
Phong độ 4 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Yun Xuebo | Thủ môn | — |
| 27 | Jiang Junjie | Thủ môn | 19 |
| 3 | Duan Haoran | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Zhang Jipeng | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Yan Huajin | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Liu Jinyan | Hậu vệ | 18 |
| 33 | Li Xinze | Hậu vệ | 28 |
| 34 | Sun Shiguang | Hậu vệ | — |
| 7 | Ablajan Memet | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Li Jiajia | Tiền vệ | 19 |
| 9 | Luo Zixuan | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Jin Jingmin | Tiền vệ | 22 |
| 21 | Xing Fengqing | Tiền vệ | 19 |
| 23 | Fu Lin | Tiền vệ | 39 |
| 30 | Chen Zishan | Tiền vệ | 23 |
| 36 | Qin Dexin | Tiền vệ | 17 |
| 38 | Zhang Meng'en | Tiền vệ | 17 |
| 39 | Sun Nanbin | Tiền vệ | 21 |
| 40 | Erpat Ablikim | Tiền vệ | 19 |
| 42 | Gao Weijun | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Zhou Hongwei | Tiền đạo | 19 |
| 24 | Huo Yuzhi | Tiền đạo | 22 |
| 37 | An Longyu | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Tianjin Dihua đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất Tianjin Dihua 0 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 09/05/2026 thua Hohhot Green 2-3 (Cúp C1 thành viên CFA).
- Đội hình Tianjin Dihua có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Tianjin Dihua có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 21,1.
- Ai là HLV và sân nhà của Tianjin Dihua?
- HLV trưởng là Zhao Liu (CHN, 44 tuổi).
- Thành tích Tianjin Dihua mùa này tại Cúp C1 thành viên CFA?
- Tại Cúp C1 thành viên CFA, Tianjin Dihua đã đá 4 trận, ghi 6 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 1,50 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:44 22/10/2026 (giờ Việt Nam).