
SAFF CCW
Mùa 2026cập nhật 22:52 31/05/2026
BXH SAFF CCW mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 3 đội.
Nepal (nữ) đang dẫn đầu SAFF CCW với 6 điểm sau 2 trận, hơn Bhutan (nữ) 3 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng SAFF CCW 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3–0 | +3 | 6 | TT | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4–1 | +3 | 3 | BT | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0–6 | -6 | 0 | BB |
QualifiedT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 14–0 | +14 | 6 | TT | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4–5 | -1 | 3 | TB | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2–15 | -13 | 0 | BB |
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Nepal (nữ) | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
| 2 | Bhutan (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 1 | 1-0-0 | 4–0 | 3 |
| 3 | Sri Lanka (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–4 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nepal (nữ) | 2 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
| 2 | Bhutan (nữ) | 2 | 0% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
| 3 | Sri Lanka (nữ) | 2 | 0% | 100% | 100% | 100% | 4.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Ấn Độ (nữ) | 2 | 2-0-0 | 14–0 | 6 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Bangladesh (nữ) | 1 | 1-0-0 | 4–2 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 |
| 3 | Maldives (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 2 | 0-0-2 | 2–15 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ấn Độ (nữ) | 2 | 0% | 100% | 100% | 50% | 7.00 |
| 2 | Bangladesh (nữ) | 2 | 50% | 100% | 100% | 50% | 4.50 |
| 3 | Maldives (nữ) | 2 | 50% | 100% | 100% | 100% | 8.50 |
Đội cuối bảng là Sri Lanka (nữ) với 0 điểm, hiệu số -6.
Toàn giải trung bình 1.75 bàn/trận sau 3 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu SAFF CCW?
- Nepal (nữ) dẫn đầu SAFF CCW 2026 với 6 điểm sau 2 trận (2 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn Bhutan (nữ) xếp thứ hai 3 điểm.
- SAFF CCW mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 3 trận đã đấu, 3 đội ở SAFF CCW ghi tổng cộng 7 bàn, trung bình 2,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Bhutan (nữ) (4 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).