Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 4 Tây Ban Nha

SpainMùa 2026-2027Vòng 9/34Giải vô địch (league)cập nhật 02:52 26/10/2026

BXH Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 18 đội.

Sestao River Club đang dẫn đầu Hạng 4 Tây Ban Nha với 19 điểm sau 8 trận, hơn Alaves B 2 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Coruxo FC.

Bảng xếp hạng Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027

18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:52 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sestao River Club 8611 9–3+619 TTHTT
2 Alaves B 8521 21–11+1017 TTHTH
3 Bergantinos CF 8521 19–10+917 TTHTB
4 Eibar B 8521 14–6+817 TTHHT
5 Compostela 8413 11–8+313 BBTTT
6 SD Amorebieta 8413 10–8+213 BTBTT
7 Ourense CF 8413 8–8013 THBBT
8 Portugalete 8332 9–9012 BBTHH
9 Real Oviedo B 8323 10–14-411 HTTBH
10 SD Gernika 8242 15–9+610 HBHBH
11 CD Basconia 8242 13–14-110 THHBH
12 Coruxo FC 8224 8–10-28 HBBTB
13 Atletico Astorga 8215 11–12-17 BBTBH
14 Arosa SC 8143 12–17-57 BHHTB
15 Marino luanco 8215 8–13-57 BTBBH
16 UD Llanera 8215 11–19-87 THTBB
17 Rayo Cantabria 8125 10–17-75 BBBTH
18 Gimnastica Torrelavega 8125 7–18-115 HBHBB
Upgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:52 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Barcelona Atlètic 8611 15–4+1119 TTTTB
2 RCD Espanyol B 7511 17–5+1216 BTTHT
3 UE Olot 8431 14–8+615 TTHHT
4 Terrassa 8431 7–2+515 BHTTH
5 CE Manresa 8422 14–7+714 BTHHT
6 CA Osasuna Promesas 8422 10–5+514 BTHHB
7 Girona B 8413 16–12+413 TBTBT
8 CD Ebro 8413 11–8+313 TTTBB
9 Reus FC Reddis 8323 8–10-211 TBTHH
10 CD Tudelano 8233 11–12-19 TBBHH
11 Pena Sport 8233 9–11-29 BTBHH
12 UD Logrones B 8233 8–12-49 TBTBH
13 Utebo FC 8152 7–8-18 BHHBH
14 Barbastro 8152 7–8-18 HHBHH
15 Naxara 7124 3–12-95 BHTHB
16 CF Calamocha 8125 5–17-125 BBBHH
17 SD Logrones 8044 5–13-84 BBBHH
18 CD Arnedo 8035 6–19-133 BBHHH
Upgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:52 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 UCAM Murcia 8503 17–10+715 BTTTB
2 Castellon B 7502 15–8+715 TTTBT
3 UD Castellonense 7502 12–6+615 TBTBT
4 CD Cieza 7421 14–6+814 BHTTT
5 Deportiva Minera 7421 10–6+414 HBTTT
6 CF La Nucia 7403 11–8+312 TTBBB
7 Orihuela CF 8323 10–15-511 BBBTH
8 CD Atlético Baleares 8242 12–13-110 HTHHT
9 Yeclano Deportivo 8242 7–8-110 THHHB
10 UD Poblense 8314 8–10-210 TBTHT
11 CD Alcoyano 7313 6–8-210 TTTBB
12 Lorca Deportiva FC 8233 10–1009 TBTHB
13 Mallorca B 8233 8–809 BBHBT
14 CF Intercity 7232 8–10-29 HTHBB
15 Murcia B 7214 8–14-67 BTBHT
16 Elche CF Ilicitano 7214 7–13-67 TBBTB
17 Valencia CF Mestalla 7124 7–12-55 BBTBH
18 SCR Penya Deportiva 8116 6–11-54 BBTBB
Upgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:52 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Recreativo Huelva 8521 18–7+1117 TTHHT
2 Real Betis B 8431 12–5+715 TTHBH
3 Lucena CF 8431 14–8+615 TTTTH
4 CD Badajoz 8431 8–5+315 HHTTH
5 Don Benito 8422 14–11+314 TBBTH
6 Mijas Las Lagunas 8341 17–13+413 THTTH
7 Sevilla Atletico 8332 14–12+212 BHBHT
8 CD Estebona 8332 12–11+112 BTTHH
9 CD Linares Deportivo 8332 9–9012 BTTHH
10 Puente Genil 8323 8–6+211 HBTTH
11 Atletico Sanluqueno 8242 14–12+210 BHHBT
12 Tenerife B 8314 11–13-210 TBHBB
13 Xerez Deportivo 8233 5–6-19 BTHBT
14 Atletico Central 8305 11–15-49 TBBBT
15 UD Marbella 8134 6–10-46 HBBHB
16 UD Tamaraceite 8206 7–15-86 BTBTB
17 Las Palmas Atletico 8125 4–15-115 HBHBB
18 CA Antoniano 8035 6–17-113 BBBHB
Upgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Group 5 · 18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:52 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 UB Conquense 8521 18–9+917 TBTHT
2 UD San Sebastián de los Reyes 8512 13–8+516 BTBTT
3 CF Talavera de la Reina 8431 11–7+415 TTTHT
4 Real Valladol B 8422 18–10+814 BTHTH
5 Atletico Madrid C 7421 11–7+414 TTHHB
6 Salmantino 8413 12–10+213 TBTHB
7 CD Artistico Navalcarnero 8332 13–12+112 BTHHT
8 Numancia 7241 6–4+210 THHHB
9 Gimnástica Segoviana CF 8242 14–13+110 THHHH
10 Atletico Tordesillas 8233 12–11+19 BTHTH
11 CD Atletico Paso 8233 9–909 HTBHT
12 CD Guadalajara 8233 16–17-19 HHTBH
13 Albacete B 8233 11–22-119 HBBHT
14 RSD Alcala Henares 8224 11–12-18 BBHHB
15 Real Avila CF 8215 7–14-77 TBHBB
16 CS Puertollano 8134 5–12-76 TBHBH
17 Getafe B 8053 8–13-55 BHBHH
18 Real Madrid C 8053 1–6-55 BHHHB
Upgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sestao River Club43-1-05–01043-0-14–39
2Alaves B41-2-17–7544-0-014–412
3Bergantinos CF44-0-010–31241-2-19–75
4Eibar B43-1-06–31042-1-18–37
5Compostela42-0-27–6642-1-14–27
6SD Amorebieta41-1-25–6443-0-15–29
7Ourense CF52-1-25–4732-0-13–46
8Portugalete41-2-12–3542-1-17–67
9Real Oviedo B32-1-07–5751-1-33–94
10SD Gernika41-1-28–6441-3-07–36
11CD Basconia41-3-08–7641-1-25–74
12Coruxo FC30-2-12–3252-0-36–76
13Atletico Astorga52-1-28–3730-0-33–90
14Arosa SC41-1-28–12440-3-14–53
15Marino luanco40-1-31–5142-0-27–86
16UD Llanera42-0-28–8640-1-33–111
17Rayo Cantabria41-0-34–9340-2-26–82
18Gimnastica Torrelavega41-0-34–11340-2-23–72
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sestao River Club812%50%12%0%1.50
2Alaves B875%100%62%50%4.00
3Bergantinos CF862%87%87%62%3.63
4Eibar B850%62%37%25%2.50
5Compostela837%62%50%25%2.38
6SD Amorebieta850%62%50%12%2.25
7Ourense CF812%62%37%12%2.00
8Portugalete850%62%50%25%2.25
9Real Oviedo B862%87%75%25%3.00
10SD Gernika875%100%62%37%3.00
11CD Basconia8100%100%75%50%3.38
12Coruxo FC862%75%37%12%2.25
13Atletico Astorga837%75%50%37%2.88
14Arosa SC862%75%75%75%3.63
15Marino luanco837%75%62%12%2.63
16UD Llanera887%100%87%50%3.75
17Rayo Cantabria875%87%62%37%3.38
18Gimnastica Torrelavega850%75%75%25%3.13
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Barcelona Atlètic44-0-012–11242-1-13–37
2RCD Espanyol B33-0-011–0942-1-16–57
3UE Olot41-2-16–5543-1-08–310
4Terrassa32-1-04–0752-2-13–28
5CE Manresa42-1-15–3742-1-19–47
6CA Osasuna Promesas43-1-07–11041-1-23–44
7Girona B43-0-110–5941-1-26–74
8CD Ebro43-0-15–1941-1-26–74
9Reus FC Reddis41-1-23–6442-1-15–47
10CD Tudelano51-2-25–7531-1-16–54
11Pena Sport42-2-08–3840-1-31–81
12UD Logrones B31-1-14–5451-2-24–75
13Utebo FC40-3-12–3341-2-15–55
14Barbastro41-2-15–5540-3-12–33
15Naxara31-1-12–2440-1-31–101
16CF Calamocha41-1-24–7440-1-31–101
17SD Logrones50-3-24–7330-1-21–61
18CD Arnedo50-2-35–10230-1-21–91
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Barcelona Atlètic825%62%50%25%2.38
2RCD Espanyol B757%85%71%28%3.14
3UE Olot862%87%50%25%2.75
4Terrassa812%25%12%0%1.13
5CE Manresa850%62%50%37%2.63
6CA Osasuna Promesas825%37%25%25%1.88
7Girona B862%75%75%50%3.50
8CD Ebro837%62%37%25%2.38
9Reus FC Reddis850%62%25%25%2.25
10CD Tudelano875%87%75%37%2.88
11Pena Sport850%87%37%25%2.50
12UD Logrones B850%62%50%25%2.50
13Utebo FC875%75%25%0%1.88
14Barbastro850%50%25%12%1.88
15Naxara728%57%42%14%2.14
16CF Calamocha837%87%37%25%2.75
17SD Logrones850%75%37%25%2.25
18CD Arnedo862%75%62%50%3.13
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1UCAM Murcia42-0-26–6643-0-111–49
2Castellon B43-0-18–4932-0-17–46
3UD Castellonense33-0-06–1942-0-26–56
4CD Cieza32-1-05–2742-1-19–47
5Deportiva Minera54-1-010–41320-1-10–21
6CF La Nucia43-0-19–4931-0-22–43
7Orihuela CF41-1-23–9442-1-17–67
8CD Atlético Baleares42-1-17–7740-3-15–63
9Yeclano Deportivo42-1-14–3740-3-13–53
10UD Poblense43-0-15–3940-1-33–71
11CD Alcoyano32-1-05–1741-0-31–73
12Lorca Deportiva FC41-3-04–3641-0-36–73
13Mallorca B41-1-24–3441-2-14–55
14CF Intercity30-2-13–5242-1-15–57
15Murcia B41-1-25–6431-0-23–83
16Elche CF Ilicitano32-0-16–6640-1-31–71
17Valencia CF Mestalla31-1-15–5440-1-32–71
18SCR Penya Deportiva41-1-24–5440-0-42–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1UCAM Murcia862%75%62%37%3.38
2Castellon B785%100%100%14%3.29
3UD Castellonense742%71%57%14%2.57
4CD Cieza757%71%42%42%2.86
5Deportiva Minera728%71%28%28%2.29
6CF La Nucia742%71%42%28%2.71
7Orihuela CF862%87%62%50%3.13
8CD Atlético Baleares875%87%62%50%3.13
9Yeclano Deportivo850%62%12%12%1.88
10UD Poblense850%62%50%12%2.25
11CD Alcoyano714%85%14%0%2.00
12Lorca Deportiva FC862%62%50%37%2.50
13Mallorca B825%62%25%25%2.00
14CF Intercity771%85%57%28%2.57
15Murcia B757%85%57%28%3.14
16Elche CF Ilicitano742%57%42%42%2.86
17Valencia CF Mestalla771%71%42%28%2.71
18SCR Penya Deportiva837%50%25%25%2.13
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Recreativo Huelva44-0-012–11241-2-16–65
2Real Betis B31-2-05–1553-1-17–410
3Lucena CF32-0-16–4652-3-08–49
4CD Badajoz43-0-14–2941-3-04–36
5Don Benito43-1-09–31041-1-25–84
6Mijas Las Lagunas42-2-011–5841-2-16–85
7Sevilla Atletico42-2-09–4841-1-25–84
8CD Estebona52-2-19–9831-1-13–24
9CD Linares Deportivo41-2-13–3542-1-16–67
10Puente Genil52-2-15–2831-0-23–43
11Atletico Sanluqueno42-2-010–6840-2-24–62
12Tenerife B32-0-16–5651-1-35–84
13Xerez Deportivo52-1-24–4730-2-11–22
14Atletico Central43-0-15–1940-0-46–140
15UD Marbella41-2-16–5540-1-30–51
16UD Tamaraceite42-0-25–6640-0-42–90
17Las Palmas Atletico40-2-22–4241-0-32–113
18CA Antoniano40-2-25–9240-1-31–81
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Recreativo Huelva837%75%62%50%3.13
2Real Betis B837%62%25%25%2.13
3Lucena CF862%75%50%25%2.75
4CD Badajoz837%37%37%12%1.63
5Don Benito862%75%62%37%3.13
6Mijas Las Lagunas887%100%62%62%3.75
7Sevilla Atletico850%87%62%50%3.25
8CD Estebona862%75%62%50%2.88
9CD Linares Deportivo850%62%37%25%2.25
10Puente Genil825%50%37%12%1.75
11Atletico Sanluqueno862%62%62%62%3.25
12Tenerife B887%100%75%25%3.00
13Xerez Deportivo837%37%25%0%1.38
14Atletico Central850%75%50%50%3.25
15UD Marbella825%50%37%25%2.00
16UD Tamaraceite837%37%37%37%2.75
17Las Palmas Atletico837%62%50%25%2.38
18CA Antoniano850%75%62%25%2.88
Sân nhà / sân khách · Group 5
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1UB Conquense42-2-09–4843-0-19–59
2UD San Sebastián de los Reyes43-1-06–11042-0-27–76
3CF Talavera de la Reina43-1-06–31041-2-15–45
4Real Valladol B44-0-012–21240-2-26–82
5Atletico Madrid C43-1-08–41031-1-13–34
6Salmantino43-1-08–31041-0-34–73
7CD Artistico Navalcarnero31-1-14–5452-2-19–78
8Numancia31-1-13–3441-3-03–16
9Gimnástica Segoviana CF41-2-15–4541-2-19–95
10Atletico Tordesillas42-1-18–5740-2-24–62
11CD Atletico Paso42-0-24–3640-3-15–63
12CD Guadalajara52-2-115–12830-1-21–51
13Albacete B42-1-18–10740-2-23–122
14RSD Alcala Henares52-1-210–7730-1-21–51
15Real Avila CF32-1-04–2750-0-53–120
16CS Puertollano41-2-11–3540-1-34–91
17Getafe B40-4-05–5440-1-33–81
18Real Madrid C40-3-11–3340-2-20–32
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group 5
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1UB Conquense862%87%75%62%3.38
2UD San Sebastián de los Reyes850%75%62%25%2.63
3CF Talavera de la Reina850%75%62%12%2.25
4Real Valladol B862%75%62%25%3.50
5Atletico Madrid C771%85%42%14%2.57
6Salmantino850%75%50%25%2.75
7CD Artistico Navalcarnero887%87%62%50%3.13
8Numancia728%42%14%14%1.43
9Gimnástica Segoviana CF875%100%50%25%3.38
10Atletico Tordesillas850%75%50%37%2.88
11CD Atletico Paso837%62%50%25%2.25
12CD Guadalajara875%87%75%50%4.13
13Albacete B862%87%87%75%4.13
14RSD Alcala Henares850%75%75%25%2.88
15Real Avila CF862%87%75%0%2.63
16CS Puertollano837%62%62%12%2.13
17Getafe B862%62%50%50%2.63
18Real Madrid C812%37%0%0%0.88

Đội cuối bảng là Gimnastica Torrelavega với 5 điểm, hiệu số -11.

Toàn giải trung bình 2.82 bàn/trận sau 72 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 4 Tây Ban Nha?
Sestao River Club dẫn đầu Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027 với 19 điểm sau 8 trận (6 thắng, 1 hòa, 1 thua, hiệu số +6), hơn Alaves B xếp thứ hai 2 điểm.
Hạng 4 Tây Ban Nha mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 72 trận đã đấu, 18 đội ở Hạng 4 Tây Ban Nha ghi tổng cộng 206 bàn, trung bình 2,86 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Alaves B (21 bàn).
Vua phá lưới Hạng 4 Tây Ban Nha hiện tại là ai?
Íñigo Alayeto (CD Tudelano) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027 với 2 bàn; xếp sau là Fran·Rivera (CD Atletico Paso) với 2 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Hạng 4 Tây Ban Nha diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 4 Tây Ban Nha là Atletico Madrid C vs CF Talavera de la Reina lúc 18:00 ngày 31/10/2026 (Vòng 9); ngày đó có 9 trận.
Hạng 4 Tây Ban Nha đang đá đến vòng mấy?
Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027 đang ở vòng 9 trên tổng 34 vòng, với 18 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:34 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com