Trang chủ › Giải đấu › FIFA World Cup qualification (AFC)
FIFA World Cup qualification (AFC) Mùa 2026 Cúp / loại trực tiếp cập nhật 03:40 15/10/2025
Qatar đang dẫn đầu FIFA World Cup qualification (AFC) với 16 điểm sau 6 trận, hơn Kuwait 9 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.
Tổng quan Bảng xếp hạng Lịch thi đấu Kết quả Vua phá lưới
Bảng xếp hạng FIFA World Cup qualification (AFC) 2026
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Qatar 3 3-0-0 13–2 9 3 2-1-0 5–1 7 2 Kuwait 3 1-0-2 2–3 3 3 1-1-1 4–3 4 3 India 3 0-1-2 1–5 1 3 1-1-1 2–2 4 4 Afghanistan 3 0-2-1 0–4 2 3 1-0-2 3–10 3
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Qatar 6 50% 83% 83% 16% 3.50 2 Kuwait 6 16% 50% 50% 16% 2.00 3 India 6 33% 50% 50% 0% 1.67 4 Afghanistan 6 33% 50% 50% 33% 2.83
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Japan 3 3-0-0 11–0 9 3 3-0-0 13–0 9 2 Korea DPR 3 2-0-1 5–4 6 3 1-0-2 6–3 3 3 Syria 3 2-0-1 8–5 6 3 0-1-2 1–7 1 4 Myanmar 3 0-1-2 2–12 1 3 0-0-3 1–16 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Japan 6 0% 83% 83% 66% 4.00 2 Korea DPR 6 33% 50% 50% 33% 3.00 3 Syria 6 16% 66% 50% 50% 3.50 4 Myanmar 6 50% 100% 83% 83% 5.17
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 South Korea 3 2-1-0 7–1 7 3 3-0-0 13–0 9 2 China 3 1-1-1 5–5 4 3 1-1-1 4–4 4 3 Thailand 3 1-0-2 4–6 3 3 1-2-0 5–3 5 4 Singapore 3 0-1-2 3–12 1 3 0-0-3 2–12 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 South Korea 6 16% 83% 66% 33% 3.50 2 China 6 66% 83% 66% 33% 3.00 3 Thailand 6 83% 100% 66% 33% 3.00 4 Singapore 6 66% 100% 100% 100% 4.83
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Oman 3 2-1-0 6–1 7 3 2-0-1 5–1 6 2 Kyrgyzstan 3 2-1-0 7–2 7 3 1-1-1 6–5 4 3 Malaysia 3 2-0-1 7–6 6 3 1-1-1 2–3 4 4 Chinese Taipei 3 0-0-3 0–6 0 3 0-0-3 2–11 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Oman 6 16% 83% 33% 0% 2.17 2 Kyrgyzstan 6 66% 83% 33% 33% 3.33 3 Malaysia 6 50% 83% 33% 33% 3.00 4 Chinese Taipei 6 33% 83% 66% 33% 3.17
Sân nhà / sân khách · Bảng E Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 IR Iran 3 2-1-0 9–0 7 3 2-1-0 7–4 7 2 Uzbekistan 3 2-1-0 8–3 7 3 2-1-0 5–1 7 3 Turkmenistan 3 0-1-2 1–4 1 3 0-1-2 3–10 1 4 Hong Kong 3 0-1-2 4–8 1 3 0-1-2 0–7 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 IR Iran 6 33% 66% 66% 66% 3.33 2 Uzbekistan 6 50% 83% 66% 50% 2.83 3 Turkmenistan 6 50% 66% 66% 66% 3.00 4 Hong Kong 6 33% 83% 66% 50% 3.17
Sân nhà / sân khách · Bảng F Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Iraq 3 3-0-0 9–2 9 3 3-0-0 8–0 9 2 Indonesia 3 2-0-1 3–2 6 3 1-1-1 5–6 4 3 Vietnam 3 1-0-2 3–6 3 3 1-0-2 3–4 3 4 Philippines 3 0-1-2 1–8 1 3 0-0-3 2–6 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Iraq 6 33% 66% 50% 50% 3.17 2 Indonesia 6 33% 83% 33% 16% 2.67 3 Vietnam 6 33% 66% 50% 33% 2.67 4 Philippines 6 33% 83% 33% 33% 2.83
Sân nhà / sân khách · Bảng G Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Jordan 3 2-0-1 10–2 6 3 2-1-0 6–2 7 2 Saudi Arabia 3 2-0-1 6–2 6 3 2-1-0 6–1 7 3 Tajikistan 3 1-2-0 5–2 5 3 1-0-2 6–5 3 4 Pakistan 3 0-0-3 1–12 0 3 0-0-3 0–14 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Jordan 6 33% 100% 66% 16% 3.33 2 Saudi Arabia 6 33% 83% 50% 16% 2.50 3 Tajikistan 6 50% 83% 50% 16% 3.00 4 Pakistan 6 16% 100% 100% 50% 4.50
Sân nhà / sân khách · Bảng H Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 United Arab Emirates 3 2-1-0 7–2 7 3 3-0-0 9–0 9 2 Bahrain 3 1-1-1 3–2 4 3 2-1-0 8–1 7 3 Yemen 3 0-1-2 2–7 1 3 1-1-1 3–2 4 4 Nepal 3 0-0-3 0–11 0 3 0-1-2 2–9 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 United Arab Emirates 6 33% 100% 66% 33% 3.00 2 Bahrain 6 16% 83% 33% 16% 2.33 3 Yemen 6 33% 83% 50% 16% 2.33 4 Nepal 6 16% 100% 83% 66% 3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng I Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Australia 3 3-0-0 14–0 9 3 3-0-0 8–0 9 2 Palestine 3 1-1-1 5–1 4 3 1-1-1 1–5 4 3 Lebanon 3 1-1-1 4–5 4 3 0-2-1 1–3 2 4 Bangladesh 3 0-1-2 1–4 1 3 0-0-3 0–16 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Australia 6 0% 83% 50% 50% 3.67 2 Palestine 6 0% 33% 33% 33% 2.00 3 Lebanon 6 16% 66% 33% 33% 2.17 4 Bangladesh 6 16% 83% 50% 50% 3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 IR Iran 5 4-1-0 12–3 13 5 3-1-1 7–5 10 2 Uzbekistan 5 4-1-0 6–0 13 5 2-2-1 8–7 8 3 United Arab Emirates 5 2-2-1 9–2 8 5 2-1-2 6–6 7 4 Qatar 5 4-0-1 13–7 12 5 0-1-4 4–17 1 5 Kyrgyzstan 5 2-1-2 9–8 7 5 0-1-4 3–10 1 6 Korea DPR 5 0-2-3 7–10 2 5 0-1-4 2–11 1
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 IR Iran 10 40% 60% 50% 40% 2.70 2 Uzbekistan 10 30% 40% 40% 30% 2.10 3 United Arab Emirates 10 40% 70% 40% 20% 2.30 4 Qatar 10 70% 90% 90% 80% 4.10 5 Kyrgyzstan 10 60% 70% 60% 50% 3.00 6 Korea DPR 10 60% 70% 60% 40% 3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 South Korea 5 2-3-0 9–4 9 5 4-1-0 11–3 13 2 Jordan 5 2-1-2 8–5 7 5 2-3-0 8–3 9 3 Iraq 5 2-2-1 4–4 8 5 2-1-2 5–5 7 4 Oman 5 2-0-3 6–7 6 5 1-2-2 3–7 5 5 Palestine 5 1-3-1 7–8 6 5 1-1-3 3–5 4 6 Kuwait 5 0-2-3 2–7 2 5 0-3-2 5–13 3
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 South Korea 10 60% 90% 40% 40% 2.70 2 Jordan 10 50% 80% 40% 30% 2.40 3 Iraq 10 30% 40% 30% 20% 1.80 4 Oman 10 30% 60% 40% 30% 2.30 5 Palestine 10 60% 70% 40% 30% 2.30 6 Kuwait 10 50% 80% 50% 50% 2.70
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Japan 5 3-2-0 16–1 11 5 4-0-1 14–2 12 2 Australia 5 3-1-1 9–3 10 5 2-3-0 7–4 9 3 Saudi Arabia 5 1-2-2 3–5 5 5 2-2-1 4–3 8 4 Indonesia 5 3-1-1 4–4 10 5 0-2-3 5–16 2 5 China 5 2-0-3 5–8 6 5 1-0-4 2–12 3 6 Bahrain 5 0-2-3 4–12 2 5 1-1-3 1–4 4
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Japan 10 20% 80% 50% 50% 3.30 2 Australia 10 50% 60% 40% 30% 2.30 3 Saudi Arabia 10 30% 60% 20% 0% 1.50 4 Indonesia 10 40% 70% 50% 40% 2.90 5 China 10 40% 60% 50% 30% 2.70 6 Bahrain 10 20% 50% 30% 30% 2.10
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Qatar 1 1-0-0 2–1 3 1 0-1-0 0–0 1 2 United Arab Emirates 1 1-0-0 2–1 3 1 0-0-1 1–2 0 3 Oman 1 0-1-0 0–0 1 1 0-0-1 1–2 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Qatar 2 50% 50% 50% 0% 1.50 2 United Arab Emirates 2 100% 100% 100% 0% 3.00 3 Oman 2 50% 50% 50% 0% 1.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Saudi Arabia 1 0-1-0 0–0 1 1 1-0-0 3–2 3 2 Iraq 1 1-0-0 1–0 3 1 0-1-0 0–0 1 3 Indonesia 1 0-0-1 2–3 0 1 0-0-1 0–1 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Saudi Arabia 2 50% 50% 50% 50% 2.50 2 Iraq 2 0% 0% 0% 0% 0.50 3 Indonesia 2 50% 50% 50% 50% 3.00
Đội cuối bảng là Afghanistan với 5 điểm, hiệu số -11.
Toàn giải trung bình 2.31 bàn/trận sau 12 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
Đội nào đang đứng đầu FIFA World Cup qualification (AFC)? Qatar dẫn đầu FIFA World Cup qualification (AFC) 2026 với 16 điểm sau 6 trận (5 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +15), hơn Kuwait xếp thứ hai 9 điểm.
FIFA World Cup qualification (AFC) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận? Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở FIFA World Cup qualification (AFC) ghi tổng cộng 30 bàn, trung bình 2,50 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Qatar (18 bàn).
Vua phá lưới FIFA World Cup qualification (AFC) hiện tại là ai? Almoez Ali (Qatar) dẫn đầu danh sách ghi bàn FIFA World Cup qualification (AFC) 2026 với 12 bàn (2 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Mehdi Taremi (IR Iran) với 10 bàn. Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:42 26/10/2026 (giờ Việt Nam).