
SFK Vrchovina Nové Město na Moravě
Phong độ: BBBTH
SFK Vrchovina Nové Město na Moravě sẽ gặp MFK Havirov lúc 19:30 ngày 24/10/2026 tại Czech Third League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | martin sablik | Thủ môn | 26 |
| — | Pavel Vacek | Thủ môn | 51 |
| 1 | Smida | Thủ môn | — |
| 1 | Petr·Skryja | Thủ môn | — |
| 29 | Adrian·Dolezal | Thủ môn | 25 |
| — | Vesely | Hậu vệ | — |
| — | Jakub Rychetnik | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Dominik Baca | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Vicha | Hậu vệ | — |
| 5 | Lukas Hekerle | Hậu vệ | — |
| 6 | Lukas Smetana | Hậu vệ | 38 |
| 7 | Marek Svoboda | Hậu vệ | 27 |
| 9 | Jiri Batelka | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Jakub Vasicek | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Tomas trojanek | Hậu vệ | 28 |
| 18 | Ondrej·Kosik | Hậu vệ | 32 |
| — | Polnicky | Tiền vệ | 36 |
| — | Pavel Sodomka | Tiền vệ | 35 |
| — | Roman Cervenka | Tiền vệ | 24 |
| 10 | david steffl | Tiền vệ | 27 |
| 11 | K Skalnik | Tiền vệ | — |
| 11 | Krystof vasek | Tiền vệ | 28 |
| 11 | David Ralis | Tiền vệ | 25 |
| 13 | Roman Hlavac | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Wolker | Tiền vệ | 38 |
| 16 | Radek Matulka | Tiền vệ | 27 |
| 18 | jakub novotny | Tiền vệ | 24 |
| — | Lukas Slavicek | Tiền đạo | 35 |
| 2 | Vojtech·Dobrovolny | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Michal·Skalnik | Tiền đạo | 38 |
| 13 | adam bousek | Tiền đạo | 26 |
| 15 | Tomas Duba | Tiền đạo | 30 |
| 2 | Zdenek·Cerny | Không rõ | — |
| 4 | Ralis Martin | Không rõ | — |
| 6 | Sytar Petr | Không rõ | — |
| 14 | Jicha Matej | Không rõ | — |
| 29 | Petr Follprecht | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của SFK Vrchovina Nové Město na Moravě là khi nào?
- SFK Vrchovina Nové Město na Moravě gặp MFK Havirov trên sân nhà lúc 19:30 ngày 24/10/2026, giải Czech Third League.
- SFK Vrchovina Nové Město na Moravě đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất SFK Vrchovina Nové Město na Moravě 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Uhersky Brod 0-4 (Czech Third League).
- Đội hình SFK Vrchovina Nové Město na Moravě có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SFK Vrchovina Nové Město na Moravě có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 30,0; đắt giá nhất là Tomas Duba (tiền đạo, 80 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của SFK Vrchovina Nové Město na Moravě?
- HLV trưởng là Lukas Michal (CZE, 43 tuổi); sân nhà Stadion SFK Vrchovina tại Nove Mesto, sức chứa 1.000 chỗ.
- Thành tích SFK Vrchovina Nové Město na Moravě mùa này tại Czech Third League?
- Tại Czech Third League, SFK Vrchovina Nové Město na Moravě đã đá 13 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 28 (trung bình 1,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:54 24/10/2026 (giờ Việt Nam).