
MFK Havirov sẽ gặp SFK Vrchovina Nové Město na Moravě lúc 19:30 ngày 24/10/2026 tại Czech Third League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (60 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Ondrej Juras | Thủ môn | — |
| — | Smetak | Thủ môn | 34 |
| — | Palosz | Thủ môn | — |
| — | Kamil Indra | Hậu vệ | — |
| — | Denis Judita | Hậu vệ | — |
| — | Skoupy | Hậu vệ | 39 |
| — | Petr·Ciganek | Hậu vệ | 40 |
| — | Alex Kisza | Hậu vệ | 23 |
| — | Jarmil Blahuta | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Petr Lisicky | Hậu vệ | 40 |
| 15 | David Musiol | Hậu vệ | 33 |
| — | Jan Pristas | Tiền vệ | 40 |
| — | Tomas Valla | Tiền vệ | 36 |
| — | Michal Kosnovsky | Tiền vệ | 35 |
| — | Jan Lukan | Tiền vệ | 41 |
| — | Cenek | Tiền vệ | 32 |
| — | Streit | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Tomas Omasta | Tiền vệ | 40 |
| — | Dusan Vachtarcik | Tiền đạo | — |
| — | Jakub Sittek | Tiền đạo | 42 |
| — | Miroslav·Matusovic | Tiền đạo | 45 |
| — | Jakub Heller | Tiền đạo | 26 |
| — | Demel | Không rõ | — |
| — | Michalcsk | Không rõ | — |
| — | Tomas Rohel | Không rõ | — |
| — | Stach | Không rõ | — |
| — | Vachtarcik | Không rõ | — |
| — | Skoupil | Không rõ | — |
| — | Svabik | Không rõ | — |
| — | Marka·Lisanik | Không rõ | — |
| — | Stromp | Không rõ | — |
| — | Jasek | Không rõ | — |
| — | Greger | Không rõ | — |
| — | Bibaku | Không rõ | — |
| — | Slavik | Không rõ | — |
| — | Tomas | Không rõ | — |
| — | Hrtanek | Không rõ | — |
| — | Pospech | Không rõ | — |
| — | Macik | Không rõ | — |
| — | Dawid | Không rõ | — |
| — | Kotrla | Không rõ | — |
| — | Bujok | Không rõ | — |
| — | Marcel·Baran | Không rõ | — |
| — | Zbavitel | Không rõ | — |
| — | Ristovsky | Không rõ | — |
| — | Igbinoba | Không rõ | — |
| — | Guendouze | Không rõ | — |
| — | Hottek | Không rõ | — |
| — | Chlopek | Không rõ | — |
| — | Malcharek | Không rõ | — |
| — | Stanojkovic | Không rõ | — |
| — | Pribyl | Không rõ | — |
| — | Noga | Không rõ | — |
| — | Podesva | Không rõ | — |
| — | Vrubel | Không rõ | — |
| — | Velcovsky | Không rõ | — |
| 1 | David Stach | Không rõ | — |
| 2 | Nikolas Nemec | Không rõ | — |
| 10 | Lukas Skoupy | Không rõ | — |
| 13 | Tomas Uhercik | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của MFK Havirov là khi nào?
- MFK Havirov gặp SFK Vrchovina Nové Město na Moravě trên sân khách lúc 19:30 ngày 24/10/2026, giải Czech Third League.
- MFK Havirov đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất MFK Havirov 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Polanka 3-1 (Czech Third League).
- Đội hình MFK Havirov có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình MFK Havirov có 60 cầu thủ, tuổi trung bình 35,2.
- Ai là HLV và sân nhà của MFK Havirov?
- Sân nhà Stadion Dukla tại Havirov, sức chứa 7.500 chỗ.
- Thành tích MFK Havirov mùa này tại Czech Third League?
- Tại Czech Third League, MFK Havirov đã đá 13 trận, ghi 12 bàn, thủng lưới 21 (trung bình 0,92 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:24 22/10/2026 (giờ Việt Nam).