Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

FIFA World Cup qualification (AFC)

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 03:40 15/10/2025

BXH FIFA World Cup qualification (AFC) mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Qatar đang dẫn đầu FIFA World Cup qualification (AFC) với 16 điểm sau 6 trận, hơn Kuwait 9 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng FIFA World Cup qualification (AFC) 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Qatar 6510 18–3+1516 TTTHT
2 Kuwait 6213 6–607 TBBHT
3 India 6123 3–7-45 BHBHB
4 Afghanistan 6123 3–14-115 BHTHB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Japan 6600 24–0+2418 TTTTT
2 Korea DPR 6303 11–7+49 TBBTT
3 Syria 6213 9–12-37 BHTBB
4 Myanmar 6015 3–28-251 BHBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 South Korea 6510 20–1+1916 THTTT
2 China 6222 9–908 BHTHB
3 Thailand 6222 9–908 THBHT
4 Singapore 6015 5–24-191 BHBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Oman 6411 11–2+913 BTTTH
2 Kyrgyzstan 6321 13–7+611 TTTHH
3 Malaysia 6312 9–9010 TBBHT
4 Chinese Taipei 6006 2–17-150 BBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 IR Iran 6420 16–4+1214 HTTTH
2 Uzbekistan 6420 13–4+914 HTTTH
3 Turkmenistan 6024 4–14-102 HBBBH
4 Hong Kong 6024 4–15-112 HBBBH
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Iraq 6600 17–2+1518 TTTTT
2 Indonesia 6312 8–8010 HTTBT
3 Vietnam 6204 6–10-46 BBBTB
4 Philippines 6015 3–14-111 HBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Jordan 6411 16–4+1213 BTTTT
2 Saudi Arabia 6411 12–3+913 TTHTB
3 Tajikistan 6222 11–7+48 TBHBT
4 Pakistan 6006 1–26-250 BBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 United Arab Emirates 6510 16–2+1416 TTTTH
2 Bahrain 6321 11–3+811 BTTHH
3 Yemen 6123 5–9-45 TBBHH
4 Nepal 6015 2–20-181 BBBBH
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Australia 6600 22–0+2218 TTTTT
2 Palestine 6222 6–608 BTTHB
3 Lebanon 6132 5–8-36 HBBHT
4 Bangladesh 6015 1–20-191 HBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 IR Iran 10721 19–8+1123 TTHBT
2 Uzbekistan 10631 14–7+721 TTHHT
3 United Arab Emirates 10433 15–8+715 TBTHH
4 Qatar 10415 17–24-713 BTBTB
5 Kyrgyzstan 10226 12–18-68 BBTHH
6 Korea DPR 10037 9–21-123 BBBHB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 South Korea 10640 20–7+1322 HHHTT
2 Jordan 10442 16–8+816 HTHTB
3 Iraq 10433 9–9015 THBBT
4 Oman 10325 9–14-511 BHTBH
5 Palestine 10244 10–13-310 HBTTH
6 Kuwait 10055 7–20-135 HHBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Japan 10721 30–3+2723 TTHBT
2 Australia 10541 16–7+919 HTTTT
3 Saudi Arabia 10343 7–8-113 BTHTB
4 Indonesia 10334 9–20-1112 TBTTB
5 China 10307 7–20-139 BBBBT
6 Bahrain 10136 5–16-116 HBBBB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Qatar 2110 2–1+14 HT
2 United Arab Emirates 2101 3–303 TB
3 Oman 2011 1–2-11 HB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 03:40 15/10/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Saudi Arabia 2110 3–2+14 TH
2 Iraq 2110 1–0+14 TH
3 Indonesia 2002 2–4-20 BB
PlayoffsQualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Qatar33-0-013–2932-1-05–17
2Kuwait31-0-22–3331-1-14–34
3India30-1-21–5131-1-12–24
4Afghanistan30-2-10–4231-0-23–103
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Qatar650%83%83%16%3.50
2Kuwait616%50%50%16%2.00
3India633%50%50%0%1.67
4Afghanistan633%50%50%33%2.83
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Japan33-0-011–0933-0-013–09
2Korea DPR32-0-15–4631-0-26–33
3Syria32-0-18–5630-1-21–71
4Myanmar30-1-22–12130-0-31–160
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Japan60%83%83%66%4.00
2Korea DPR633%50%50%33%3.00
3Syria616%66%50%50%3.50
4Myanmar650%100%83%83%5.17
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1South Korea32-1-07–1733-0-013–09
2China31-1-15–5431-1-14–44
3Thailand31-0-24–6331-2-05–35
4Singapore30-1-23–12130-0-32–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1South Korea616%83%66%33%3.50
2China666%83%66%33%3.00
3Thailand683%100%66%33%3.00
4Singapore666%100%100%100%4.83
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Oman32-1-06–1732-0-15–16
2Kyrgyzstan32-1-07–2731-1-16–54
3Malaysia32-0-17–6631-1-12–34
4Chinese Taipei30-0-30–6030-0-32–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Oman616%83%33%0%2.17
2Kyrgyzstan666%83%33%33%3.33
3Malaysia650%83%33%33%3.00
4Chinese Taipei633%83%66%33%3.17
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1IR Iran32-1-09–0732-1-07–47
2Uzbekistan32-1-08–3732-1-05–17
3Turkmenistan30-1-21–4130-1-23–101
4Hong Kong30-1-24–8130-1-20–71
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1IR Iran633%66%66%66%3.33
2Uzbekistan650%83%66%50%2.83
3Turkmenistan650%66%66%66%3.00
4Hong Kong633%83%66%50%3.17
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Iraq33-0-09–2933-0-08–09
2Indonesia32-0-13–2631-1-15–64
3Vietnam31-0-23–6331-0-23–43
4Philippines30-1-21–8130-0-32–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Iraq633%66%50%50%3.17
2Indonesia633%83%33%16%2.67
3Vietnam633%66%50%33%2.67
4Philippines633%83%33%33%2.83
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Jordan32-0-110–2632-1-06–27
2Saudi Arabia32-0-16–2632-1-06–17
3Tajikistan31-2-05–2531-0-26–53
4Pakistan30-0-31–12030-0-30–140
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Jordan633%100%66%16%3.33
2Saudi Arabia633%83%50%16%2.50
3Tajikistan650%83%50%16%3.00
4Pakistan616%100%100%50%4.50
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1United Arab Emirates32-1-07–2733-0-09–09
2Bahrain31-1-13–2432-1-08–17
3Yemen30-1-22–7131-1-13–24
4Nepal30-0-30–11030-1-22–91
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1United Arab Emirates633%100%66%33%3.00
2Bahrain616%83%33%16%2.33
3Yemen633%83%50%16%2.33
4Nepal616%100%83%66%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Australia33-0-014–0933-0-08–09
2Palestine31-1-15–1431-1-11–54
3Lebanon31-1-14–5430-2-11–32
4Bangladesh30-1-21–4130-0-30–160
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Australia60%83%50%50%3.67
2Palestine60%33%33%33%2.00
3Lebanon616%66%33%33%2.17
4Bangladesh616%83%50%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1IR Iran54-1-012–31353-1-17–510
2Uzbekistan54-1-06–01352-2-18–78
3United Arab Emirates52-2-19–2852-1-26–67
4Qatar54-0-113–71250-1-44–171
5Kyrgyzstan52-1-29–8750-1-43–101
6Korea DPR50-2-37–10250-1-42–111
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1IR Iran1040%60%50%40%2.70
2Uzbekistan1030%40%40%30%2.10
3United Arab Emirates1040%70%40%20%2.30
4Qatar1070%90%90%80%4.10
5Kyrgyzstan1060%70%60%50%3.00
6Korea DPR1060%70%60%40%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1South Korea52-3-09–4954-1-011–313
2Jordan52-1-28–5752-3-08–39
3Iraq52-2-14–4852-1-25–57
4Oman52-0-36–7651-2-23–75
5Palestine51-3-17–8651-1-33–54
6Kuwait50-2-32–7250-3-25–133
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1South Korea1060%90%40%40%2.70
2Jordan1050%80%40%30%2.40
3Iraq1030%40%30%20%1.80
4Oman1030%60%40%30%2.30
5Palestine1060%70%40%30%2.30
6Kuwait1050%80%50%50%2.70
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Japan53-2-016–11154-0-114–212
2Australia53-1-19–31052-3-07–49
3Saudi Arabia51-2-23–5552-2-14–38
4Indonesia53-1-14–41050-2-35–162
5China52-0-35–8651-0-42–123
6Bahrain50-2-34–12251-1-31–44
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Japan1020%80%50%50%3.30
2Australia1050%60%40%30%2.30
3Saudi Arabia1030%60%20%0%1.50
4Indonesia1040%70%50%40%2.90
5China1040%60%50%30%2.70
6Bahrain1020%50%30%30%2.10
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Qatar11-0-02–1310-1-00–01
2United Arab Emirates11-0-02–1310-0-11–20
3Oman10-1-00–0110-0-11–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Qatar250%50%50%0%1.50
2United Arab Emirates2100%100%100%0%3.00
3Oman250%50%50%0%1.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Saudi Arabia10-1-00–0111-0-03–23
2Iraq11-0-01–0310-1-00–01
3Indonesia10-0-12–3010-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Saudi Arabia250%50%50%50%2.50
2Iraq20%0%0%0%0.50
3Indonesia250%50%50%50%3.00

Đội cuối bảng là Afghanistan với 5 điểm, hiệu số -11.

Toàn giải trung bình 2.31 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu FIFA World Cup qualification (AFC)?
Qatar dẫn đầu FIFA World Cup qualification (AFC) 2026 với 16 điểm sau 6 trận (5 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +15), hơn Kuwait xếp thứ hai 9 điểm.
FIFA World Cup qualification (AFC) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở FIFA World Cup qualification (AFC) ghi tổng cộng 30 bàn, trung bình 2,50 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Qatar (18 bàn).
Vua phá lưới FIFA World Cup qualification (AFC) hiện tại là ai?
Almoez Ali (Qatar) dẫn đầu danh sách ghi bàn FIFA World Cup qualification (AFC) 2026 với 12 bàn (2 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Mehdi Taremi (IR Iran) với 10 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:42 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com