
Cúp Liên đảo Indonesia
BXH Cúp Liên đảo Indonesia mùa 2014: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.
Persib Bandung đang dẫn đầu Cúp Liên đảo Indonesia với 9 điểm sau 3 trận, hơn Pelita Jaya 5 điểm; thắng 3/3 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Cúp Liên đảo Indonesia 2014
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10–1 | +9 | 9 | TTT | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2–2 | 0 | 4 | HTB | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3–8 | -5 | 3 | BBT | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1–5 | -4 | 1 | HBB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7–1 | +6 | 9 | TTT | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3–3 | 0 | 4 | HBT | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2–4 | -2 | 2 | HHB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2–6 | -4 | 1 | BHB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5–2 | +3 | 9 | TTT | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5–2 | +3 | 6 | TTB | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 5–8 | -3 | 1 | BBH | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4–7 | -3 | 1 | BBH |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4–2 | +2 | 7 | TTH | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2–0 | +2 | 5 | THH | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3–5 | -2 | 3 | BBT | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4–6 | -2 | 1 | BHB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8–6 | +2 | 7 | TTH | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7–5 | +2 | 4 | BTH | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8–8 | 0 | 4 | TBH | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3–7 | -4 | 1 | BBH |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4–2 | +2 | 4 | HT | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2–4 | -2 | 1 | HB |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4–2 | +2 | 7 | THT | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6–3 | +3 | 5 | THH | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 9–5 | +4 | 3 | BTB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0–9 | -9 | 1 | BBH |
T thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4–3 | +1 | 5 | HHT | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2–1 | +1 | 5 | HHT | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8–4 | +4 | 4 | THB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 5–11 | -6 | 1 | BHB |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Persib Bandung | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Pelita Jaya | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Persita Tangerang | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 3 | 33% | 66% | 33% | 33% | 3.67 |
| 2 | Pelita Jaya | 3 | 33% | 33% | 0% | 0% | 1.33 |
| 3 | Persita Tangerang | 3 | 33% | 66% | 33% | 33% | 3.67 |
| 4 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 3 | 33% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Arema FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Persela Lamongan | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Persepam Pamekasan | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arema FC | 3 | 33% | 100% | 33% | 33% | 2.67 |
| 2 | Persela Lamongan | 3 | 33% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 3 | 66% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
| 4 | Persepam Pamekasan | 3 | 66% | 100% | 33% | 33% | 2.67 |
Sân nhà / sân khách · Bảng C
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Persebaya Surabaya | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Gresik United | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Persiba Bantul | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 3 | 66% | 66% | 66% | 0% | 2.33 |
| 2 | Persebaya Surabaya | 3 | 33% | 66% | 33% | 33% | 2.33 |
| 3 | Gresik United | 3 | 100% | 100% | 100% | 66% | 4.33 |
| 4 | Persiba Bantul | 3 | 66% | 100% | 66% | 33% | 3.67 |
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Barito Putera | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Mitra Kukar | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Persiba Balikpapan | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Persisam Putra Samarinda | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Mitra Kukar | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Persiba Balikpapan | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Persisam Putra Samarinda | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Persiram Raja Ampat | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Persipura Jayapura | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Badak Lampung | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiram Raja Ampat | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Persipura Jayapura | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 3 | Badak Lampung | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 4 | Persatuan Sepakbola Makassar | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Sriwijaya FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Semen Padang | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sriwijaya FC | 2 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
| 2 | Semen Padang | 2 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng A
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Arema FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Barito Putera | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Sriwijaya FC | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Badak Lampung | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arema FC | 3 | 33% | 33% | 33% | 33% | 2.00 |
| 2 | Barito Putera | 3 | 66% | 66% | 66% | 66% | 3.00 |
| 3 | Sriwijaya FC | 3 | 33% | 66% | 66% | 66% | 4.67 |
| 4 | Badak Lampung | 3 | 0% | 33% | 33% | 33% | 3.00 |
Sân nhà / sân khách · Bảng B
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Persib Bandung | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Persiram Raja Ampat | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 3 | Mitra Kukar | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 4 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 3 | 66% | 66% | 33% | 33% | 2.33 |
| 2 | Persiram Raja Ampat | 3 | 33% | 33% | 0% | 0% | 1.00 |
| 3 | Mitra Kukar | 3 | 66% | 66% | 33% | 33% | 4.00 |
| 4 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 3 | 100% | 100% | 66% | 66% | 5.33 |
Đội cuối bảng là Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara với 1 điểm, hiệu số -4.
Toàn giải trung bình 2.29 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp Liên đảo Indonesia?
- Persib Bandung dẫn đầu Cúp Liên đảo Indonesia 2014 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +9), hơn Pelita Jaya xếp thứ hai 5 điểm.
- Cúp Liên đảo Indonesia mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Liên đảo Indonesia ghi tổng cộng 16 bàn, trung bình 2,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Persib Bandung (10 bàn).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:13 24/10/2026 (giờ Việt Nam).