
CE Manresa
Phong độ: HHTBB
CE Manresa sẽ gặp CD Ebro lúc 22:00 ngày 24/10/2026 tại Spanish Segunda División RFEF.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Hector Hurtado Martin | Thủ môn | 23 |
| 23 | Marc Vazquez Alonso | Thủ môn | — |
| 2 | Francisco Benitez Alonso | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Daniel Reina Avila | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Antoni Sureda Jimenez | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Yaya Sidibe | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Mohamed·Djitte Demba | Hậu vệ | — |
| 16 | Ignacio Pastor | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Salvador Torreno Plazas | Hậu vệ | 35 |
| 30 | Antonio Bioque Piquer | Hậu vệ | 25 |
| — | Eric Montes | Tiền vệ | 28 |
| 4 | Gerard Puigoriol Arnaus | Tiền vệ | 35 |
| 6 | Alejandro Sanchez Ocana | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Pau Darbra Martinez | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Marc Cuello Diaz | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Nil Garrido | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Marti Soler Cot | Tiền vệ | 28 |
| 24 | Ian Luca Scipione Pernas | Tiền vệ | 23 |
| — | Miguel Martinez Navarro | Tiền đạo | 25 |
| — | Bilal Achhiba | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Javier Lopez Espada | Tiền đạo | 29 |
| 12 | Pol Ballesteros Ferrer | Tiền đạo | 29 |
| 17 | David·Acedo | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Lansana Tom Diawara Koffi | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Adria Casanova Clusells | Tiền đạo | 33 |
| 22 | Enriq Baquero Pintor | Tiền đạo | 25 |
| 27 | Khalid Noureddine | Tiền đạo | 23 |
| — | Dani Ferrer | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của CE Manresa là khi nào?
- CE Manresa gặp CD Ebro trên sân nhà lúc 22:00 ngày 24/10/2026, giải Spanish Segunda División RFEF.
- CE Manresa đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất CE Manresa 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Barbastro 0-0 (Spanish Segunda División RFEF).
- Đội hình CE Manresa có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình CE Manresa có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 26,9, tổng giá trị 525 nghìn €; đắt giá nhất là Khalid Noureddine (tiền đạo, 150 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của CE Manresa?
- HLV trưởng là Sergi Trullàs (ESP); sân nhà Nou Estadi Municipal tại Manresa, sức chứa 3.000 chỗ.
- Thành tích CE Manresa mùa này tại Spanish Segunda División RFEF?
- Tại Spanish Segunda División RFEF, CE Manresa đã đá 7 trận, ghi 11 bàn, thủng lưới 5 (trung bình 1,57 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:38 22/10/2026 (giờ Việt Nam).