
Xiamen Chengyi
ChinaHLV Qu GangGiá trị 25 nghìn €
Phong độ: B
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Cai Jiakang | Thủ môn | 22 |
| 88 | Li Weijie | Thủ môn | 25 |
| 99 | Bilalidin Milalidin | Thủ môn | 24 |
| 3 | Dai Yuling | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Ren Jiahua | Hậu vệ | 27 |
| 19 | Hu Xingcan | Hậu vệ | 26 |
| 28 | Guan Minhui | Hậu vệ | 25 |
| 30 | Gao Xujiang | Hậu vệ | 26 |
| 31 | Zhuo Weijie | Hậu vệ | 25 |
| 32 | Chen Erhan | Hậu vệ | 25 |
| 33 | Xiao Shangcheng | Hậu vệ | 33 |
| 36 | Liu Xiangrong | Hậu vệ | 20 |
| 39 | Wang Ziyan | Hậu vệ | 23 |
| 49 | Lei Jiawei | Hậu vệ | 22 |
| — | Ezimetjan Tursun | Tiền vệ | 28 |
| 6 | Ye Huangxin | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Zhang Junkai | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Chen Hailong | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Zhou Qi | Tiền vệ | 31 |
| 11 | Su Jinyong | Tiền vệ | 29 |
| 13 | Abdumemet Memetmin | Tiền vệ | 28 |
| 15 | Wang Xiaoyi | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Wang Yunchang | Tiền vệ | 34 |
| 20 | Wang Xiaowei | Tiền vệ | 24 |
| 41 | Tang Junbin | Tiền vệ | 25 |
| 47 | Zhang Junkang | Tiền vệ | 21 |
| 55 | Xu Puyang | Tiền vệ | 22 |
| 77 | Adiljan Erkan | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Jiang Zeyuan | Tiền đạo | 23 |
| 12 | Xu Jiasen | Tiền đạo | 25 |
| 17 | Zheng Zhiwu | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Xiamen Chengyi đang có phong độ ra sao?
- 1 trận gần nhất Xiamen Chengyi 0 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 20/04/2026 thua Shenzhen 2028 0-1 (Cúp FA Trung Quốc).
- Đội hình Xiamen Chengyi có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Xiamen Chengyi có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 25,8, tổng giá trị 25 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Xiamen Chengyi?
- HLV trưởng là Qu Gang (CHN, 65 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).