
Romanian Cup
RomaniaMùa 2026-2027Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ CS Universitatea Craiova (8 lần)cập nhật 02:49 04/09/2026
BXH Romanian Cup mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.
FC UT Arad đang dẫn đầu Romanian Cup với 3 điểm sau 1 trận, bằng điểm FC Rapid 1923; thắng 1/1 trận gần nhất, vòng tới gặp Botosani.
Bảng xếp hạng Romanian Cup 2026-2027
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3–0 | +3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2–0 | +2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1–0 | +1 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0–1 | -1 | 0 | B | |
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0–2 | -2 | 0 | B | |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0–3 | -3 | 0 | B |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5–2 | +3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3–1 | +2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1–0 | +1 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0–1 | -1 | 0 | B | |
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1–3 | -2 | 0 | B | |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2–5 | -3 | 0 | B |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5–0 | +5 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2–0 | +2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2–2 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2–2 | 0 | 1 | H | |
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0–2 | -2 | 0 | B | |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0–5 | -5 | 0 | B |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4–1 | +3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2–1 | +1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1–0 | +1 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1–2 | -1 | 0 | B | |
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0–1 | -1 | 0 | B | |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1–4 | -3 | 0 | B |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | FC UT Arad | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Corvinul Hunedoara | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | FC Botosani | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | ASU Politehnica Timișoara | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 6 | Minerul Lupeni | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 1 | 0% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 1 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 3 | Corvinul Hunedoara | 1 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
| 4 | FC Botosani | 1 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
| 5 | ASU Politehnica Timișoara | 1 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 6 | Minerul Lupeni | 1 | 0% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Concordia Chiajna | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | CFR Cluj | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 6 | AFC Progresul Spartac Bucuresti | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Concordia Chiajna | 1 | 100% | 100% | 100% | 100% | 7.00 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.00 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 1 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 1 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.00 |
| 6 | AFC Progresul Spartac Bucuresti | 1 | 100% | 100% | 100% | 100% | 7.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng C
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Fotbal Club FCSB | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | FC Bihor Oradea | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | ASC Corona Brasov | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | A.C.F. Gloria Bistrita | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 6 | Arges | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 1 | 0% | 100% | 100% | 100% | 5.00 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 3 | FC Bihor Oradea | 1 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.00 |
| 4 | ASC Corona Brasov | 1 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.00 |
| 5 | A.C.F. Gloria Bistrita | 1 | 0% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 6 | Arges | 1 | 0% | 100% | 100% | 100% | 5.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng D
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | FC Dinamo 1948 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | FC Voluntari | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | FC Bacau | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 5 | Chindia Targoviste | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 6 | Sporting Liesti | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dinamo 1948 | 1 | 100% | 100% | 100% | 100% | 5.00 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 1 | 100% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
| 3 | FC Voluntari | 1 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
| 4 | FC Bacau | 1 | 100% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
| 5 | Chindia Targoviste | 1 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
| 6 | Sporting Liesti | 1 | 100% | 100% | 100% | 100% | 5.00 |
Đội cuối bảng là Minerul Lupeni với 0 điểm, hiệu số -3.
Toàn giải trung bình 1.50 bàn/trận sau 3 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Romanian Cup?
- FC UT Arad dẫn đầu Romanian Cup 2026-2027 với 3 điểm sau 1 trận (1 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn FC Rapid 1923 xếp thứ hai 0 điểm.
- Romanian Cup mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 3 trận đã đấu, 6 đội ở Romanian Cup ghi tổng cộng 6 bàn, trung bình 2,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là FC UT Arad (3 bàn).
- Vua phá lưới Romanian Cup hiện tại là ai?
- Mario·Bratu (Corvinul Hunedoara) dẫn đầu danh sách ghi bàn Romanian Cup 2026-2027 với 3 bàn; xếp sau là C Oasenegre (FC Bacau) với 2 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của Romanian Cup diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của Romanian Cup là FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Bihor Oradea lúc 20:00 ngày 27/10/2026; ngày đó có 4 trận.
- Đương kim vô địch Romanian Cup là đội nào?
- Đương kim vô địch Romanian Cup là CS Universitatea Craiova (8 lần đăng quang).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:07 25/10/2026 (giờ Việt Nam).