Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 5 Tây Ban Nha

SpainMùa 2026-2027Vòng 9/34Giải vô địch (league)cập nhật 05:16 26/10/2026

BXH Hạng 5 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 18 đội.

CE L'Hospitalet đang dẫn đầu Hạng 5 Tây Ban Nha với 14 điểm sau 8 trận, hơn CF Montanesa 1 điểm; thắng 2/5 trận gần nhất, vòng tới gặp CF Badalona.

Bảng xếp hạng Hạng 5 Tây Ban Nha 2026-2027

18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CE L'Hospitalet 8350 13–9+414 HHTTH
2 CF Montanesa 8413 11–7+413 BBTBH
3 Pobla De Mafumet CF 8413 12–10+213 BHTBT
4 Vilanova Geltru 8341 10–9+113 THHTB
5 FC Martinenc 8332 18–17+112 BTHBT
6 CE Atletic Lleida 8332 10–10012 BHTHT
7 Cerdanyola del Valles 8332 8–8012 HBHTT
8 Fundacio Esportiva Grama 8323 11–5+611 TBTHB
9 CE Europa B 8323 14–9+511 TTBBT
10 CF Badalona 8323 13–10+311 TTHHB
11 UE Cornella 8242 12–10+210 HBHBT
12 UE Tona 8314 6–9-310 BBTTH
13 UE San Juan Montcada 8314 10–15-510 TBTBH
14 FC L'escala 8233 9–10-19 THBHH
15 CF Peralada 8152 9–8+18 THHHB
16 CFJ Mollerussa 8224 7–9-28 HTBHB
17 UE Vilassar de Mar 8224 11–17-68 BBHTH
18 CP San Cristobal 8224 7–19-128 BTBHB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CD Boiro 8611 13–6+719 HBTTT
2 Sarriana 8422 15–12+314 TBHHT
3 Lalin 8422 9–8+114 HTBTH
4 Antela FC 8341 8–7+113 TTHHH
5 CD Estradense 8413 14–14013 BTTBT
6 Atletico Arteixo 8332 13–12+112 BBHTT
7 CD Barco 8332 9–8+112 HTHHB
8 Racing Villalbes 8251 10–9+111 HHBHH
9 Portonovo 8323 9–8+111 TBTHB
10 CF Alondras 8323 11–11011 TBHBH
11 Silva SD 8323 11–13-211 BHTTB
12 Pontevedra CF B 8314 12–9+310 TBBBT
13 Celtiga 8242 8–8010 THHTH
14 Montaneros CF 8305 12–15-39 BTTTB
15 UD Somozas 8143 7–9-27 BTHBH
16 CD Arenteiro 8215 10–13-37 BBHBT
17 Gran Pena 8215 10–14-47 BTBBB
18 Viveiro CF 8125 5–10-55 THBHB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Dos Hermanas 8611 19–6+1319 TTBTT
2 UD Tomares 8521 10–6+417 THTTT
3 CD Utrera 7502 10–10015 TTTTB
4 Real Betis C 8422 16–11+514 TBTHB
5 CD San Roque de Lepe 7421 11–6+514 TTHTT
6 Xerez Deportivo FC 8422 12–11+114 BHHTT
7 Racing Club Portuense 7412 14–8+613 BHTBT
8 Ceuta B 6312 10–9+110 TBBTT
9 Conil CF 8314 6–11-510 BTBTH
10 Chiclana 8233 10–12-29 THBHB
11 Real Balompedica Linense 8224 10–12-28 TBBHH
12 Atletico Onubense 7223 8–11-38 BHTBH
13 CD Pozoblanco 6213 8–9-17 BTTHB
14 Cádiz CF Mirandilla 8143 5–6-17 BBBHH
15 Sevilla C 8134 7–14-76 HHBBH
16 CD Egabrense 7124 10–13-35 HHBBB
17 Bollullos CF 8125 8–12-45 BHTBB
18 Cordoba B 7034 5–12-73 BBBHH
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 UD San Fernando 8611 21–6+1519 TTTTH
2 Panaderia Pulido 8521 24–13+1117 TTTTH
3 CD San Miguel 8512 17–7+1016 TTBTT
4 Real Union de Tenerife 8512 12–7+516 TTHBT
5 Tenerife C 8422 17–13+414 BTTTH
6 Marino 8413 16–10+613 TBTTB
7 Las Palmas C 8341 15–9+613 BHHTH
8 CD Union Sur Yaiza 8413 11–9+213 BTHTT
9 CD Mensajero 8332 10–13-312 THHBH
10 UD Los Llanos De Aridane 8314 9–8+110 TBTBB
11 CF San Bartolome 8242 13–13010 HHBHB
12 Lanzarote 8242 7–9-210 TBBHT
13 AD Anaza 8233 9–13-49 BBHHT
14 Villa Santa Brigida 8233 7–11-49 HHBBT
15 Estrella CF 8215 7–14-77 BTBBB
16 UD Playas de Sotavento 8044 6–21-154 BBHHH
17 CD Laguna 8026 8–19-112 BBHBB
18 Villaverde Norte 8026 5–19-142 BBHBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Manchego Ciudad 8602 10–6+418 TTBTB
2 CD Toledo 8512 17–8+916 TTTBT
3 CP Villarrobledo 8440 10–2+816 TTHHT
4 CD Villa 8503 9–8+115 TTTBT
5 CD Villacanas 8422 13–7+614 TBHTT
6 CD Tarancon 8422 14–9+514 THTTH
7 CD Illescas 8422 11–8+314 TTTBB
8 CD Torrijos 8422 10–7+314 THTBB
9 Noblejas 8413 14–13+113 BBBTT
10 AD San Clemente 8332 14–14012 BTTHT
11 Almansa 8323 12–9+311 TBTHB
12 CD Marchamalo 8323 13–13011 BHBTB
13 Villarrubia CF 8143 9–12-37 BHBTH
14 Yugo UD Socuellamos 8143 5–8-37 BHBBT
15 La Solana 8206 6–11-56 BBBTB
16 Quintanar Del Rey 8125 8–15-75 BBTBB
17 Huracan de Balazote 8116 7–18-114 BBBHT
18 CD Guadalajara B 8026 7–21-142 BHBBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Santomera 7610 18–6+1219 TTTTT
2 AD Mar Menor San Javier 7421 11–9+214 THTTB
3 Molinense 7331 14–9+512 BTHTH
4 EF Santa Cruz 7331 12–10+212 HHHTT
5 UCAM Murcia CF B 7322 15–8+711 HHBTT
6 Aguilas FC B 7250 9–6+311 HHHTT
7 Olimpico de Totana 7322 10–8+211 THTBT
8 CD Cotillas EG 7313 10–10010 BBTBT
9 CD Bala Azul 7232 8–809 HBBTH
10 Alcantarilla 7232 6–7-19 TTHBB
11 Deportivo Maritimo 7304 8–12-49 BTBTT
12 At. Pulpileno 7223 10–1008 HTBBB
13 UD Los Garres 7223 7–8-18 TBBTB
14 FC Cartagena B 7223 10–12-28 HTBTB
15 SFC Minerva 7223 4–7-38 BHTBB
16 CD Algar 7205 5–14-96 BBTBT
17 Bullas Deportivo 7124 9–13-45 HBBBB
18 Mazarron CF 7016 7–16-91 HBBBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Real Zaragoza Deportivo Aragon 8611 18–5+1319 TTTBT
2 SD Ejea 8512 14–9+516 TTTBH
3 Brea 8431 11–4+715 TTTBH
4 CD Cuarte Industrial 8422 17–10+714 BTHHT
5 CD Caspe 8341 13–9+413 HTHTH
6 CD La Almunia 8413 12–10+213 TBBTT
7 UD Fraga 8332 8–6+212 HBTHB
8 CD Binefar 8323 15–14+111 HTBTH
9 SD Huesca II 8251 7–6+111 HBHTH
10 CA Monzon 8323 11–15-411 TTBBH
11 Epila CF 8242 9–9010 BBHHH
12 CF Illueca 8314 9–10-110 TTHBT
13 Andorra CF 8233 9–13-49 BBHTH
14 Tamar Ritter 8305 13–18-59 TBBTB
15 AD Almudevar 8224 7–10-38 BBHHB
16 CD Sietamo 8143 9–12-37 BTHHH
17 CD Robres 8044 8–15-74 BBHHH
18 Bell Bridget 8026 3–18-152 BBHBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Leioa 8440 21–8+1316 TTTHT
2 Aurrera de Vitoria 8512 12–13-116 TTBTB
3 CD Derio 8431 10–6+415 TTHBT
4 Alaves C 8422 19–10+914 BTTHH
5 SD San Ignacio 8422 16–8+814 BTTTT
6 CD Touring 8422 10–6+414 THBTT
7 UD Aretxabaleta 8422 10–7+314 BTTTB
8 Cultural de Durango 8341 13–10+313 THHTT
9 SD Beasain 8323 12–10+211 BBTTH
10 SD Eibar C 8323 11–10+111 BHBTT
11 Suodu Pei 8323 6–12-611 BBTTB
12 Real Sociedad C 8242 10–10010 HHTBH
13 Pasaia KE 8314 10–16-610 TTBBB
14 Santurtzi CD 8305 6–10-49 BBTBT
15 CD Lagun Onak 8215 8–13-57 TBBBB
16 SD Erandio Club 8206 6–10-46 TBBBB
17 Real Union Irun B 8134 8–15-76 HBBBH
18 Amurrio 8017 2–16-141 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Spain TD3 · 18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Club Deportivo Tropezon 8620 15–5+1020 TTTHH
2 SD Laredo 8602 18–5+1318 TTTTB
3 SD Revilla 8521 19–11+817 BHTTT
4 CD Bezana 8521 13–7+617 TTHBH
5 CD Cayon 8521 8–2+617 HTHTT
6 CF Vimenor 8512 12–6+616 HBBTT
7 UD Samano 8341 16–8+813 HTTHH
8 SD Torina 8260 9–3+612 HHHHH
9 Atletico Mineros 8314 12–18-610 TBBTH
10 Castro 8224 10–12-28 BBBTB
11 CD Guarnizo 8224 10–14-48 THHBT
12 Selaya FC 8215 6–11-57 BTBBB
13 Atletico Albericia 8134 10–14-46 BHTHH
14 Solares 8134 7–13-66 THHHB
15 U.M. Escobedo 8134 7–15-86 THBBH
16 CD Naval 8125 10–19-95 BBHBT
17 Velarde 8125 5–14-95 BBBBH
18 CD Barquereno 8125 6–16-105 BBTHB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CF Platges De Calvia 8602 15–7+818 TTTTT
2 Constancia 8521 15–5+1017 TTTTH
3 Ibiza Islas Pitiusas 7520 11–2+917 THTTH
4 CD Manacor 7511 16–8+816 TTTBH
5 CD Cardassar 8422 15–9+614 BTTBH
6 Santanyi 7340 8–3+513 THTTH
7 Porreres 7403 12–8+412 TTBBT
8 PE Sant Jordi 7331 12–9+312 HBHTH
9 UD Alcudia 7403 13–11+212 BBBTT
10 Formentera 7322 11–7+411 HTBTB
11 Llosetense 8314 8–11-310 TTBBB
12 CE Mercadal 8224 9–14-58 HBBTB
13 CD Binissalem 7214 9–12-37 BBTTH
14 Andratx 8134 10–14-46 HBBBH
15 Migjorn 8125 10–19-95 TBBHH
16 UD Arenal 7115 6–15-94 TBBBH
17 Sineu 8026 4–17-132 BBBHH
18 Inter Ibiza 7025 3–16-132 BBHBH
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Mostoles 8521 16–5+1117 THBTT
2 Las Rozas 8521 20–12+817 BTTHT
3 CF Pozuelo Alarcon 8431 13–13015 TBTTT
4 CD Colonia Moscardo 8350 17–8+914 HTHHH
5 CD Galapagar 8422 17–14+314 TBTBT
6 Cala Pozuelo 8422 13–11+214 TTTHH
7 AD Union Adarve 8341 13–10+313 HBTTH
8 CF Trival Valderas 8341 12–9+313 TTBHH
9 Leganes B 8323 15–12+311 BHBTH
10 AD Torrejon CF 8314 11–7+410 BTHTB
11 Fuenlabrada 8242 9–9010 HTHBH
12 RC Alcobendas 8224 14–17-38 TBBBB
13 Real Aranjuez CF 8143 12–16-47 BTHHH
14 CP Parla Escuela 8143 10–15-57 HBHBH
15 UD San Sebastian Reyes B 8215 14–21-77 BBBTH
16 Mexico FC 8134 12–15-36 BTBHB
17 Rayo Vallecano B 8125 11–18-75 BBTBH
18 Siello 8116 7–24-174 TBHBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CD Izarra 8710 24–4+2022 TTTHT
2 UD Mutilvera 8620 14–2+1220 TTTTT
3 Beti Kozkor KE 8512 10–8+216 BTTTB
4 Gazte Berriak 8422 8–5+314 HTTBH
5 CD Subiza 8413 17–12+513 TBTBT
6 Avance Ezcabarte 8413 12–7+513 BTTBB
7 Doneztebe FT 8332 15–9+612 HBHTT
8 AD San Juan 8323 14–9+511 HTBTH
9 Aoiz 8242 7–6+110 HTBBH
10 Valle de Egues 8242 11–11010 TBHTH
11 UDC Txantrea KKE 8242 9–10-110 HBHHT
12 CA Cirbonero 8224 4–13-98 BBTTB
13 CD Beti Onak 8143 9–12-37 HHBTB
14 CD Huarte 8143 6–9-37 HHBBT
15 MRA Navarra 8143 5–10-57 HHBTB
16 CD Cantolagua 8206 4–20-166 BBBBT
17 CD Cortes 8125 3–15-125 HBHBB
18 Bidzala 8035 5–15-103 HHBBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Villarreal C 8701 13–5+821 BTTTT
2 UD Levante B 8521 14–3+1117 TTTHT
3 UD Vall De Uxo 7340 9–3+613 TTHHH
4 Hercules II 7331 10–7+312 THTTH
5 Acero 8251 9–7+211 HHHHT
6 Torrent C.F 7313 10–8+210 HBTBB
7 Eldense B 8242 8–7+110 TBHHB
8 Crevillente 8242 9–9010 HTBHB
9 CD Roda 7232 9–8+19 HHTHB
10 Atzeneta UE 7151 7–708 HHHHT
11 Atletico Saguntino 7223 10–11-18 BHTHB
12 CD Bunol 7223 5–9-48 HBBBT
13 FC Torrevieja 8224 7–13-68 TBHBH
14 Ontinyent CF 7214 8–9-17 BTBBH
15 Athletic Torrellano 7214 7–11-47 BBHTT
16 CD Soneja 7214 8–13-57 TBBBT
17 Jove Espanol 7133 7–13-66 BHTHB
18 CD Utiel 7034 4–11-73 BHBBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CD Cristo Atletico 8611 13–4+919 TTTTT
2 CyD Leonesa Jupiter Leones B 8611 13–5+819 HBTTT
3 Burgos Promesas 8521 13–3+1017 HTHBT
4 UD Santa Marta 8521 11–6+517 BTHHT
5 Palencia 8422 14–8+614 THTTH
6 CA Bembibre 8422 10–8+214 TTTHB
7 CD La Virgen Del Camino 8413 9–10-113 BBTBH
8 CD Guijuelo 7403 12–6+612 BBTTT
9 CD Atletico Mansilles 7322 9–7+211 TTBBH
10 Arandina 8242 11–12-110 THBHH
11 Almazan 8242 12–14-210 HHBTB
12 Villaralbo CF 8233 13–11+29 THHBT
13 Turegano 8143 9–12-37 HHHTH
14 CD Calasanz de Soria 8215 8–14-67 BHBBB
15 Unionistas B 8125 7–13-65 HBBTB
16 Colegios Diocesanos 8116 5–15-104 HBTBB
17 Salamanca B 8116 7–21-144 BTBBB
18 CD Mirandes B 8035 2–9-73 BBBHH
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 UD Melilla 8701 15–5+1021 TTTBT
2 Arenas Armilla 8530 16–7+918 HTTHT
3 Almeria B 8521 14–6+817 THTTH
4 Motril 8431 13–9+415 TTHTB
5 Atletico Malagueno B 8422 17–9+814 TTBHT
6 Torredonjimeno 8422 14–8+614 HTTTT
7 Marbelli 8422 8–7+114 TTBBH
8 UD San Pedro 8404 9–11-212 TBBTB
9 Churriana de la Vega 8323 13–10+311 BTTHH
10 Granada CF B 8323 9–6+311 TBTBH
11 Atletico Porcuna CF 8323 9–15-611 BBHTH
12 CD Alhaurino 8233 7–9-29 BBTHH
13 UD Torre del Mar 8224 6–8-28 BBTBH
14 CD Huetor Vega 8143 10–14-47 HTBHH
15 Atletico Marbella 8134 7–11-46 BBBHH
16 Atletico Mancha real 8134 5–11-66 HBBTH
17 Cantoria 2017 8035 4–14-103 BHBBB
18 Malaga City 8008 6–22-160 BBBBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Haro Deportivo 8611 20–12+819 TTBTT
2 CDFC La Calzada 8602 13–10+318 BTBTT
3 CD Varea 8440 7–3+416 THTTT
4 Alfaro 8512 11–8+316 TTTTB
5 Calahorra 8503 23–10+1315 TBTBT
6 CD Berceo 8503 20–11+915 TTTBB
7 CD San Marcial 8431 11–5+615 BHTTT
8 CD Anguiano 8422 13–7+614 BBTTT
9 CD Pradejon 8413 10–8+213 TBTTB
10 CD Agoncillo 8332 17–12+512 TTBHT
11 Oyonesa 8323 10–10011 HHTTB
12 CP Calasancio 8224 9–17-88 BTBBT
13 CA River Ebro 8215 9–18-97 THBBT
14 Comillas 8134 6–11-56 BBBHB
15 Yague CF 8206 5–19-146 BTBBB
16 Cenicero 8125 7–12-55 BBBBB
17 Vianes 8116 10–14-44 HBTBB
18 Casalarreina 8107 6–20-143 BBBBB
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sporting de Gijon B 8620 16–6+1020 THHTT
2 CD Covadonga 8611 22–8+1419 TTBTT
3 Condal CF 8440 11–3+816 THTHH
4 CD Mosconia 8431 13–8+515 THHBT
5 Caudal 8431 11–8+315 THHHT
6 CD Lealtad 8422 10–4+614 HTTHT
7 Club Siero 8404 11–9+212 TBTBB
8 Union Langreo 8332 11–9+212 THBHT
9 EI San Martin 8332 11–13-212 HTTHT
10 UD Gijon Industrial 8323 11–10+111 BTHTB
11 CD Colunga 8323 14–20-611 BHHBB
12 CD Praviano 8224 15–1508 BHHTB
13 Aviles Stadium CF 8215 5–12-77 BBTHB
14 Astur CF 8053 9–14-55 HHHHH
15 UC Ceares 8125 9–14-55 BBHBH
16 L'Entregu CF 8125 4–13-95 BHBHB
17 CD Llanes 8044 8–16-84 HHBHB
18 Andes CF 8035 6–15-93 BBBHH
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:16 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 CD Azuaga 8701 19–7+1221 TTBTT
2 AD Llerenense 8620 10–2+820 HTTTH
3 Moralo CP 8530 15–8+718 HHTTH
4 Villanovense 8512 14–5+916 THTTT
5 Castuera 8422 15–6+914 TTBHH
6 Puebla Calzada 8323 12–10+211 BHBBT
7 CD Gevora 8323 12–13-111 THBBT
8 Jerez 8323 10–12-211 BTTHB
9 Cabeza del Buey 8242 11–10+110 HHHTH
10 SP Villafranca 8314 12–13-110 BTTHB
11 Zafra 8233 10–1009 HHBHB
12 CD Quintanar 8233 7–8-19 THBHT
13 CF Jaraiz 8224 12–1208 TBHBT
14 CD Santa Amalia 8152 9–11-28 HBHBH
15 Montijo 8224 7–11-48 BTHHB
16 UP Plasencia 8143 7–12-57 BHTHH
17 Atletico Pueblonuevo 8035 9–23-143 BHBBB
18 Guadiana 8017 3–21-181 HBBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CE L'Hospitalet43-1-08–41040-4-05–54
2CF Montanesa43-1-08–21041-0-33–53
3Pobla De Mafumet CF43-0-17–5941-1-25–54
4Vilanova Geltru41-3-05–3642-1-15–67
5FC Martinenc43-1-013–71040-2-25–102
6CE Atletic Lleida41-3-06–5642-0-24–56
7Cerdanyola del Valles42-2-04–2841-1-24–64
8Fundacio Esportiva Grama41-1-24–3442-1-17–27
9CE Europa B42-0-25–4641-2-19–55
10CF Badalona41-1-25–5442-1-18–57
11UE Cornella41-2-15–5541-2-17–55
12UE Tona41-0-33–7342-1-13–27
13UE San Juan Montcada42-1-16–7741-0-34–83
14FC L'escala41-2-16–6541-1-23–44
15CF Peralada41-1-24–3440-4-05–54
16CFJ Mollerussa41-2-14–4541-0-33–53
17UE Vilassar de Mar42-0-26–8640-2-25–92
18CP San Cristobal41-2-14–8541-0-33–113
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CE L'Hospitalet875%87%62%37%2.75
2CF Montanesa825%50%37%25%2.25
3Pobla De Mafumet CF875%75%62%25%2.75
4Vilanova Geltru850%62%37%37%2.38
5FC Martinenc887%100%87%75%4.38
6CE Atletic Lleida837%75%50%25%2.50
7Cerdanyola del Valles837%37%37%37%2.00
8Fundacio Esportiva Grama825%50%37%12%2.00
9CE Europa B837%50%37%37%2.88
10CF Badalona850%75%62%50%2.88
11UE Cornella875%75%50%50%2.75
12UE Tona837%37%37%25%1.88
13UE San Juan Montcada862%100%87%25%3.13
14FC L'escala850%75%37%25%2.38
15CF Peralada862%75%25%12%2.13
16CFJ Mollerussa850%50%37%12%2.00
17UE Vilassar de Mar850%87%75%50%3.50
18CP San Cristobal862%87%62%37%3.25
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CD Boiro43-1-06–31043-0-17–39
2Sarriana43-1-010–61041-1-25–64
3Lalin42-1-14–4742-1-15–47
4Antela FC41-2-14–5542-2-04–28
5CD Estradense43-0-110–8941-1-24–64
6Atletico Arteixo41-2-17–8542-1-16–47
7CD Barco42-1-15–4741-2-14–45
8Racing Villalbes41-2-15–5541-3-05–46
9Portonovo42-1-16–4741-1-23–44
10CF Alondras41-0-34–8342-2-07–38
11Silva SD41-2-13–4542-0-28–96
12Pontevedra CF B42-0-25–4641-1-27–54
13Celtiga41-2-13–3541-2-15–55
14Montaneros CF41-0-36–8342-0-26–76
15UD Somozas41-2-14–4540-2-23–52
16CD Arenteiro41-0-34–7341-1-26–64
17Gran Pena41-1-25–6441-0-35–83
18Viveiro CF40-2-21–3241-0-34–73
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CD Boiro837%62%25%25%2.38
2Sarriana875%100%62%37%3.38
3Lalin850%50%37%25%2.13
4Antela FC837%50%25%25%1.88
5CD Estradense887%100%75%50%3.50
6Atletico Arteixo875%75%62%50%3.13
7CD Barco875%75%37%0%2.13
8Racing Villalbes875%75%37%25%2.38
9Portonovo850%50%50%12%2.13
10CF Alondras837%62%25%25%2.75
11Silva SD875%87%62%37%3.00
12Pontevedra CF B850%50%37%25%2.63
13Celtiga850%75%25%12%2.00
14Montaneros CF875%87%75%50%3.38
15UD Somozas862%62%37%12%2.00
16CD Arenteiro850%62%50%37%2.88
17Gran Pena875%75%75%37%3.00
18Viveiro CF837%50%25%12%1.88
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Dos Hermanas44-0-016–21242-1-13–47
2UD Tomares42-2-06–3843-0-14–39
3CD Utrera33-0-05–1942-0-25–96
4Real Betis C43-0-17–3941-2-19–85
5CD San Roque de Lepe32-1-03–1742-1-18–57
6Xerez Deportivo FC42-1-16–5742-1-16–67
7Racing Club Portuense32-0-18–4642-1-16–47
8Ceuta B32-0-18–3631-1-12–64
9Conil CF43-0-15–3940-1-31–81
10Chiclana41-2-15–5541-1-25–74
11Real Balompedica Linense42-1-16–3740-1-34–91
12Atletico Onubense41-1-25–8431-1-13–34
13CD Pozoblanco21-0-14–3341-1-24–64
14Cádiz CF Mirandilla40-2-21–3241-2-14–35
15Sevilla C51-2-25–6530-1-22–81
16CD Egabrense41-1-28–9430-1-22–41
17Bollullos CF41-1-26–6440-1-32–61
18Cordoba B40-3-13–4330-0-32–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Dos Hermanas837%75%75%37%3.13
2UD Tomares837%62%25%12%2.00
3CD Utrera742%71%57%14%2.86
4Real Betis C850%75%50%50%3.38
5CD San Roque de Lepe757%71%57%14%2.43
6Xerez Deportivo FC862%75%50%37%2.88
7Racing Club Portuense771%85%71%42%3.14
8Ceuta B633%66%50%33%3.17
9Conil CF825%75%37%12%2.13
10Chiclana862%75%50%37%2.75
11Real Balompedica Linense875%87%50%37%2.75
12Atletico Onubense757%85%42%14%2.71
13CD Pozoblanco666%66%66%50%2.83
14Cádiz CF Mirandilla825%37%12%12%1.38
15Sevilla C862%75%50%25%2.63
16CD Egabrense771%71%71%57%3.29
17Bollullos CF837%62%37%25%2.50
18Cordoba B742%71%42%28%2.43
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1UD San Fernando44-0-015–21242-1-16–47
2Panaderia Pulido43-1-017–61042-1-17–77
3CD San Miguel44-0-013–11241-1-24–64
4Real Union de Tenerife43-1-05–11042-0-27–66
5Tenerife C43-1-010–51041-1-27–84
6Marino43-0-111–4941-1-25–64
7Las Palmas C42-1-110–6741-3-05–36
8CD Union Sur Yaiza43-0-17–3941-1-24–64
9CD Mensajero42-2-06–4841-1-24–94
10UD Los Llanos De Aridane43-0-17–3940-1-32–51
11CF San Bartolome41-2-18–8541-2-15–55
12Lanzarote41-2-13–3541-2-14–65
13AD Anaza42-1-14–4740-2-25–92
14Villa Santa Brigida42-2-04–1840-1-33–101
15Estrella CF42-1-15–3740-0-42–110
16UD Playas de Sotavento40-2-23–8240-2-23–132
17CD Laguna40-2-26–10240-0-42–90
18Villaverde Norte40-2-23–5240-0-42–140
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1UD San Fernando825%87%75%50%3.38
2Panaderia Pulido875%100%75%62%4.63
3CD San Miguel837%87%50%37%3.00
4Real Union de Tenerife837%62%37%25%2.38
5Tenerife C875%87%62%50%3.75
6Marino875%75%75%37%3.25
7Las Palmas C875%100%50%25%3.00
8CD Union Sur Yaiza850%62%37%25%2.50
9CD Mensajero850%62%62%50%2.88
10UD Los Llanos De Aridane837%50%50%12%2.13
11CF San Bartolome887%87%50%37%3.25
12Lanzarote862%75%25%0%2.00
13AD Anaza862%75%37%25%2.75
14Villa Santa Brigida850%75%37%25%2.25
15Estrella CF837%62%50%25%2.63
16UD Playas de Sotavento862%100%50%37%3.38
17CD Laguna862%87%75%37%3.38
18Villaverde Norte862%87%50%37%3.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Manchego Ciudad44-0-07–21242-0-23–46
2CD Toledo43-1-010–21042-0-27–66
3CP Villarrobledo42-2-04–1842-2-06–18
4CD Villa44-0-06–11241-0-33–73
5CD Villacanas42-1-18–5742-1-15–27
6CD Tarancon42-1-14–3742-1-110–67
7CD Illescas42-1-13–1742-1-18–77
8CD Torrijos43-0-17–3941-2-13–45
9Noblejas43-0-19–5941-1-25–84
10AD San Clemente42-1-17–5741-2-17–95
11Almansa43-1-010–31040-1-32–61
12CD Marchamalo42-2-07–4841-0-36–93
13Villarrubia CF41-2-16–6540-2-23–62
14Yugo UD Socuellamos41-3-05–4640-1-30–41
15La Solana42-0-26–2640-0-40–90
16Quintanar Del Rey40-1-35–10141-1-23–54
17Huracan de Balazote40-1-34–9141-0-33–93
18CD Guadalajara B40-0-43–12040-2-24–92
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Manchego Ciudad825%37%25%25%2.00
2CD Toledo862%87%62%37%3.13
3CP Villarrobledo825%50%12%12%1.50
4CD Villa825%75%37%0%2.13
5CD Villacanas825%75%50%12%2.50
6CD Tarancon862%62%50%25%2.88
7CD Illescas837%50%37%25%2.38
8CD Torrijos825%75%25%12%2.13
9Noblejas862%100%75%37%3.38
10AD San Clemente875%100%50%50%3.50
11Almansa850%75%50%37%2.63
12CD Marchamalo862%87%62%62%3.25
13Villarrubia CF862%100%37%25%2.63
14Yugo UD Socuellamos837%50%25%12%1.63
15La Solana80%50%37%25%2.13
16Quintanar Del Rey862%87%50%25%2.88
17Huracan de Balazote850%75%50%37%3.13
18CD Guadalajara B850%62%62%62%3.50
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Santomera44-0-011–11232-1-07–57
2AD Mar Menor San Javier33-0-05–2941-2-16–75
3Molinense42-2-09–5831-1-15–44
4EF Santa Cruz43-1-07–41030-2-15–62
5UCAM Murcia CF B43-1-012–31030-1-23–51
6Aguilas FC B30-3-02–2342-2-07–48
7Olimpico de Totana32-1-04–2741-1-26–64
8CD Cotillas EG31-1-15–5442-0-25–56
9CD Bala Azul21-0-11–1351-3-17–76
10Alcantarilla31-2-03–1541-1-23–64
11Deportivo Maritimo42-0-26–4631-0-22–83
12At. Pulpileno41-1-26–6431-1-14–44
13UD Los Garres41-1-25–6431-1-12–24
14FC Cartagena B30-1-25–8142-1-15–47
15SFC Minerva40-2-22–6232-0-12–16
16CD Algar41-0-33–9331-0-22–53
17Bullas Deportivo40-1-35–9131-1-14–44
18Mazarron CF30-1-23–5140-0-44–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Santomera757%100%85%42%3.43
2AD Mar Menor San Javier742%71%57%42%2.86
3Molinense771%85%57%42%3.29
4EF Santa Cruz785%85%57%42%3.14
5UCAM Murcia CF B771%85%71%42%3.29
6Aguilas FC B771%85%28%14%2.14
7Olimpico de Totana771%71%57%28%2.57
8CD Cotillas EG771%85%71%28%2.86
9CD Bala Azul757%57%42%28%2.29
10Alcantarilla742%71%28%0%1.86
11Deportivo Maritimo742%71%71%28%2.86
12At. Pulpileno757%71%57%42%2.86
13UD Los Garres757%57%42%14%2.14
14FC Cartagena B771%71%71%42%3.14
15SFC Minerva728%42%14%14%1.57
16CD Algar742%100%71%0%2.71
17Bullas Deportivo771%85%71%42%3.14
18Mazarron CF771%71%71%42%3.29
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Real Zaragoza Deportivo Aragon44-0-013–01242-1-15–57
2SD Ejea43-1-09–51042-0-25–46
3Brea43-1-07–01041-2-14–45
4CD Cuarte Industrial32-1-09–4752-1-28–67
5CD Caspe43-1-09–41040-3-14–53
6CD La Almunia42-1-17–6742-0-25–46
7UD Fraga42-1-16–3741-2-12–35
8CD Binefar30-2-15–6253-0-210–89
9SD Huesca II42-2-03–0840-3-14–63
10CA Monzon53-1-19–71030-1-22–81
11Epila CF40-3-13–5342-1-16–47
12CF Illueca41-1-24–4442-0-25–66
13Andorra CF42-0-27–8640-3-12–53
14Tamar Ritter52-0-37–7631-0-26–113
15AD Almudevar42-1-15–1740-1-32–91
16CD Sietamo41-2-16–5540-2-23–72
17CD Robres40-2-25–7240-2-23–82
18Bell Bridget40-2-21–6240-0-42–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Real Zaragoza Deportivo Aragon837%100%62%25%2.88
2SD Ejea850%75%50%25%2.88
3Brea837%62%37%0%1.88
4CD Cuarte Industrial862%87%62%50%3.38
5CD Caspe862%75%62%37%2.75
6CD La Almunia850%87%50%37%2.75
7UD Fraga837%62%37%12%1.75
8CD Binefar887%100%75%50%3.63
9SD Huesca II837%62%12%12%1.63
10CA Monzon850%87%75%37%3.25
11Epila CF850%62%50%37%2.25
12CF Illueca812%75%50%25%2.38
13Andorra CF850%62%62%50%2.75
14Tamar Ritter875%87%87%50%3.88
15AD Almudevar825%50%50%37%2.13
16CD Sietamo850%75%50%25%2.63
17CD Robres862%75%62%37%2.88
18Bell Bridget837%87%62%25%2.63
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Leioa43-1-010–21041-3-011–66
2Aurrera de Vitoria43-1-07–31042-0-25–106
3CD Derio43-1-06–11041-2-14–55
4Alaves C42-1-111–5742-1-18–57
5SD San Ignacio42-1-19–4742-1-17–47
6CD Touring42-1-16–3742-1-14–37
7UD Aretxabaleta41-1-25–6443-1-05–110
8Cultural de Durango41-3-06–4642-1-17–67
9SD Beasain42-1-18–5741-1-24–54
10SD Eibar C42-1-16–5741-1-25–54
11Suodu Pei42-1-13–4741-1-23–84
12Real Sociedad C42-2-08–5840-2-22–52
13Pasaia KE42-0-25–8641-1-25–84
14Santurtzi CD43-0-15–3940-0-41–70
15CD Lagun Onak41-1-24–5441-0-34–83
16SD Erandio Club41-0-32–4341-0-34–63
17Real Union Irun B40-1-33–10141-2-15–55
18Amurrio40-1-31–8140-0-41–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Leioa862%100%75%50%3.63
2Aurrera de Vitoria850%100%75%25%3.13
3CD Derio850%87%25%0%2.00
4Alaves C875%100%87%50%3.63
5SD San Ignacio850%75%62%25%3.00
6CD Touring837%62%25%12%2.00
7UD Aretxabaleta837%62%37%12%2.13
8Cultural de Durango875%87%62%25%2.88
9SD Beasain850%87%37%25%2.75
10SD Eibar C875%87%62%25%2.63
11Suodu Pei825%62%37%12%2.25
12Real Sociedad C837%62%37%37%2.50
13Pasaia KE862%87%50%37%3.25
14Santurtzi CD837%62%37%0%2.00
15CD Lagun Onak862%75%50%12%2.63
16SD Erandio Club825%62%25%12%2.00
17Real Union Irun B837%75%37%25%2.88
18Amurrio825%62%50%12%2.25
Sân nhà / sân khách · Spain TD3
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Club Deportivo Tropezon43-1-07–11043-1-08–410
2SD Laredo43-0-110–4943-0-18–19
3SD Revilla42-2-011–6843-0-18–59
4CD Bezana43-0-16–5942-2-07–28
5CD Cayon41-2-12–2544-0-06–012
6CF Vimenor42-1-15–3743-0-17–39
7UD Samano42-2-09–4841-2-17–45
8SD Torina41-3-06–3641-3-03–06
9Atletico Mineros42-0-26–9641-1-26–94
10Castro42-0-25–4640-2-25–82
11CD Guarnizo42-1-15–3740-1-35–111
12Selaya FC42-1-15–4740-0-41–70
13Atletico Albericia41-1-27–9440-2-23–52
14Solares40-2-23–6241-1-24–74
15U.M. Escobedo41-1-26–9440-2-21–62
16CD Naval41-1-24–10440-1-36–91
17Velarde40-2-21–5241-0-34–93
18CD Barquereno41-0-32–6340-2-24–102
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Spain TD3
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Club Deportivo Tropezon850%87%62%12%2.50
2SD Laredo825%87%50%25%2.88
3SD Revilla862%100%75%75%3.75
4CD Bezana850%87%37%12%2.50
5CD Cayon812%37%0%0%1.25
6CF Vimenor837%62%50%12%2.25
7UD Samano875%100%50%37%3.00
8SD Torina837%62%25%0%1.50
9Atletico Mineros850%100%75%50%3.75
10Castro837%87%50%25%2.75
11CD Guarnizo875%75%50%37%3.00
12Selaya FC837%50%50%12%2.13
13Atletico Albericia850%75%50%37%3.00
14Solares837%87%50%25%2.50
15U.M. Escobedo850%87%62%25%2.75
16CD Naval862%87%87%62%3.63
17Velarde837%50%37%37%2.38
18CD Barquereno837%75%62%37%2.75
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CF Platges De Calvia43-0-16–3943-0-19–49
2Constancia43-1-08–21042-1-17–37
3Ibiza Islas Pitiusas33-0-05–1942-2-06–18
4CD Manacor33-0-09–3942-1-17–57
5CD Cardassar42-1-18–4742-1-17–57
6Santanyi41-3-05–2632-1-03–17
7Porreres32-0-14–2642-0-28–66
8PE Sant Jordi31-2-03–2542-1-19–77
9UD Alcudia43-0-19–2931-0-24–93
10Formentera43-0-110–4930-2-11–32
11Llosetense42-1-15–4741-0-33–73
12CE Mercadal40-1-34–11142-1-15–37
13CD Binissalem31-0-24–6341-1-25–64
14Andratx41-2-17–7540-1-33–71
15Migjorn41-1-24–6440-1-36–131
16UD Arenal40-1-33–8131-0-23–73
17Sineu40-1-34–11140-1-30–61
18Inter Ibiza40-1-32–9130-1-21–71
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CF Platges De Calvia850%75%62%25%2.75
2Constancia837%75%50%25%2.50
3Ibiza Islas Pitiusas728%57%42%14%1.86
4CD Manacor785%100%71%28%3.43
5CD Cardassar862%62%50%37%3.00
6Santanyi742%57%28%0%1.57
7Porreres757%71%57%28%2.86
8PE Sant Jordi742%71%71%42%3.00
9UD Alcudia742%85%57%28%3.43
10Formentera742%85%42%28%2.57
11Llosetense825%75%50%25%2.38
12CE Mercadal875%87%50%25%2.88
13CD Binissalem757%85%71%28%3.00
14Andratx850%62%50%37%3.00
15Migjorn862%62%62%62%3.63
16UD Arenal771%100%85%14%3.00
17Sineu837%75%37%25%2.63
18Inter Ibiza742%85%57%28%2.71
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Mostoles42-2-05–1843-0-111–49
2Las Rozas44-0-014–71241-2-16–55
3CF Pozuelo Alarcon43-1-09–61041-2-14–75
4CD Colonia Moscardo43-1-012–31040-4-05–54
5CD Galapagar41-2-17–6543-0-110–89
6Cala Pozuelo42-1-15–5742-1-18–67
7AD Union Adarve42-2-09–4841-2-14–65
8CF Trival Valderas42-2-08–5841-2-14–45
9Leganes B42-1-110–6741-1-25–64
10AD Torrejon CF43-0-19–1940-1-32–61
11Fuenlabrada42-0-25–5640-4-04–44
12RC Alcobendas42-1-111–7740-1-33–101
13Real Aranjuez CF40-2-24–8241-2-18–85
14CP Parla Escuela40-4-05–5441-0-35–103
15UD San Sebastian Reyes B41-0-37–13341-1-27–84
16Mexico FC41-3-04–3640-0-48–120
17Rayo Vallecano B41-1-25–6440-1-36–121
18Siello41-1-25–11440-0-42–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Mostoles850%62%50%25%2.63
2Las Rozas887%100%75%50%4.00
3CF Pozuelo Alarcon875%75%37%37%3.25
4CD Colonia Moscardo887%87%37%37%3.13
5CD Galapagar887%100%75%50%3.88
6Cala Pozuelo875%75%62%50%3.00
7AD Union Adarve862%100%50%37%2.88
8CF Trival Valderas875%75%62%37%2.63
9Leganes B875%87%62%50%3.38
10AD Torrejon CF825%50%37%37%2.25
11Fuenlabrada850%50%50%50%2.25
12RC Alcobendas887%100%75%37%3.88
13Real Aranjuez CF875%87%50%37%3.50
14CP Parla Escuela850%75%62%50%3.13
15UD San Sebastian Reyes B862%100%62%50%4.38
16Mexico FC862%62%50%50%3.38
17Rayo Vallecano B875%75%62%50%3.63
18Siello862%87%62%62%3.88
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CD Izarra43-1-010–31044-0-014–112
2UD Mutilvera44-0-06–01242-2-08–28
3Beti Kozkor KE44-0-06–11241-1-24–74
4Gazte Berriak43-1-05–21041-1-23–34
5CD Subiza44-0-012–41240-1-35–81
6Avance Ezcabarte42-1-110–5742-0-22–26
7Doneztebe FT32-1-010–3751-2-25–65
8AD San Juan43-0-111–2940-2-23–72
9Aoiz41-2-14–3541-2-13–35
10Valle de Egues51-3-16–6631-1-15–54
11UDC Txantrea KKE41-3-08–4641-1-21–64
12CA Cirbonero41-1-22–9441-1-22–44
13CD Beti Onak40-1-32–9141-3-07–36
14CD Huarte41-2-11–2540-2-25–72
15MRA Navarra41-3-03–2640-1-32–81
16CD Cantolagua42-0-23–5640-0-41–150
17CD Cortes41-1-22–6440-1-31–91
18Bidzala40-2-22–8240-1-33–71
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CD Izarra850%87%75%62%3.50
2UD Mutilvera825%50%37%25%2.00
3Beti Kozkor KE825%62%50%12%2.25
4Gazte Berriak825%37%12%12%1.63
5CD Subiza887%100%75%37%3.63
6Avance Ezcabarte837%50%37%37%2.38
7Doneztebe FT850%75%37%37%3.00
8AD San Juan850%75%50%37%2.88
9Aoiz850%62%12%0%1.63
10Valle de Egues862%75%50%25%2.75
11UDC Txantrea KKE837%62%37%37%2.38
12CA Cirbonero825%62%37%25%2.13
13CD Beti Onak850%75%50%37%2.63
14CD Huarte837%50%37%12%1.88
15MRA Navarra850%50%25%12%1.88
16CD Cantolagua825%62%62%37%3.00
17CD Cortes812%62%37%37%2.25
18Bidzala850%75%50%37%2.50
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Villarreal C43-0-16–4944-0-07–112
2UD Levante B42-2-06–1843-0-18–29
3UD Vall De Uxo31-2-03–2542-2-06–18
4Hercules II42-1-16–4731-2-04–35
5Acero41-2-14–3541-3-05–46
6Torrent C.F41-1-26–4432-0-14–46
7Eldense B42-1-16–4740-3-12–33
8Crevillente41-2-17–7541-2-12–25
9CD Roda32-1-05–2740-2-24–62
10Atzeneta UE41-3-04–3630-2-13–42
11Atletico Saguntino32-0-15–4640-2-25–72
12CD Bunol31-1-13–3441-1-22–64
13FC Torrevieja41-2-14–4541-0-33–93
14Ontinyent CF32-0-15–2640-1-33–71
15Athletic Torrellano42-0-25–6630-1-22–51
16CD Soneja31-0-23–5341-1-25–84
17Jove Espanol40-3-14–6331-0-23–73
18CD Utiel40-2-22–6230-1-22–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Villarreal C837%62%50%12%2.25
2UD Levante B825%75%37%12%2.13
3UD Vall De Uxo742%71%28%0%1.71
4Hercules II771%71%42%28%2.43
5Acero875%87%12%0%2.00
6Torrent C.F757%71%57%28%2.57
7Eldense B850%50%25%25%1.88
8Crevillente850%50%37%37%2.25
9CD Roda785%100%42%0%2.43
10Atzeneta UE785%85%28%0%2.00
11Atletico Saguntino771%71%71%42%3.00
12CD Bunol742%57%42%14%2.00
13FC Torrevieja837%87%37%25%2.50
14Ontinyent CF742%71%57%14%2.43
15Athletic Torrellano757%85%57%14%2.57
16CD Soneja742%100%57%28%3.00
17Jove Espanol771%100%57%28%2.86
18CD Utiel742%71%28%14%2.14
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CD Cristo Atletico43-0-16–2943-1-07–210
2CyD Leonesa Jupiter Leones B43-1-09–31043-0-14–29
3Burgos Promesas43-1-08–11042-1-15–27
4UD Santa Marta44-0-08–11241-2-13–55
5Palencia42-1-19–3742-1-15–57
6CA Bembibre41-2-14–4543-0-16–49
7CD La Virgen Del Camino42-1-15–2742-0-24–86
8CD Guijuelo21-0-16–3353-0-26–39
9CD Atletico Mansilles31-1-13–3442-1-16–47
10Arandina41-2-15–6541-2-16–65
11Almazan42-2-07–5840-2-25–92
12Villaralbo CF42-1-19–4740-2-24–72
13Turegano51-1-36–9430-3-03–33
14CD Calasanz de Soria42-1-16–5740-0-42–90
15Unionistas B40-2-22–4241-0-35–93
16Colegios Diocesanos41-1-23–6440-0-42–90
17Salamanca B41-0-35–8340-1-32–131
18CD Mirandes B50-1-41–7130-2-11–22
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CD Cristo Atletico825%75%25%12%2.13
2CyD Leonesa Jupiter Leones B825%62%25%12%2.25
3Burgos Promesas825%62%50%0%2.00
4UD Santa Marta837%75%50%0%2.13
5Palencia837%75%50%25%2.75
6CA Bembibre850%100%25%0%2.25
7CD La Virgen Del Camino837%50%37%25%2.38
8CD Guijuelo742%57%42%28%2.57
9CD Atletico Mansilles757%71%42%14%2.29
10Arandina875%75%37%37%2.88
11Almazan887%87%62%37%3.25
12Villaralbo CF850%87%62%50%3.00
13Turegano875%75%50%37%2.63
14CD Calasanz de Soria850%62%50%37%2.75
15Unionistas B862%75%62%12%2.50
16Colegios Diocesanos825%87%37%12%2.50
17Salamanca B850%87%62%37%3.50
18CD Mirandes B825%50%12%0%1.38
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1UD Melilla44-0-09–01243-0-16–59
2Arenas Armilla43-1-010–41042-2-06–38
3Almeria B43-1-010–31042-1-14–37
4Motril41-2-16–6543-1-07–310
5Atletico Malagueno B43-1-010–21041-1-27–74
6Torredonjimeno42-1-19–5742-1-15–37
7Marbelli42-1-13–3742-1-15–47
8UD San Pedro43-0-16–3941-0-33–83
9Churriana de la Vega42-1-18–4741-1-25–64
10Granada CF B43-0-18–2940-2-21–42
11Atletico Porcuna CF43-0-17–4940-2-22–112
12CD Alhaurino41-2-15–5541-1-22–44
13UD Torre del Mar41-0-32–5341-2-14–35
14CD Huetor Vega41-2-14–3540-2-26–112
15Atletico Marbella41-1-23–5440-2-24–62
16Atletico Mancha real40-3-13–5341-0-32–63
17Cantoria 201740-3-14–6340-0-40–80
18Malaga City40-0-43–7040-0-43–150
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1UD Melilla837%100%50%0%2.50
2Arenas Armilla850%62%37%37%2.88
3Almeria B850%75%50%25%2.50
4Motril862%87%37%25%2.75
5Atletico Malagueno B862%75%50%37%3.25
6Torredonjimeno875%87%50%25%2.75
7Marbelli837%62%25%12%1.88
8UD San Pedro825%62%37%37%2.50
9Churriana de la Vega862%75%62%37%2.88
10Granada CF B825%62%37%12%1.88
11Atletico Porcuna CF850%75%50%37%3.00
12CD Alhaurino837%75%37%12%2.00
13UD Torre del Mar837%50%25%12%1.75
14CD Huetor Vega850%75%75%50%3.00
15Atletico Marbella850%62%37%25%2.25
16Atletico Mancha real850%62%37%12%2.00
17Cantoria 2017837%87%25%12%2.25
18Malaga City875%87%75%37%3.50
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Haro Deportivo44-0-014–51242-1-16–77
2CDFC La Calzada44-0-08–41242-0-25–66
3CD Varea43-1-03–01041-3-04–36
4Alfaro43-0-16–4942-1-15–47
5Calahorra44-0-016–01241-0-37–103
6CD Berceo43-0-115–5942-0-25–66
7CD San Marcial42-2-04–2842-1-17–37
8CD Anguiano42-1-18–3742-1-15–47
9CD Pradejon41-1-24–5443-0-16–39
10CD Agoncillo41-2-18–8542-1-19–47
11Oyonesa 42-1-15–3741-1-25–74
12CP Calasancio41-2-14–4541-0-35–133
13CA River Ebro42-0-27–7640-1-32–111
14Comillas40-1-31–6141-2-15–55
15Yague CF42-0-24–6640-0-41–130
16Cenicero41-1-24–6440-1-33–61
17Vianes41-1-28–7440-0-42–70
18Casalarreina40-0-42–11041-0-34–93
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Haro Deportivo875%100%87%50%4.00
2CDFC La Calzada850%62%62%25%2.88
3CD Varea837%37%0%0%1.25
4Alfaro862%62%62%12%2.38
5Calahorra837%100%87%50%4.13
6CD Berceo875%100%87%37%3.88
7CD San Marcial850%62%37%12%2.00
8CD Anguiano862%87%75%0%2.50
9CD Pradejon862%75%50%0%2.25
10CD Agoncillo875%87%50%50%3.63
11Oyonesa 862%87%50%12%2.50
12CP Calasancio837%75%62%50%3.25
13CA River Ebro875%87%75%25%3.38
14Comillas850%75%37%12%2.13
15Yague CF837%87%87%12%3.00
16Cenicero862%62%50%25%2.38
17Vianes850%75%62%50%3.00
18Casalarreina862%75%75%25%3.25
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sporting de Gijon B43-1-09–21043-1-07–410
2CD Covadonga44-0-014–11242-1-18–77
3Condal CF42-2-03–0842-2-08–38
4CD Mosconia43-1-08–31041-2-15–55
5Caudal43-1-07–31041-2-14–55
6CD Lealtad41-2-14–3543-0-16–19
7Club Siero43-0-18–2941-0-33–73
8Union Langreo42-1-16–5741-2-15–45
9EI San Martin42-1-17–8741-2-14–55
10UD Gijon Industrial41-1-25–6442-1-16–47
11CD Colunga41-1-28–12442-1-16–87
12CD Praviano41-1-26–5441-1-29–104
13Aviles Stadium CF41-1-23–4441-0-32–83
14Astur CF40-2-21–5240-3-18–93
15UC Ceares41-0-36–8340-2-23–62
16L'Entregu CF40-2-22–5241-0-32–83
17CD Llanes40-3-15–9340-1-33–71
18Andes CF40-2-25–9240-1-31–61
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sporting de Gijon B875%87%62%25%2.75
2CD Covadonga850%100%87%62%3.75
3Condal CF837%62%25%12%1.75
4CD Mosconia837%62%50%50%2.63
5Caudal850%87%50%12%2.38
6CD Lealtad825%50%25%12%1.75
7Club Siero837%75%50%12%2.50
8Union Langreo862%62%50%37%2.50
9EI San Martin862%87%50%37%3.00
10UD Gijon Industrial837%87%50%25%2.63
11CD Colunga862%87%87%50%4.25
12CD Praviano875%75%62%37%3.75
13Aviles Stadium CF837%62%50%12%2.13
14Astur CF862%75%62%37%2.88
15UC Ceares862%75%62%25%2.88
16L'Entregu CF837%62%37%25%2.13
17CD Llanes887%87%50%37%3.00
18Andes CF850%87%37%12%2.63
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1CD Azuaga44-0-011–21243-0-18–59
2AD Llerenense44-0-07–11242-2-03–18
3Moralo CP43-1-07–31042-2-08–58
4Villanovense43-0-19–2942-1-15–37
5Castuera43-1-011–01041-1-24–64
6Puebla Calzada42-0-26–6641-2-16–45
7CD Gevora43-0-110–5940-2-22–82
8Jerez41-2-14–4542-0-26–86
9Cabeza del Buey41-1-24–5441-3-07–56
10SP Villafranca41-1-25–8442-0-27–56
11Zafra41-2-16–4541-1-24–64
12CD Quintanar41-2-15–3541-1-22–54
13CF Jaraiz42-1-18–4740-1-34–81
14CD Santa Amalia51-3-19–8630-2-10–32
15Montijo42-1-16–4740-1-31–71
16UP Plasencia40-3-11–4341-1-26–84
17Atletico Pueblonuevo30-2-15–6250-1-44–171
18Guadiana40-1-32–9140-0-41–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1CD Azuaga850%100%62%37%3.25
2AD Llerenense825%37%37%0%1.50
3Moralo CP887%100%50%25%2.88
4Villanovense837%75%25%12%2.38
5Castuera837%75%50%25%2.63
6Puebla Calzada862%87%75%25%2.75
7CD Gevora862%87%62%37%3.13
8Jerez850%62%50%37%2.75
9Cabeza del Buey875%75%50%25%2.63
10SP Villafranca875%87%75%37%3.13
11Zafra862%75%50%25%2.50
12CD Quintanar837%50%37%12%1.88
13CF Jaraiz850%75%62%50%3.00
14CD Santa Amalia850%75%50%25%2.50
15Montijo837%87%25%25%2.25
16UP Plasencia837%50%37%25%2.38
17Atletico Pueblonuevo875%87%75%75%4.00
18Guadiana837%87%50%50%3.00

Đội cuối bảng là CP San Cristobal với 8 điểm, hiệu số -12.

Toàn giải trung bình 2.62 bàn/trận sau 72 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 5 Tây Ban Nha?
CE L'Hospitalet dẫn đầu Hạng 5 Tây Ban Nha 2026-2027 với 14 điểm sau 8 trận (3 thắng, 5 hòa, 0 thua, hiệu số +4), hơn CF Montanesa xếp thứ hai 1 điểm.
Hạng 5 Tây Ban Nha mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 72 trận đã đấu, 18 đội ở Hạng 5 Tây Ban Nha ghi tổng cộng 191 bàn, trung bình 2,65 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là FC Martinenc (18 bàn).
Vua phá lưới Hạng 5 Tây Ban Nha hiện tại là ai?
Jorge Alonso Herreros (CD Berceo) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 5 Tây Ban Nha 2026-2027 với 3 bàn; xếp sau là Pedro Manzi (UD Los Llanos De Aridane) với 3 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Hạng 5 Tây Ban Nha diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 5 Tây Ban Nha là Bidzala vs Aoiz lúc 01:30 ngày 31/10/2026 (Vòng 9); ngày đó có 3 trận.
Hạng 5 Tây Ban Nha đang đá đến vòng mấy?
Hạng 5 Tây Ban Nha 2026-2027 đang ở vòng 9 trên tổng 34 vòng, với 18 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:48 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com