Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp Liên đảo Indonesia

IndonesiaMùa 2014Cúp / loại trực tiếpcập nhật 11:18 24/09/2025

BXH Cúp Liên đảo Indonesia mùa 2014: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Persib Bandung đang dẫn đầu Cúp Liên đảo Indonesia với 9 điểm sau 3 trận, hơn Pelita Jaya 5 điểm; thắng 3/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Cúp Liên đảo Indonesia 2014

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:18 24/09/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Persib Bandung 3300 10–1+99 TTT
2 Pelita Jaya 3111 2–204 HTB
3 Persita Tangerang 3102 3–8-53 BBT
4 Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara 3012 1–5-41 HBB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:18 24/09/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Arema FC 3300 7–1+69 TTT
2 Persela Lamongan 3111 3–304 HBT
3 Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta 3021 2–4-22 HHB
4 Persepam Pamekasan 3012 2–6-41 BHB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:18 24/09/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Persatuan sepak bola Indonesia Kediri 3300 5–2+39 TTT
2 Persebaya Surabaya 3201 5–2+36 TTB
3 Gresik United 3012 5–8-31 BBH
4 Persiba Bantul 3012 4–7-31 BBH
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:18 24/09/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Barito Putera 3210 4–2+27 TTH
2 Mitra Kukar 3120 2–0+25 THH
3 Persiba Balikpapan 3102 3–5-23 BBT
4 Persisam Putra Samarinda 3012 4–6-21 BHB
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:18 24/09/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Persiram Raja Ampat 3210 8–6+27 TTH
2 Persipura Jayapura 3111 7–5+24 BTH
3 Badak Lampung 3111 8–804 TBH
4 Persatuan Sepakbola Makassar 3012 3–7-41 BBH
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 2 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:18 24/09/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Sriwijaya FC 2110 4–2+24 HT
2 Semen Padang 2011 2–4-21 HB
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:18 24/09/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Arema FC 3210 4–2+27 THT
2 Barito Putera 3120 6–3+35 THH
3 Sriwijaya FC 3102 9–5+43 BTB
4 Badak Lampung 3012 0–9-91 BBH
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:18 24/09/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Persib Bandung 3120 4–3+15 HHT
2 Persiram Raja Ampat 3120 2–1+15 HHT
3 Mitra Kukar 3111 8–4+44 THB
4 Persatuan sepak bola Indonesia Kediri 3012 5–11-61 BHB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Persib Bandung00-0-00–0000-0-00–00
2Pelita Jaya00-0-00–0000-0-00–00
3Persita Tangerang00-0-00–0000-0-00–00
4Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Persib Bandung333%66%33%33%3.67
2Pelita Jaya333%33%0%0%1.33
3Persita Tangerang333%66%33%33%3.67
4Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara333%100%0%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Arema FC00-0-00–0000-0-00–00
2Persela Lamongan00-0-00–0000-0-00–00
3Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta00-0-00–0000-0-00–00
4Persepam Pamekasan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Arema FC333%100%33%33%2.67
2Persela Lamongan333%100%0%0%2.00
3Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta366%100%0%0%2.00
4Persepam Pamekasan366%100%33%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Persatuan sepak bola Indonesia Kediri00-0-00–0000-0-00–00
2Persebaya Surabaya00-0-00–0000-0-00–00
3Gresik United00-0-00–0000-0-00–00
4Persiba Bantul00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Persatuan sepak bola Indonesia Kediri366%66%66%0%2.33
2Persebaya Surabaya333%66%33%33%2.33
3Gresik United3100%100%100%66%4.33
4Persiba Bantul366%100%66%33%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Barito Putera00-0-00–0000-0-00–00
2Mitra Kukar00-0-00–0000-0-00–00
3Persiba Balikpapan00-0-00–0000-0-00–00
4Persisam Putra Samarinda00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Barito Putera30%0%0%0%0.00
2Mitra Kukar30%0%0%0%0.00
3Persiba Balikpapan30%0%0%0%0.00
4Persisam Putra Samarinda30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Persiram Raja Ampat00-0-00–0000-0-00–00
2Persipura Jayapura00-0-00–0000-0-00–00
3Badak Lampung00-0-00–0000-0-00–00
4Persatuan Sepakbola Makassar00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Persiram Raja Ampat30%0%0%0%0.00
2Persipura Jayapura30%0%0%0%0.00
3Badak Lampung30%0%0%0%0.00
4Persatuan Sepakbola Makassar30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Sriwijaya FC00-0-00–0000-0-00–00
2Semen Padang00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Sriwijaya FC20%0%0%0%0.00
2Semen Padang20%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Arema FC00-0-00–0000-0-00–00
2Barito Putera00-0-00–0000-0-00–00
3Sriwijaya FC00-0-00–0000-0-00–00
4Badak Lampung00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Arema FC333%33%33%33%2.00
2Barito Putera366%66%66%66%3.00
3Sriwijaya FC333%66%66%66%4.67
4Badak Lampung30%33%33%33%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Persib Bandung00-0-00–0000-0-00–00
2Persiram Raja Ampat00-0-00–0000-0-00–00
3Mitra Kukar00-0-00–0000-0-00–00
4Persatuan sepak bola Indonesia Kediri00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Persib Bandung366%66%33%33%2.33
2Persiram Raja Ampat333%33%0%0%1.00
3Mitra Kukar366%66%33%33%4.00
4Persatuan sepak bola Indonesia Kediri3100%100%66%66%5.33

Đội cuối bảng là Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara với 1 điểm, hiệu số -4.

Toàn giải trung bình 2.29 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp Liên đảo Indonesia?
Persib Bandung dẫn đầu Cúp Liên đảo Indonesia 2014 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +9), hơn Pelita Jaya xếp thứ hai 5 điểm.
Cúp Liên đảo Indonesia mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp Liên đảo Indonesia ghi tổng cộng 16 bàn, trung bình 2,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Persib Bandung (10 bàn).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:13 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com