Basconia31-2-06–5541-1-25–74
12Coruxo FC30-2-12–3252-0-36–76
13Atletico Astorga52-1-28–3730-0-33–90
14Arosa SC41-1-28–12440-3-14–53
15UD Llanera42-0-28–8640-1-33–111
16Marino luanco30-0-31–5042-0-27–86
17Rayo Cantabria41-0-34–9340-2-26–82
18Gimnastica Torrelavega41-0-34–11330-2-13–42
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sestao River Club812%50%12%0%1.50
2Alaves B875%100%62%50%4.00
3Bergantinos CF862%87%87%62%3.63
4Eibar B850%62%37%25%2.50
5Compostela837%62%50%25%2.38
6SD Amorebieta850%62%50%12%2.25
7Portugalete742%57%42%14%2.00
8SD Gernika875%100%62%37%3.00
9Ourense CF714%57%28%14%1.86
10Real Oviedo B771%100%85%28%3.43
11CD Basconia7100%100%71%42%3.29
12Coruxo FC862%75%37%12%2.25
13Atletico Astorga837%75%50%37%2.88
14Arosa SC862%75%75%75%3.63
15UD Llanera887%100%87%50%3.75
16Marino luanco742%85%71%14%3.00
17Rayo Cantabria875%87%62%37%3.38
18Gimnastica Torrelavega757%71%71%28%3.14
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Barcelona Atlètic44-0-012–11232-1-03–17
2CE Manresa42-1-15–3742-1-19–47
3CA Osasuna Promesas43-1-07–11031-1-13–34
4Terrassa32-1-04–0742-1-13–27
5RCD Espanyol B22-0-010–0642-1-16–57
6CD Ebro43-0-15–1941-1-26–74
7UE Olot30-2-14–5243-1-08–310
8Reus FC Reddis41-1-23–6442-1-15–47
9Girona B32-0-17–5641-1-26–74
10CD Tudelano51-2-25–7531-1-16–54
11Pena Sport42-2-08–3840-1-31–81
12UD Logrones B31-1-14–5451-2-24–75
13Utebo FC40-3-12–3341-2-15–55
14Barbastro41-2-15–5540-3-12–33
15Naxara31-1-12–2430-1-21–71
16CF Calamocha41-1-24–7440-1-31–101
17SD Logrones40-2-24–7230-1-21–61
18CD Arnedo50-2-35–10230-1-21–91
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Barcelona Atlètic728%57%57%28%2.43
2CE Manresa850%62%50%37%2.63
3CA Osasuna Promesas728%42%28%28%2.00
4Terrassa714%28%14%0%1.29
5RCD Espanyol B666%100%83%33%3.50
6CD Ebro837%62%37%25%2.38
7UE Olot771%85%57%28%2.86
8Reus FC Reddis850%62%25%25%2.25
9Girona B771%71%71%57%3.57
10CD Tudelano875%87%75%37%2.88
11Pena Sport850%87%37%25%2.50
12UD Logrones B850%62%50%25%2.50
13Utebo FC875%75%25%0%1.88
14Barbastro850%50%25%12%1.88
15Naxara633%50%33%16%2.00
16CF Calamocha837%87%37%25%2.75
17SD Logrones757%85%42%28%2.57
18CD Arnedo862%75%62%50%3.13
Sân nhà / sân khách · Group 3
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1UCAM Murcia32-0-14–2643-0-111–49
2UD Castellonense33-0-06–1942-0-26–56
3Deportiva Minera54-1-010–41320-1-10–21
4Castellon B32-0-16–3632-0-17–46
5CF La Nucia43-0-19–4921-0-11–23
6CD Cieza32-1-05–2731-1-15–24
7Orihuela CF41-1-23–9442-1-17–67
8CD Alcoyano32-1-05–1731-0-21–53
9Yeclano Deportivo42-1-14–3740-3-13–53
10Lorca Deportiva FC41-3-04–3631-0-24–43
11CF Intercity30-2-13–5242-1-15–57
12Elche CF Ilicitano32-0-16–6630-1-21–31
13CD Atlético Baleares31-1-15–7440-3-15–63
14UD Poblense32-0-14–3640-1-33–71
15Mallorca B30-1-20–3141-2-14–55
16Valencia CF Mestalla31-1-15–5440-1-32–71
17SCR Penya Deportiva41-1-24–5430-0-32–50
18Murcia B30-1-22–4131-0-23–83
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group 3
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1UCAM Murcia757%71%57%28%3.00
2UD Castellonense742%71%57%14%2.57
3Deportiva Minera728%71%28%28%2.29
4Castellon B683%100%100%16%3.33
5CF La Nucia633%66%33%33%2.67
6CD Cieza650%66%33%33%2.33
7Orihuela CF862%87%62%50%3.13
8CD Alcoyano616%83%16%0%2.00
9Yeclano Deportivo850%62%12%12%1.88
10Lorca Deportiva FC757%57%42%28%2.14
11CF Intercity771%85%57%28%2.57
12Elche CF Ilicitano650%50%33%33%2.67
13CD Atlético Baleares785%85%71%57%3.29
14UD Poblense757%71%57%14%2.43
15Mallorca B728%57%14%14%1.71
16Valencia CF Mestalla771%71%42%28%2.71
17SCR Penya Deportiva742%57%28%28%2.29
18Murcia B650%83%50%16%2.83
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Recreativo Huelva44-0-012–11241-2-16–65
2Real Betis B31-2-05–1553-1-17–410
3Lucena CF32-0-16–4652-3-08–49
4Don Benito43-1-09–31041-1-25–84
5CD Badajoz43-0-14–2931-2-04–35
6Mijas Las Lagunas42-2-011–5841-2-16–85
7CD Estebona52-2-19–9831-1-13–24
8CD Linares Deportivo41-2-13–3542-1-16–67
9Puente Genil42-1-15–2731-0-23–43
10Tenerife B32-0-16–5641-1-25–64
11Sevilla Atletico31-2-07–4541-1-25–84
12Atletico Sanluqueno31-2-06–5540-2-24–62
13Xerez Deportivo41-1-23–4430-2-11–22
14UD Marbella41-2-16–5530-1-20–41
15Atletico Central32-0-14–1640-0-46–140
16UD Tamaraceite42-0-25–6630-0-32–80
17Las Palmas Atletico40-2-22–4231-0-21–73
18CA Antoniano40-2-25–9240-1-31–81
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Recreativo Huelva837%75%62%50%3.13
2Real Betis B837%62%25%25%2.13
3Lucena CF862%75%50%25%2.75
4Don Benito862%75%62%37%3.13
5CD Badajoz742%42%42%14%1.86
6Mijas Las Lagunas887%100%62%62%3.75
7CD Estebona862%75%62%50%2.88
8CD Linares Deportivo850%62%37%25%2.25
9Puente Genil728%57%42%14%2.00
10Tenerife B7100%100%85%28%3.14
11Sevilla Atletico757%85%71%57%3.43
12Atletico Sanluqueno757%57%57%57%3.00
13Xerez Deportivo742%42%28%0%1.43
14UD Marbella728%57%42%28%2.14
15Atletico Central757%85%57%57%3.57
16UD Tamaraceite742%42%42%42%3.00
17Las Palmas Atletico728%57%42%14%2.00
18CA Antoniano850%75%62%25%2.88
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1UD San Sebastián de los Reyes43-1-06–11042-0-27–76
2UB Conquense42-2-09–4832-0-17–56
3Atletico Madrid C43-1-08–41021-1-02–14
4Real Valladol B44-0-012–21230-1-22–41
5Salmantino43-1-08–31031-0-23–53
6CF Talavera de la Reina32-1-04–2741-2-15–45
7CD Artistico Navalcarnero31-1-14–5452-2-19–78
8Numancia31-1-13–3441-3-03–16
9Gimnástica Segoviana CF41-2-15–4541-2-19–95
10Atletico Tordesillas42-1-18–5740-2-24–62
11CD Atletico Paso42-0-24–3640-3-15–63
12CD Guadalajara42-1-111–8730-1-21–51
13RSD Alcala Henares52-1-210–7730-1-21–51
14Real Avila CF32-1-04–2750-0-53–120
15Albacete B31-1-16–9440-2-23–122
16Real Madrid C30-3-01–1340-2-20–32
17CS Puertollano41-2-11–3530-0-32–70
18Getafe B30-3-03–3340-1-33–81
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1UD San Sebastián de los Reyes850%75%62%25%2.63
2UB Conquense771%85%85%71%3.57
3Atletico Madrid C666%83%33%16%2.50
4Real Valladol B757%71%57%14%2.86
5Salmantino742%71%42%28%2.71
6CF Talavera de la Reina742%71%57%14%2.14
7CD Artistico Navalcarnero887%87%62%50%3.13
8Numancia728%42%14%14%1.43
9Gimnástica Segoviana CF875%100%50%25%3.38
10Atletico Tordesillas850%75%50%37%2.88
11CD Atletico Paso837%62%50%25%2.25
12CD Guadalajara771%85%71%42%3.57
13RSD Alcala Henares850%75%75%25%2.88
14Real Avila CF862%87%75%0%2.63
15Albacete B757%85%85%85%4.29
16Real Madrid C714%28%0%0%0.71
17CS Puertollano728%57%57%0%1.86
18Getafe B757%57%42%42%2.43

Đội cuối bảng là Gimnastica Torrelavega với 5 điểm, hiệu số -8.

Toàn giải trung bình 2.84 bàn/trận sau 69 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Spanish Segunda División RFEF?
Sestao River Club dẫn đầu Spanish Segunda División RFEF 2026-2027 với 19 điểm sau 8 trận (6 thắng, 1 hòa, 1 thua, hiệu số +6), hơn Alaves B xếp thứ hai 2 điểm.
Spanish Segunda División RFEF mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 69 trận đã đấu, 18 đội ở Spanish Segunda División RFEF ghi tổng cộng 199 bàn, trung bình 2,88 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Alaves B (21 bàn).
Vua phá lưới Spanish Segunda División RFEF hiện tại là ai?
Íñigo Alayeto (CD Tudelano) dẫn đầu danh sách ghi bàn Spanish Segunda División RFEF 2026-2027 với 2 bàn; xếp sau là Alejandro Rey Cantero (Arosa SC) với 1 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Spanish Segunda División RFEF diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Spanish Segunda División RFEF là Murcia B vs Lorca Deportiva FC lúc 17:00 ngày 25/10/2026 (Vòng 8); ngày đó có 10 trận.
Spanish Segunda División RFEF đang đá đến vòng mấy?
Spanish Segunda División RFEF 2026-2027 đang ở vòng 8 trên tổng 34 vòng, với 18 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:07 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com