
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Sun Jiaming | Thủ môn | 21 |
| 12 | Cui Bowen | Thủ môn | 20 |
| 30 | Zhu Chenhao | Thủ môn | 20 |
| 5 | Wei Qirun | Hậu vệ | 21 |
| 8 | Luo Yitong | Hậu vệ | 21 |
| 19 | Zhao Jingsong | Hậu vệ | 21 |
| 23 | Feng Xiang | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Zhang Ximing | Hậu vệ | 22 |
| 26 | Liu Zhuocheng | Hậu vệ | 23 |
| 28 | Wan Changwen | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Guo Qirui | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Wang Boyang | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Li Yanjunsen | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Xiao Yang | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Wu Jiahao | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Zhang Guohui | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Guo Nanning | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Ma Junming | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Wei Qiliang | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Wang Zeyu | Tiền vệ | 21 |
| 32 | Jiang Haozhe | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Li Junyao | Tiền đạo | 20 |
| 14 | Rao Jincheng | Tiền đạo | 19 |
| 22 | Cai Jiaxian | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Guizhou Feiying đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất Guizhou Feiying 1 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 08/06/2026 hòa Chongqing Runqi 2-2 (Cúp C1 thành viên CFA).
- Đội hình Guizhou Feiying có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Guizhou Feiying có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 21,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Guizhou Feiying?
- HLV trưởng là Hongyi Liu (CHN, 48 tuổi).
- Thành tích Guizhou Feiying mùa này tại Cúp C1 thành viên CFA?
- Tại Cúp C1 thành viên CFA, Guizhou Feiying đã đá 4 trận, ghi 4 bàn, thủng lưới 6 (trung bình 1,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).