Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

IDN LC

Mùa 2026-2027cập nhật 15:12 31/10/2026

BXH IDN LC mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 3 đội.

PSMS Medan đang dẫn đầu IDN LC với 0 điểm sau 0 trận, bằng điểm Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta, vòng tới gặp Persija Jakarta.

Bảng xếp hạng IDN LC 2026-2027

Bảng A · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:12 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 PSMS Medan 0000 0–000
2 Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta 0000 0–000
3 Sumsel United 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:12 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Semen Padang 0000 0–000
2 PSPS Riau 0000 0–000
3 Bhayangkara Presisi Indonesia FC 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:12 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Persiraja Banda Aceh 0000 0–000
2 Persita Tangerang 0000 0–000
3 Dewa United FC 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:12 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 PSIS Semarang 0000 0–000
2 FC Bekasi City 0000 0–000
3 Java United F.C. 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:12 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Persiku Kudus 0000 0–000
2 PSIM Yogyakarta 0000 0–000
3 Persikad Depok 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:12 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 PSS Sleman 0000 0–000
2 PSGC Ciamis 0000 0–000
3 Garudayaksa FC 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:12 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Persebaya Surabaya 0000 0–000
2 PSBS Biak Numfor 0000 0–000
3 Kendal Tornado FC 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng H · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:12 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Persatuan sepak bola Indonesia Kediri 0000 0–000
2 Deltras Sidoarjo 0000 0–000
3 Persis Solo FC 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng I · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:12 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara 0000 0–000
2 Persela Lamongan 0000 0–000
3 Madura United 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng J · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:12 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Persiba Balikpapan 0000 0–000
2 Barito Putera 0000 0–000
3 Bali United 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng K · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:12 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Persatuan Sepakbola Makassar 0000 0–000
2 Persipura Jayapura 0000 0–000
3 De Red FC 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng L · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:12 31/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Arema FC 0000 0–000
2 Rans Nusantara FC 0000 0–000
3 Isenmulang Kalteng 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1PSMS Medan00-0-00–0000-0-00–00
2Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta00-0-00–0000-0-00–00
3Sumsel United00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1PSMS Medan00%0%0%0%0.00
2Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta00%0%0%0%0.00
3Sumsel United00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Semen Padang00-0-00–0000-0-00–00
2PSPS Riau00-0-00–0000-0-00–00
3Bhayangkara Presisi Indonesia FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Semen Padang00%0%0%0%0.00
2PSPS Riau00%0%0%0%0.00
3Bhayangkara Presisi Indonesia FC00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Persiraja Banda Aceh00-0-00–0000-0-00–00
2Persita Tangerang00-0-00–0000-0-00–00
3Dewa United FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Persiraja Banda Aceh00%0%0%0%0.00
2Persita Tangerang00%0%0%0%0.00
3Dewa United FC00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1PSIS Semarang00-0-00–0000-0-00–00
2FC Bekasi City00-0-00–0000-0-00–00
3Java United F.C.00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1PSIS Semarang00%0%0%0%0.00
2FC Bekasi City00%0%0%0%0.00
3Java United F.C.00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Persiku Kudus00-0-00–0000-0-00–00
2PSIM Yogyakarta00-0-00–0000-0-00–00
3Persikad Depok00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Persiku Kudus00%0%0%0%0.00
2PSIM Yogyakarta00%0%0%0%0.00
3Persikad Depok00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1PSS Sleman00-0-00–0000-0-00–00
2PSGC Ciamis00-0-00–0000-0-00–00
3Garudayaksa FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1PSS Sleman00%0%0%0%0.00
2PSGC Ciamis00%0%0%0%0.00
3Garudayaksa FC00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Persebaya Surabaya00-0-00–0000-0-00–00
2PSBS Biak Numfor 00-0-00–0000-0-00–00
3Kendal Tornado FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Persebaya Surabaya00%0%0%0%0.00
2PSBS Biak Numfor 00%0%0%0%0.00
3Kendal Tornado FC00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Persatuan sepak bola Indonesia Kediri00-0-00–0000-0-00–00
2Deltras Sidoarjo00-0-00–0000-0-00–00
3Persis Solo FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Persatuan sepak bola Indonesia Kediri00%0%0%0%0.00
2Deltras Sidoarjo00%0%0%0%0.00
3Persis Solo FC00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara00-0-00–0000-0-00–00
2Persela Lamongan00-0-00–0000-0-00–00
3Madura United00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara00%0%0%0%0.00
2Persela Lamongan00%0%0%0%0.00
3Madura United00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Persiba Balikpapan00-0-00–0000-0-00–00
2Barito Putera00-0-00–0000-0-00–00
3Bali United00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Persiba Balikpapan00%0%0%0%0.00
2Barito Putera00%0%0%0%0.00
3Bali United00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Persatuan Sepakbola Makassar00-0-00–0000-0-00–00
2Persipura Jayapura00-0-00–0000-0-00–00
3De Red FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Persatuan Sepakbola Makassar00%0%0%0%0.00
2Persipura Jayapura00%0%0%0%0.00
3De Red FC00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Arema FC00-0-00–0000-0-00–00
2Rans Nusantara FC00-0-00–0000-0-00–00
3Isenmulang Kalteng00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Arema FC00%0%0%0%0.00
2Rans Nusantara FC00%0%0%0%0.00
3Isenmulang Kalteng00%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Sumsel United với 0 điểm, hiệu số +0.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu IDN LC?
PSMS Medan dẫn đầu IDN LC 2026-2027 với 0 điểm sau 0 trận (0 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +0), hơn Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta xếp thứ hai 0 điểm.
Lượt trận tiếp theo của IDN LC diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của IDN LC là Rans Nusantara FC vs Arema FC lúc 16:00 ngày 03/11/2026; ngày đó có 7 trận.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:28 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com