Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 3 Séc

Czech RepublicMùa 2026-2027Vòng 9/34Giải vô địch (league)cập nhật 00:19 26/10/2026

BXH Hạng 3 Séc mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 16 đội.

Dynamo Ceske Budejovice đang dẫn đầu Hạng 3 Séc với 26 điểm sau 12 trận, bằng điểm FK Kraluv Dvur; thắng 3/5 trận gần nhất, vòng tới gặp SK Motorlet Praha.

Bảng xếp hạng Hạng 3 Séc 2026-2027

Group A · 16 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:19 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Dynamo Ceske Budejovice 12822 39–18+2126 BTTTH
2 FK Kraluv Dvur 11821 31–18+1326 TTTTH
3 Viktoria Plzen B 11722 25–14+1123 BTHTT
4 SK Motorlet Praha 12723 24–15+923 TTBHT
5 Domazlice 12633 32–30+221 THHBB
6 Loko Vltavin 12534 20–22-218 BBTBT
7 Sparta Praha B 10442 18–8+1016 TTTHB
8 Slavia Prague C 12426 20–19+114 TTBBB
9 Admira Praha 12426 22–26-414 BHTTB
10 FC Pisek 12354 18–24-614 HHHBT
11 FK Pribram B 11344 17–18-113 HHHHT
12 Bohemians1905 B 12345 25–30-513 HHHTB
13 Dukla Praha B 12255 14–17-311 HBBTH
14 Benesov 11245 12–20-810 HBBBT
15 Aritma Praha 12165 10–27-179 THHBH
16 Povltava FA 120210 10–31-212 BBBBB
T thắngH hòaB bại
16 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:19 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Jablonec B 12831 30–11+1927 BTTTT
2 Mlada Boleslav B 12822 32–11+2126 THTTT
3 SK Zapy 12732 27–18+924 THBTB
4 Benatky Nad Jizerou 12561 20–11+921 HTHHH
5 Pardubice B 11623 26–11+1520 BTBTT
6 SK Slovan Varnsdorf 11533 18–17+118 HHTBT
7 Banik Most-Sous 12516 18–13+516 BBHTB
8 Spolana Neratovice 12444 17–19-216 BTTHT
9 FC Zenit Caslav 11425 13–23-1014 TTTBB
10 Hradec Kralove B 12345 10–11-113 TBBBT
11 Teplice B 12417 18–24-613 BBBBB
12 Chrudim 12345 18–28-1013 BHTTB
13 Slovan Liberec II 11326 15–23-811 BHBTT
14 FK Horni Redice 10307 10–23-139 BTBBB
15 Sokol Brozany 12156 14–23-98 BHBBB
16 Velke Hamry 12228 12–32-208 TBTBH
T thắngH hòaB bại
18 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:19 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Unicov 141022 31–17+1432 TTTTT
2 Artis Brno B 14851 23–7+1629 HHHTB
3 Frydek-Mistek 14833 24–14+1027 BTBTT
4 Brno B 14833 31–23+827 THHTB
5 Sigma Olomouc B 14815 28–17+1125 BTBTT
6 Hranice KUNZ 14725 18–13+523 THTTB
7 TJ Unie Hlubina 14635 31–28+321 BBBTT
8 Uhersky Brod 14635 24–23+121 THBTT
9 Vitkovice 14545 17–17019 TBBBT
10 Slovacko II 14536 23–18+518 BBTBB
11 Zlin B 14536 17–21-418 BTBBT
12 Hodonin Sardice 14527 20–18+217 TTTBB
13 MFK Karvina B 14527 22–24-217 HBTBT
14 SFK Vrchovina Nové Město na Moravě 14527 15–28-1317 TBBBT
15 MFK Havirov 14257 12–23-1111 BHTTB
16 Blansko 14257 18–32-1411 BHTBB
17 FC Vsetin 143110 11–29-1810 BTBBB
18 Polanka 14239 12–25-139 TBTBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Group A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Dynamo Ceske Budejovice65-1-022–31663-1-217–1510
2FK Kraluv Dvur63-2-115–101155-0-016–815
3Viktoria Plzen B54-0-112–51263-2-113–911
4SK Motorlet Praha75-2-017–51752-0-37–106
5Domazlice73-2-217–151153-1-115–1510
6Loko Vltavin73-2-211–131152-1-29–97
7Sparta Praha B53-0-210–4951-4-08–47
8Slavia Prague C62-1-311–11762-1-39–87
9Admira Praha52-1-212–11772-1-410–157
10FC Pisek51-3-18–9672-2-310–158
11FK Pribram B41-2-18–5572-2-39–138
12Bohemians1905 B53-2-016–61170-2-59–242
13Dukla Praha B52-2-110–7870-3-44–103
14Benesov72-2-39–13840-2-23–72
15Aritma Praha61-3-27–10660-3-33–173
16Povltava FA70-1-66–19150-1-44–121
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Dynamo Ceske Budejovice1258%100%91%66%4.75
2FK Kraluv Dvur1190%100%90%72%4.45
3Viktoria Plzen B1154%81%81%54%3.55
4SK Motorlet Praha1250%91%58%33%3.25
5Domazlice1275%91%75%66%5.17
6Loko Vltavin1266%91%83%50%3.50
7Sparta Praha B1050%70%50%40%2.60
8Slavia Prague C1258%91%58%41%3.25
9Admira Praha1275%83%75%66%4.00
10FC Pisek1266%91%66%58%3.50
11FK Pribram B1154%90%45%45%3.18
12Bohemians1905 B1266%91%91%58%4.58
13Dukla Praha B1258%75%66%33%2.58
14Benesov1163%81%54%36%2.91
15Aritma Praha1241%75%58%50%3.08
16Povltava FA1250%83%66%50%3.42
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Jablonec B75-1-120–61653-2-010–511
2Mlada Boleslav B74-1-217–81354-1-015–313
3SK Zapy73-2-218–141154-1-09–413
4Benatky Nad Jizerou51-4-05–4774-2-115–714
5Pardubice B43-0-116–3973-2-210–811
6SK Slovan Varnsdorf64-1-110–71351-2-28–105
7Banik Most-Sous63-1-211–51062-0-47–86
8Spolana Neratovice62-1-311–10762-3-16–99
9FC Zenit Caslav52-0-36–8662-2-27–158
10Hradec Kralove B72-2-36–6851-2-24–55
11Teplice B52-1-211–8772-0-57–166
12Chrudim52-1-28–7771-3-310–216
13Slovan Liberec II51-1-38–14462-1-37–97
14FK Horni Redice52-0-36–12651-0-44–113
15Sokol Brozany60-4-24–7461-1-410–164
16Velke Hamry72-2-310–12850-0-52–200
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Jablonec B1266%100%58%50%3.42
2Mlada Boleslav B1258%83%75%50%3.58
3SK Zapy1266%91%75%50%3.75
4Benatky Nad Jizerou1241%66%33%33%2.58
5Pardubice B1136%72%63%45%3.36
6SK Slovan Varnsdorf1172%81%54%36%3.18
7Banik Most-Sous1233%66%50%33%2.58
8Spolana Neratovice1241%83%58%33%3.00
9FC Zenit Caslav1145%81%63%45%3.27
10Hradec Kralove B1250%58%41%0%1.75
11Teplice B1250%83%58%50%3.50
12Chrudim1283%83%75%58%3.83
13Slovan Liberec II1172%100%81%45%3.45
14FK Horni Redice1050%80%60%40%3.30
15Sokol Brozany1266%66%58%58%3.08
16Velke Hamry1241%91%75%41%3.67
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Unicov75-1-118–111675-1-113–616
2Artis Brno B63-2-111–41185-3-012–318
3Frydek-Mistek75-2-011–41773-1-313–1010
4Brno B74-2-117–81474-1-214–1513
5Sigma Olomouc B65-0-113–61583-1-415–1110
6Hranice KUNZ73-2-212–81174-0-36–512
7TJ Unie Hlubina73-2-217–131173-1-314–1510
8Uhersky Brod75-1-116–81671-2-48–155
9Vitkovice73-2-29–91172-2-38–88
10Slovacko II74-1-217–101371-2-46–85
11Zlin B73-2-210–81172-1-47–137
12Hodonin Sardice83-0-59–9962-2-211–98
13MFK Karvina B84-1-312–121361-1-410–124
14SFK Vrchovina Nové Město na Moravě74-1-29–111371-1-56–174
15MFK Havirov72-2-39–9870-3-43–143
16Blansko71-3-37–14671-2-411–185
17FC Vsetin72-1-47–14771-0-64–153
18Polanka72-1-45–10770-2-57–152
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Unicov1471%92%71%42%3.43
2Artis Brno B1435%64%35%21%2.14
3Frydek-Mistek1442%71%57%28%2.71
4Brno B1471%85%71%50%3.86
5Sigma Olomouc B1450%92%71%35%3.21
6Hranice KUNZ1435%50%28%21%2.21
7TJ Unie Hlubina1478%85%71%57%4.21
8Uhersky Brod1471%92%71%42%3.36
9Vitkovice1442%64%50%28%2.43
10Slovacko II1471%71%57%35%2.93
11Zlin B1457%71%42%28%2.71
12Hodonin Sardice1442%71%42%28%2.71
13MFK Karvina B1450%78%64%50%3.29
14SFK Vrchovina Nové Město na Moravě1435%71%64%50%3.07
15MFK Havirov1435%71%42%35%2.50
16Blansko1457%85%64%50%3.57
17FC Vsetin1428%78%50%28%2.86
18Polanka1450%71%57%35%2.64

Đội cuối bảng là Povltava FA với 2 điểm, hiệu số -21.

Toàn giải trung bình 3.59 bàn/trận sau 93 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 3 Séc?
Dynamo Ceske Budejovice dẫn đầu Hạng 3 Séc 2026-2027 với 26 điểm sau 12 trận (8 thắng, 2 hòa, 2 thua, hiệu số +21), hơn FK Kraluv Dvur xếp thứ hai 0 điểm.
Hạng 3 Séc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 93 trận đã đấu, 16 đội ở Hạng 3 Séc ghi tổng cộng 337 bàn, trung bình 3,62 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Dynamo Ceske Budejovice (39 bàn).
Vua phá lưới Hạng 3 Séc hiện tại là ai?
Tuguldur Gantogtokh (Dynamo Ceske Budejovice) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng 3 Séc 2026-2027 với 10 bàn (1 từ phạt đền); xếp sau là Petr Dosly (Domazlice) với 9 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Hạng 3 Séc diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng 3 Séc là FK Kraluv Dvur vs Sparta Praha B lúc 20:30 ngày 28/10/2026 (Vòng 9); ngày đó có 2 trận.
Hạng 3 Séc đang đá đến vòng mấy?
Hạng 3 Séc 2026-2027 đang ở vòng 9 trên tổng 34 vòng, với 16 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:31 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com